PHẦN 1: KHẢO VỀ VĂN HÓA HỌ TỘC: MỘT ĐỀ DẪN CHO NĂM BÀI VIẾT
Hệ bài viết này không khởi đầu như một công trình nghiên cứu hàn lâm có sẵn đề cương, mà bắt nguồn từ một băn khoăn thiết thân của một người sinh ra và lớn lên giữa làng quê Bắc Bộ: chứng kiến những đổi thay nhanh chóng của nền móng đời sống thân tộc, tự vấn trước vị thế của một cá nhân hiện đại đứng giữa các thế hệ, để rồi buộc phải lùi dần ra xa nhằm giải cấu những gì ta từng mặc định.
Bốn bài viết vì thế ghi lại một lịch sử suy tư mở. Đó không phải là nỗ lực tìm kiếm một khuôn mẫu để phục cổ hay vội vã đưa ra một chương trình đạo đức hoàn tất, mà là bản đồ khảo sát một câu hỏi lớn hơn: Một hình thức liên đới xã hội từng hình thành trong nền kinh tế nông nghiệp — dựa trên sự trùng khít của huyết thống, địa vực, tài sản, tín ngưỡng và nghĩa vụ — sẽ biến đổi và tái cấu hình ra sao khi những điều kiện từng làm cho nó khả hữu lần lượt tan rã?
1. Điểm xuất phát: Thân phận người trong cuộc và sự điều giải hiện sinh
Mạch suy tư bắt đầu ngay bên trong trải nghiệm sống cụ thể: giỗ chạp, từ đường, mồ mả tổ tiên, nghĩa vụ gia đình và cảm giác mình vừa thuộc về, vừa đứng lệch khỏi thế giới của cha ông.
Xã hội hiện đại khiến anh chị em ruột thịt phân tán về không gian sống, khác biệt sâu sắc về học vấn, sinh kế và hệ giá trị. Khi những ràng buộc kinh tế và uy quyền gia trưởng không còn hiệu lực cưỡng chế, câu hỏi đặt ra là: Tại sao ta vẫn trở về, vẫn đứng trước bàn thờ và thực hành những nghi thức ấy?
Câu trả lời không nằm ở sự phục tùng mù quáng, mà nằm ở khả năng điều giải:
- Ta có thể không chia sẻ trọn vẹn thế giới quan hay niềm tin siêu nhiên của thế hệ trước, nhưng vẫn toàn tâm thực hành nghi lễ bởi nhận ra thế giới ấy có ý nghĩa đối với cha mẹ, và cuộc đời cha mẹ có ý nghĩa đối với ta. Tự do đích thực lúc này không phải là trốn chạy mọi ràng buộc, mà là khả năng tự mình nhận lấy một ràng buộc và sống nhất quán với nó.
- Tuy nhiên, điều này không tạo thành một giải pháp hoàn tất, mà chỉ ra một tình thế giằng co lịch sử: Ta tự nguyện nhận lấy một phần trách nhiệm với quá khứ, nhưng không thể dùng bổn phận ấy để áp đặt lên tương lai. Sự truyền thừa vì thế cần một sự chuyển dịch căn bản: từ logic của món nợ sang logic của trao tặng — trao cho con cái cội nguồn và tri thức, nhưng để chúng toàn quyền nhận lấy, biến đổi hay đặt xuống.
2. Khoảng lùi lịch sử: Giải cấu thể chế và chiều sâu của truyền thừa
Để tránh lấy kinh nghiệm cá nhân làm thước đo cho toàn bộ hiện tượng xã hội, khảo cứu buộc phải lùi bước đầu tiên: nhìn lại lịch sử hình thành của thiết chế tông tộc qua khảo sát đối chiếu Việt Nam và Trung Hoa.
Bước lùi này giúp tháo dỡ định kiến nhị nguyên về một "xã hội tông tộc Trung Hoa" đối lập tĩnh tại với "xã hội làng xã Việt Nam". Cấu trúc dòng họ thực chất là sản phẩm của các điều kiện địa - sinh thái, kinh tế chính trị và phương thức khai phá cụ thể:
- Ở những vùng Hoa Nam (Trung Quốc) với địa hình thung
lũng chia cắt, di dân khai khẩn và thương mại phát triển, tông tộc đã thể
chế hóa việc "khóa" tài sản chung (ruộng tế, học điền) để tránh
phân tán qua các thế hệ, từ đó biến huyết thống thành một thiết chế tích
lũy và chuyển hóa vốn (kinh tế
văn hóa
xã hội).
- Ngược lại, tại châu thổ sông Hồng, hệ thống đê điều trị thủy liên vùng và cơ cấu làng xã đa họ tộc khiến quan hệ huyết thống và địa vực không trùng khít hoàn toàn thành một đại tông tộc khép kín.
- Phát hiện quan trọng của bước lùi này là sự phân biệt giữa "chiều dài của gia phả" và "chiều sâu của truyền thừa". Một dòng họ dẫu nối dài hàng trăm năm nhưng nếu tài sản cứ chia nhỏ, sách vở và kinh nghiệm thất lạc, mỗi thế hệ đều phải lập nghiệp lại từ đầu thì chiều dài danh nghĩa ấy không tự động tạo nên chiều sâu văn hóa. Tông tộc chỉ thực sự có sức mạnh khi nó vận hành như một bộ nhớ xã hội có khả năng bảo toàn và tái tạo tri thức qua biến động.
3. Giải phẫu thực tại: Tái tưởng tượng cộng đồng và công nghệ vi mô của nghi thức
Từ điểm nhìn thể chế, sự trở lại rầm rộ của văn hóa họ tộc đương đại (xây từ đường, nối phả, họp họ) hiện ra dưới một lăng kính phức tạp hơn:
- Không đơn thuần là phục hưng hay bù đắp thiếu hụt: Hiện tượng này không phải là sự quay lại của thiết chế nông nghiệp cổ truyền (vốn đã mất đi nền tảng cộng cư và tài sản chung), mà là quá trình tái tưởng tượng một hình thức cộng đồng mới bằng các phương tiện hiện đại (mạng xã hội, gia phả số, dòng tiền đóng góp từ xa).
- Nghịch lý đồng hiện: Sự phục hưng họ tộc và xu hướng cá nhân hóa không triệt tiêu nhau. Con người hiện đại tìm về dòng họ như một dạng vốn xã hội sơ cấp có sẵn để xác lập căn tính giữa đô thị hóa, nhưng đồng thời chính họ lại phản kháng gay gắt sự can thiệp đời tư, thói gia trưởng và các nghĩa vụ áp đặt.
- Nghi thức như một công nghệ vi mô: Một cộng đồng không thể duy trì nếu chỉ trừu tượng hóa trên bình diện ký ức hay huyết thống xa xôi. Giỗ chạp, tang tế, thăm hỏi, bữa cơm chung chính là những cơ chế tạo ra sự gặp gỡ lặp lại. Câu hỏi thực tiễn của họ tộc vì thế chuyển dịch: Khi đất đai, gia pháp và nghĩa vụ kinh tế đã biến mất, những nhịp điệu nghi thức nào còn đủ sức kéo các cá nhân rời khỏi đời sống riêng để hiện diện thực sự bên cạnh nhau?
4. Chiều sâu căn cốt: Tín ngưỡng như một lịch sử tiếp nhận và tái diễn giải
Cuối cùng, cuộc khảo cứu phải lùi thêm một bước sâu nhất: tháo dỡ định kiến rằng có một "hệ thống tín điều nguyên thủy chuẩn tắc" về thế giới bên kia đang dần bị hiện đại hóa làm cho rỗng nghĩa.
- Bản thân tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên chưa từng là một thần học khép kín. Nó vốn là một trường thực hành lâu dài có khả năng dung chứa những quan niệm mâu thuẫn về mặt logic: vừa có sự cảm ứng hồn phách dân gian, vừa có "sự tử như sự sinh" của Nho giáo, vừa có nghiệp báo luân hồi của Phật giáo, lại vừa có phong thủy mồ mả.
- Thời gian có quy luật tự nhiên: làm mờ ký ức về cá nhân cụ thể nhưng làm hiện ra thực thể trừu tượng là dòng họ và nguồn cội.
- Luận điểm mở ra từ đây: Sự suy giảm của niềm tin siêu nhiên không tất yếu kéo theo sự biến mất của nghi lễ. Thực hành nghi lễ hoàn toàn có thể sống sót và tiếp tục chu kỳ của nó bằng cách chuyển dịch ý nghĩa — từ giao tiếp siêu nhiên chuyển sang lưu giữ ký ức, duy trì liên đới tình thân và neo giữ căn tính con người giữa một đời sống ngày càng phân mảnh.
Trạng thái mở của một khảo cứu
Khảo về văn hóa họ tộc không nhằm đưa ra một công thức đạo đức nhị nguyên (giữa bảo tồn hay giải phóng, gánh nặng hay bệ phóng). Thực tế đang diễn ra cho thấy văn hóa họ tộc bước vào một tiến trình tháo rời và tái cấu hình các thành tố:
- Có những yếu tố kinh tế, gia pháp, cộng cư đã hoàn thành vai trò lịch sử và đang thực sự mất đi.
- Có những yếu tố tín niệm đang âm thầm đổi nghĩa.
- Và có những nhịp điệu nghi thức, những nhu cầu liên đới tự nguyện đang tìm kiếm các hình thái mới để tiếp tục tồn tại.
Hành trình này chấp nhận đứng bên trong những nghịch lý chưa thể giải quyết trọn vẹn của thời đại. Bởi xét cho cùng, mỗi thế hệ cũng chỉ ngang qua đời này như một vệt gió thoảng. Ý nghĩa của sự tiếp nối không nằm ở việc áp đặt một khuôn mẫu bất biến lên người đến sau, mà nằm ở việc trang bị cho họ sự thấu hiểu và tự do — để giữa những cuộc đi qua hữu hạn ấy, các thế hệ vẫn có thể nhận ra nhau, đối thoại cùng nhau và tự nguyện nối dài những gì thực sự đáng sống.
PHẦN 2: NĂM BÀI VIẾT
Câu hỏi ban đầu “văn hóa họ tộc đi về đâu?” chưa được trả lời, nhưng chính khái niệm “văn hóa họ tộc” đã bắt đầu được giải cấu thành những thành tố có lịch sử và số phận khác nhau. Đến lúc ấy, câu hỏi “đi về đâu” cũng trở nên chính xác hơn: cái gì đang mất, cái gì chỉ đang đổi nghĩa, cái gì có thể tái cấu hình, và cái gì thực sự đáng để một cá nhân hiện đại tự nguyện mang theo khi ngang qua đời này.
I.
Văn hóa họ tộc sẽ đi về đâu?
1.
Có lẽ không nên bắt đầu bằng câu chuyện “bảo tồn truyền thống”
Khi nghĩ về tương lai văn hóa họ tộc, rất dễ đặt vấn đề theo một đường thẳng: ngày xưa có một truyền thống tương đối hoàn chỉnh, hiện đại hóa làm nó suy yếu, vì vậy phải tìm cách bảo tồn những gì đang mất. Nhưng nhìn kỹ hơn, cách đặt vấn đề ấy có lẽ đã sai từ đầu. Văn hóa họ tộc không phải một cấu trúc bất biến được truyền nguyên vẹn từ quá khứ. Bản thân nó đã luôn là kết quả của sự điều chỉnh giữa tín điều, thiết chế và đời sống thực tế.
2.
Văn hóa họ tộc Việt Nam vốn đã chứa một thế lưỡng phân
Một phía là hệ thống lễ nhạc, tông pháp và đạo lý Nho giáo được phóng chiếu từ mô hình Trung Hoa, cung cấp những quan niệm chuẩn tắc về phụ hệ, trưởng ấu, hiếu, tế tự và danh phận. Phía kia là thực tại làng quê Việt Nam với cấu trúc sở hữu, kinh tế nông hộ, quan hệ giữa các họ trong làng, vai trò của phụ nữ, tín ngưỡng dân gian và Phật giáo rất khác với cơ sở xã hội đã sản sinh ra hệ thống ấy ở Trung Hoa. Vì vậy, điều đáng khảo sát không hẳn là tông tộc Việt Nam có tuân thủ đúng một mô hình nào hay không, mà là mô hình ấy đã được tiếp nhận, giản lược, cải biến và sống trong thực tế như thế nào.
3.
Biến thể vì thế có thể chính là một đặc tính của truyền thống
Nếu nhìn như vậy, lịch sử văn hóa họ tộc Việt Nam không phải lịch sử của một mô hình ổn định rồi bỗng nhiên bị hiện đại hóa phá vỡ. Nó vốn đã là quá trình thương lượng liên tục giữa tín điều, thiết chế và điều kiện sống. Những gì thường bị gọi là “biến thể”, “dân gian hóa”, thậm chí “không đúng lễ”, nhiều khi lại chính là phương thức để truyền thống tồn tại. Hiện đại hóa không tạo ra lần biến đổi đầu tiên; nó chỉ đưa quá trình biến đổi vốn có ấy vào một hoàn cảnh mới triệt để hơn.
4.
Điều đặc biệt hiện nay là những nền móng cũ đang cùng lúc thay đổi
Cơ sở kinh tế nông nghiệp, đất đai và sự phụ thuộc lẫn nhau trong gia đình đã thay đổi. Cấu trúc cư trú cũng thay đổi khi anh em có thể sống ở những thành phố, quốc gia khác nhau. Nhà nước, thị trường, bảo hiểm, lương hưu, bệnh viện và các dịch vụ xã hội khiến cá nhân ngày càng có khả năng tự chủ mà không phải dựa hoàn toàn vào mạng lưới thân tộc. Đồng thời, tín điều về cõi khác cũng không còn được chia sẻ một cách đương nhiên. Một người vẫn có thể thắp hương cho ông bà nhưng không còn tin rằng người đã khuất thực sự nhận lễ vật. Nghi lễ vẫn tồn tại, trong khi nội dung tinh thần bên trong nó đã âm thầm thay đổi.
5.
Ngay cả anh em ruột cũng không chắc còn sống trong cùng một thế giới
Đây có lẽ là một thay đổi sâu hơn việc họ hàng ngày càng xa nhau. Anh chị em ruột ngày nay có thể rất khác về học vấn, kinh tế, nghề nghiệp, nơi cư trú, tín ngưỡng, thẩm mỹ và hệ giá trị. Huyết thống vẫn còn nguyên nhưng thế giới sống đã phân kỳ. Xã hội truyền thống không nhất thiết khiến anh em thương yêu nhau hơn, nhưng nó tạo ra rất nhiều điều kiện khách quan buộc họ phải liên hệ với nhau. Khi ruộng đất, nghề nghiệp, nơi cư trú, tín điều và nghĩa vụ kinh tế không còn chung, một câu hỏi mới xuất hiện: ngoài tình cảm tự nguyện, huyết thống còn mang ý nghĩa gì?
6.
Nghĩa vụ với cha mẹ già là một phép thử rõ ràng
Chữ hiếu trước đây vừa là đạo lý, danh dự cộng đồng, tín điều, vừa gắn với một cơ chế an sinh thực tế: cha mẹ nuôi con và khi về già phụ thuộc vào con. Nhưng một xã hội trong đó người già có lương hưu, bảo hiểm, tài sản và khả năng mua các dịch vụ chăm sóc sẽ làm suy giảm phần cưỡng chế kinh tế của quan hệ ấy. Điều này chưa chắc khiến tình thân yếu đi. Ngược lại, nó đặt tình thân trước một thử thách mới: khi sự cần thiết giảm xuống, quan hệ ấy phải tự chứng minh ý nghĩa của mình. Có lẽ văn hóa họ tộc nói chung cũng đang đứng trước tình thế tương tự.
7.
Vì vậy, câu hỏi không phải là thiết kế một “mô hình họ tộc mới”
Gia phả số, ngày hội dòng họ, nhà thờ họ hay những hình thức kết nối mới đều có thể hữu ích, nhưng chúng vẫn chỉ là phương tiện. Nếu cơ sở tinh thần của quan hệ đã thay đổi thì việc hiện đại hóa hình thức không giải quyết được vấn đề. Điều cần khảo cứu sâu hơn là: trong một xã hội mà con người ngày càng ít phụ thuộc kinh tế vào thân tộc, không nhất thiết cùng quê, cùng tín điều, cùng thế giới văn hóa, liệu còn có thể hình thành một quan niệm nào về quan hệ liên thế hệ khiến gia đình và họ tộc tiếp tục có ý nghĩa mà không phải phục hồi những quyền lực cưỡng chế của truyền thống?
8.
Cuối cùng, vấn đề trở về với từng cá nhân
Nếu không còn có thể trả lời bằng gia pháp, dư luận làng xã, nhu cầu kinh tế hay một tín điều chung về tổ tiên, mỗi người sẽ phải tự hỏi: tại sao tôi cần nhớ một người đã mất? Tại sao tôi quan tâm đến một người chỉ vì chúng tôi cùng tổ tiên? Tại sao tôi muốn trở về một vùng đất mình không còn sống? Tại sao tôi muốn con mình biết tên ông bà, ông bà cố của nó? Và tôi có trách nhiệm gì với cha mẹ, anh em, con cháu khi những trách nhiệm ấy ngày càng ít được bảo đảm bằng những ràng buộc bên ngoài?
Có lẽ đây mới là vấn đề. Không phải làm thế nào để bảo tồn văn hóa họ tộc như một di sản đã định hình, mà là sau khi những cơ sở kinh tế, xã hội và tín điều từng khiến nó trở thành đương nhiên đang lần lượt thay đổi, con người hiện đại còn có thể tìm thấy một ý nghĩa không cưỡng chế nào cho huyết thống, ký ức tổ tiên và trách nhiệm liên thế hệ hay không.
Nghiên cứu quá khứ vì thế không nhằm tìm một khuôn mẫu để phục dựng. Người xưa cũng từng phải tạo ra những hình thức thích hợp để biến huyết thống thành đạo lý, ký ức và cộng đồng trong hoàn cảnh của họ. Thế hệ hiện tại có lẽ cũng đang đứng trước một công việc tương tự, chỉ khác rằng thế giới của chúng ta đã khác rất xa. Mô hình suy tư nào có thể mở ra cho tương lai ấy mới chính là điều đáng tìm hiểu
II.
chúng ta rồi cũng chỉ ngang qua đời này như một vệt gió thoảng lưng trời
Tôi vẫn thường làm nhiều việc theo truyền thống gia đình và họ tộc, nhưng càng ngày càng nhận ra động lực của mình không hẳn đến từ nghĩa vụ. Tôi muốn những tín niệm và hệ giá trị mà cha mẹ coi trọng được nâng đỡ và điều giải để cuộc đời họ có ý nghĩa. Tôi không nhất thiết phải tin mọi điều cha mẹ tin, nhưng vì thế giới ấy có ý nghĩa đối với họ, mà cuộc đời họ có ý nghĩa đối với tôi, nên tôi có thể nghiêm túc sống cùng nó.
Điều này khác với phục tùng truyền thống. Khi đã tự mình lựa chọn tham dự, tôi lại muốn điều giải bản thân sao cho nhất quán với nghi thức và tập tục đã chọn. Nếu đã làm một nghi lễ thì không đứng ngoài nó như một người hiện đại đang diễn lại cổ tục; tôi muốn sống qua kinh nghiệm ấy một cách toàn tâm. Tự do lúc này không còn đơn giản là thoát khỏi mọi ràng buộc, mà là khả năng tự mình nhận lấy một ràng buộc và sống nhất quán với điều đã nhận.
Nhưng tôi cũng biết cách sống ấy không thể mặc nhiên coi là mô hình cho xã hội. Nó đòi hỏi một mức độ cá nhân hóa và phản tư không phổ biến. Với phần đông chúng ta, truyền thống có thể mất đi theo những cách bình thường hơn nhiều: ở xa thì ít về, không tiện thì giản lược, cha mẹ còn thì vẫn làm, cha mẹ mất rồi thì bớt dần, đến đời con không biết nữa thì thôi. Cấu trúc đời sống thay đổi trước khi con người kịp xây dựng một quan niệm mới để thay thế.
Vấn đề còn trở nên khác hẳn khi nhìn về phía con cái. Tôi có thể tự nguyện nhận lấy một phần thế giới của cha mẹ, nhưng không vì thế mà cho rằng con mình phải nhận lấy thế giới của tôi. Trang Tử đem lại một sự an ủi: đạo vốn chẳng phải thứ có thể truyền riêng. Phật giáo lại nhắc rằng ý nghĩa của đời sống phải được thực hiện trong hiện tại. Tôi không muốn phóng chiếu ý nghĩa đời mình vào bất kỳ kỳ vọng nào ở con cái. Chúng có đời sống của chúng; chúng ta rồi cũng chỉ ngang qua đời này như một vệt gió thoảng lưng trời.
Bởi vậy, sự truyền thừa nếu còn có ý nghĩa có lẽ phải chuyển từ logic của món nợ sang logic của trao tặng. Tôi có thể kể cho con về ông bà, đưa chúng về quê, để chúng chứng kiến một ngày giỗ, cho chúng biết lịch sử gia đình mình. Nhưng nhận lấy bao nhiêu, biến đổi thế nào hay đặt xuống hoàn toàn phải thuộc về đời chúng. Với quá khứ, ta có thể nhận lấy mà không bị trói buộc; trong hiện tại, thực hành toàn tâm; với tương lai, trao lại mà không đòi hỏi.
Điều này cũng khiến tôi nhìn khác về khoảng cách thế hệ. Khoảng cách ấy có lẽ là một hiện tượng phổ quát: người hai mươi tuổi và người sáu mươi tuổi luôn đứng ở những vị trí khác nhau trong vòng đời. Nhưng khoảng cách thế hệ không đồng nghĩa với đứt nối văn hóa. Đứt nối chỉ thực sự xảy ra khi những người thuộc hai thế hệ mất khả năng hiểu thế giới ý nghĩa của nhau.
Một người con có thể không còn tin như cha mẹ nhưng vẫn hiểu tại sao việc thờ cúng tổ tiên có ý nghĩa với họ. Một người cha có thể không sống theo lựa chọn của con nhưng vẫn hiểu được hoàn cảnh lịch sử và thế giới tinh thần đã tạo nên lựa chọn ấy. Khi ấy khác biệt vẫn còn mà liên tục văn hóa chưa mất. Điều cần thiết không phải là đồng thuận, mà là khả năng thông hiểu.
Có lẽ đây chính là nơi giáo dục khai phóng trở nên quan trọng đối với tương lai của truyền thống. Xã hội cũ tạo ra tính liên tục giữa các thế hệ phần lớn nhờ sự tương đồng của thế giới sống: cùng quê, cùng nghề, cùng tín ngưỡng, cùng những quan hệ kinh tế và cộng đồng. Xã hội hiện đại không thể tái tạo điều kiện ấy. Các thế hệ ngày càng được xã hội hóa trong những thế giới khác nhau. Vì thế, tính liên tục nếu còn có thể duy trì phải dựa trên một năng lực khác: khả năng hiểu được một thế giới mà mình không còn thuộc về.
Giá trị sâu của giáo dục khai phóng có lẽ nằm ở đó. Lịch sử, văn chương, triết học, nhân học hay tôn giáo học không chỉ cung cấp kiến thức. Chúng giúp con người tạm ngừng lấy chính thế giới của mình làm tiêu chuẩn duy nhất để phán xét những thế giới khác. Một người có thể nói: tôi không tin như bà tôi, nhưng tôi hiểu thế giới trong đó niềm tin ấy có nghĩa. Hiểu không đồng nghĩa với tin; tôn trọng không đồng nghĩa với phục tùng.
Nếu vậy, trưởng thành cá nhân hóa cũng phải được phân biệt với một thứ cá nhân chủ nghĩa đơn giản. Thoát khỏi những nghĩa vụ được định sẵn chưa chắc khiến con người có khả năng tự kiến tạo những nghĩa vụ đáng sống. Một cá nhân trưởng thành hơn có thể ý thức rằng mình tự do nhưng cái tôi tự do ấy cũng có lịch sử. Tôi không bị quá khứ quyết định, nhưng biết mình đã được quá khứ tạo thành; vì thế tôi có thể đối thoại với nó, nhận lấy một phần, biến đổi một phần và buông bỏ một phần.
Ở đây xuất hiện một nghịch lý đáng chú ý: hiện đại hóa và giáo dục có thể đồng thời làm suy yếu truyền thống và tạo ra khả năng tái tiếp nhận truyền thống ở một trình độ khác. Người ta trước hết thoát khỏi truyền thống để trở thành cá nhân; nhưng một cá nhân đủ trưởng thành lại có thể quay về nhìn truyền thống mà không còn phải phục tùng hay chống lại nó.
Bởi vậy, vấn đề giáo dục trong một xã hội đang hiện đại hóa có lẽ không nên đặt thành “giáo dục truyền thống” theo nghĩa truyền cho thế hệ sau một tập hợp câu trả lời có sẵn. Điều quan trọng hơn có thể là giáo dục năng lực đối thoại với truyền thống: biết nghe câu chuyện của cha mẹ, hiểu một tập tục trước khi phán xét nó, phân biệt thông hiểu với tin theo, biết bất đồng mà không phủ định toàn bộ thế giới của người khác, và cuối cùng đủ tự do để chịu trách nhiệm về những gì mình lựa chọn nhận lấy hay từ bỏ.
Khi ấy mô hình truyền thừa cũng thay đổi. Nó không còn đơn giản là truyền thống – quyền uy – tuân thủ – truyền lại, mà có thể trở thành tiếp xúc – thông hiểu – phản tư – lựa chọn – điều giải – thực hành – trao lại. Thế hệ tiếp theo lại có quyền bắt đầu quá trình ấy từ đầu.
Như vậy, liên tục văn hóa không nhất thiết có nghĩa là các thế hệ phải giống nhau. Một truyền thống có thể còn sống chính vì mỗi thế hệ có khả năng diễn giải lại nó.
Tôi không cần truyền cho con cái câu trả lời của mình. Có lẽ điều đáng trao cho chúng hơn cả chỉ là khả năng một ngày nào đó, khi đứng trước những gì cha ông đã để lại, chúng đủ tự do để lựa chọn và cũng đủ hiểu biết để biết mình đang lựa chọn điều gì.
Ghi chú về “điều giải”:
Giải cấu: tháo cấu trúc những tiền giả định khiến tôi tưởng cách hiểu của mình là đương nhiên.
Giải trình: tìm được một ngôn ngữ khiến thế giới của người kia trở nên khả niệm mà không giản lược nó vào thế giới của tôi.
Điều chỉnh: chân trời của tôi phải thay đổi để dành chỗ cho điều trước đây không có chỗ trong đó.
Điều hòa: hình thành một ngôn ngữ hay một thế quan hệ mới trong đó hai phía có thể cùng hiện hữu mà không bên nào đơn giản bị đồng hóa vào bên kia.
Đấy gần như chính là hòa trộn chân trời (fusion of horizons) mà Taylor trình bày trong Gadamer và Khoa học nhân văn, (hay làm thế nào để hiểu người/cái khác) (NH dịch)
III.
TÔNG TỘC VIỆT NAM VÀ TRUNG HOA: TỪ HÌNH THÁI TỔ CHỨC ĐẾN KHẢ NĂNG TRUYỀN THỪA
Văn hóa họ tộc Việt Nam và Trung Hoa có nhiều hình thức tương đồng như thờ cúng tổ tiên, lập gia phả, xây dựng nhà thờ họ hay từ đường, duy trì hương hỏa, xác lập thứ bậc thế hệ và ý thức về quê quán, nguồn gốc. Những tương đồng này nằm trong lịch sử giao lưu lâu dài của khu vực văn hóa Đông Á, trong đó Việt Nam tiếp nhận chữ Hán, Nho giáo và nhiều hình thức tổ chức gia đình, xã hội từ Trung Hoa. Tuy nhiên, từ sự tương đồng về hình thức đi đến xác lập hai mô hình tông tộc mang tính đại diện cho hai quốc gia là một bước khái quát cần thận trọng.
1.
Không có một mô hình tông tộc Trung Hoa bất biến
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn, dân số đông và lịch sử xã hội khác biệt đáng kể giữa các vùng. Bản thân hình thức tổ chức quan hệ huyết thống cũng biến đổi qua các thời kỳ. Tông pháp quý tộc thời Tiên Tần gắn với chế độ phong kiến, tế tự và phân phối quyền lực chính trị; các hào tộc, thế gia thời Hán, Ngụy – Tấn và Nam Bắc triều dựa nhiều vào sở hữu, địa vị, hôn nhân và mạng lưới quan trường; các đại tính và môn phiệt thời Đường tiếp tục duy trì ảnh hưởng bằng những cơ chế khác với tông tộc địa phương phổ biến trong các thời kỳ muộn hơn. Những hình thái này có sự kế thừa nhưng không thể xem là một thiết chế tông tộc bất biến tồn tại liên tục trong hơn hai nghìn năm lịch sử.
Từ thời Tống, cùng với những biến đổi của tầng lớp tinh hoa và sự phát triển của Nho học, việc tổ chức quan hệ họ hàng trên cơ sở phả hệ, tế tổ, từ đường và tài sản chung ngày càng được thể chế hóa. Đến thời Minh – Thanh, tại nhiều khu vực Trung và Nam Trung Quốc, đặc biệt ở Phúc Kiến, Quảng Đông, Giang Tây, Huy Châu và một số vùng Chiết Giang, đã xuất hiện những tông tộc có mức độ tổ chức rất cao. Một dòng họ có thể duy trì gia phả, sở hữu từ đường và ruộng tộc, tổ chức tế tự, trợ giúp thành viên, đầu tư cho giáo dục và tham gia đáng kể vào đời sống kinh tế – xã hội địa phương.
Hình thái này thường gây ấn tượng mạnh khi khảo sát văn hóa họ tộc Trung Hoa, nhưng không nên vì thế xem nó là mẫu phổ quát của toàn bộ xã hội Trung Quốc. Ngay trong thời Minh – Thanh, mức độ thể chế hóa của quan hệ tông tộc đã khác biệt đáng kể giữa Hoa Nam và nhiều khu vực Hoa Bắc. Tại những vùng cư trú của các cộng đồng không phải người Hán, cấu trúc thân tộc còn đa dạng hơn. Do đó, mô hình được khảo sát ở đây nên được giới hạn như một hình thái tông tộc phụ hệ có mức độ thể chế hóa cao, phát triển đặc biệt mạnh tại một số vùng Trung – Nam Trung Quốc từ hậu Tống và đạt tới sự trưởng thành trong thời Minh – Thanh.
2.
Địa vực, khai phá và điều kiện tích tụ tài sản của tông tộc
Sự phát triển của những tông tộc lớn không chỉ có cơ sở trong tư tưởng Nho giáo hay chế độ khoa cử. Nó còn gắn với lịch sử di dân, khai phá đất đai và những điều kiện địa vực cụ thể. Chính ở đây có thể nhận thấy một số khác biệt đáng chú ý giữa những vùng tông tộc phát triển mạnh ở Trung Quốc với cấu trúc làng của đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam.
Nhiều khu vực Trung và Nam Trung Quốc không phải là những đồng bằng liên tục và tương đối đồng nhất. Phúc Kiến, Giang Tây, vùng Huy Châu hay phần lớn nội địa Quảng Đông có địa hình bị chia cắt bởi núi, đồi và các lưu vực sông nhỏ. Đất canh tác thường tập trung thành những thung lũng, bồn địa, dải phù sa ven sông hoặc những khoảnh đất có khả năng tưới tiêu. Trong một cấu trúc địa hình như vậy, đất sản xuất không chỉ có giá trị bởi diện tích mà còn bởi khả năng kiểm soát những vị trí thuận lợi, nguồn nước, công trình thủy lợi và các tuyến giao thông nối một tiểu vùng với bên ngoài.
Quá trình di dân về phía nam của người Hán qua nhiều thời kỳ đồng thời tạo ra những vùng khai phá mà quyền đối với đất đai thường gắn với lịch sử chiếm hữu, khai khẩn và tổ chức cộng đồng. Một nhóm thân tộc có khả năng tập hợp nhân lực và vốn để khai phá đất, làm thủy lợi, dựng làng và bảo vệ quyền sử dụng có điều kiện thuận lợi để biến sự hiện diện ban đầu thành một lợi thế lâu dài. Ký ức về thủy tổ khai cơ, về người đầu tiên đến lập làng vì thế không chỉ có ý nghĩa phả hệ mà trong nhiều trường hợp còn liên quan đến tính chính đáng của quyền sở hữu và địa vị của dòng họ trong cộng đồng địa phương.
Địa hình chia cắt cũng có thể góp phần làm cho cộng đồng cư trú mang tính tập trung cao. Trong một thung lũng hoặc một tiểu lưu vực tương đối khép kín, một dòng họ phát triển đông đảo qua nhiều thế hệ có khả năng hình thành một khu cư trú tập trung, tiếp tục mua thêm đất của những hộ suy giảm hoặc di cư, rồi dần trở thành lực lượng sở hữu và tổ chức nổi trội trong địa vực ấy. Quá trình tích tụ này không nhất thiết diễn ra dưới hình thức một đại địa chủ duy nhất. Đất có thể thuộc các hộ thành viên, các chi họ hoặc tài sản chung dùng cho tế tự và tương trợ, nhưng toàn bộ mạng lưới sở hữu vẫn tạo thành một nền tảng vật chất cho sức mạnh của tông tộc.
Tại các vùng đồng bằng và châu thổ lớn của Hoa Nam, cơ chế lại có thể khác. Khai hoang, trị thủy, đắp đê, đào kênh và cải tạo những vùng đất thấp thường đòi hỏi lượng vốn và khả năng phối hợp đáng kể. Những tông tộc, thương nhân hoặc nhóm địa phương có nguồn lực có thể tham gia vào quá trình này và chuyển vốn thương mại thành đất đai. Sự phát triển mạnh của thương mại tại nhiều vùng Giang Nam và Hoa Nam còn làm cho tích tụ của dòng họ không hoàn toàn phụ thuộc vào nông nghiệp. Lợi nhuận từ buôn bán, nghề thủ công hay hoạt động của những thành viên đi xa có thể quay trở lại quê quán dưới hình thức mua đất, xây từ đường, lập quỹ tế tự hoặc đầu tư cho việc học.
Bởi vậy, khi nói đến khả năng tích tụ ruộng đất của các tông tộc Trung Hoa, không nên hình dung một quan hệ nhân quả đơn giản giữa địa hình và chế độ sở hữu. Địa vực chỉ tạo ra những điều kiện và giới hạn ban đầu. Tác động quyết định nằm trong sự kết hợp giữa địa hình, lịch sử di dân và khai phá, chế độ sở hữu, thị trường đất đai, thương mại, thủy lợi và khả năng tổ chức của các nhóm thân tộc.
Chính sự kết hợp ấy làm xuất hiện ở một số vùng một cơ chế tích lũy đáng chú ý: tài sản của từng hộ có thể phân chia qua thừa kế, trong khi một phần tài sản được chuyển thành ruộng tế, ruộng học, quỹ tộc hoặc những hình thức sở hữu phục vụ mục đích chung lại có khả năng tránh được sự phân tán hoàn toàn qua từng thế hệ. Tông tộc nhờ đó có thể tạo ra một tầng tài sản có tuổi thọ dài hơn tài sản của từng hộ gia đình.
3.
Khi quan hệ huyết thống trở thành một thiết chế tích lũy
Điều kiện địa vực và lịch sử sở hữu chỉ trở thành sức mạnh lâu dài khi được chuyển hóa thành thiết chế. Một cộng đồng cùng nhận chung tổ tiên chỉ trở thành một tổ chức xã hội bền vững khi quan hệ ấy được vật chất hóa bằng tài sản, nghi lễ, quy tắc và những hoạt động chung có khả năng tồn tại lâu hơn đời sống của từng thành viên.
Tài sản chung của tông tộc có thể được sử dụng cho tế tự, tương trợ, giáo dục hoặc bảo đảm một phần vị thế kinh tế của dòng họ. Những gia đình có điều kiện đầu tư cho việc học của con cháu có khả năng tạo ra người thành đạt qua khoa cử; địa vị quan trường lại đem đến uy tín, mạng lưới xã hội và những điều kiện thuận lợi cho việc duy trì tài sản cũng như giáo dục thế hệ sau. Giữa tài sản, học vấn, địa vị và quan hệ xã hội vì thế có thể hình thành một quá trình chuyển hóa và tích lũy qua nhiều thế hệ.
Ý nghĩa của sự truyền thừa này không chỉ nằm ở tài sản vật chất. Một gia đình có truyền thống khoa bảng còn có thể lưu giữ sách vở, kinh nghiệm học tập, quan hệ thầy trò, hiểu biết về quan trường, uy tín địa phương và những kỳ vọng văn hóa dành cho thế hệ kế tiếp. Người sinh ra trong một môi trường như vậy không bắt đầu quá trình trưởng thành từ cùng một điểm xuất phát với người không có những nguồn lực đó. Vốn vật chất đã được chuyển hóa một phần thành vốn văn hóa, vốn xã hội và vốn biểu tượng, rồi những loại vốn này lại có khả năng hỗ trợ việc tạo ra tài sản và địa vị mới.
4.
Tông tộc như một dạng bộ nhớ xã hội
Tông tộc, xét trên phương diện ấy, có thể được xem như một dạng bộ nhớ xã hội. Nó lưu giữ không chỉ thông tin về nguồn gốc mà cả những nguồn lực và kinh nghiệm đã được tích lũy trong lịch sử của cộng đồng. Sự suy vong của một cá nhân hoặc một nhánh gia đình vì thế chưa nhất thiết làm mất toàn bộ thành quả của những thế hệ trước.
Cơ chế này có thể góp phần giải thích khả năng tái tạo tầng lớp tinh hoa và duy trì truyền thống văn hóa của xã hội Trung Hoa qua nhiều biến động chính trị. Tuy nhiên, sự liên tục ấy không đồng nghĩa với việc cùng những gia đình tinh hoa tồn tại bất biến qua các triều đại. Sự suy tàn của các môn phiệt thời Đường và sự xuất hiện của tầng lớp sĩ đại phu địa phương thời Tống cho thấy chính tầng lớp tinh hoa cũng có thể trải qua những thay đổi sâu sắc. Điều được duy trì bền vững hơn không nhất thiết là từng dòng họ cụ thể, mà là cả một hệ sinh thái gồm gia đình, tông tộc, trường học, khoa cử, kinh điển, mạng lưới sĩ nhân, đô thị, hoạt động xuất bản và bộ máy quan liêu. Khi một số thành phần bị phá hủy, những thành phần khác vẫn có khả năng lưu giữ và tái tạo một phần vốn văn hóa.
Quy mô của Trung Hoa làm tăng đáng kể khả năng này. Một không gian dân số hàng chục triệu rồi hàng trăm triệu người chứa đựng nhiều trung tâm kinh tế và văn hóa tương đối độc lập. Một dòng họ có thể suy vong, một thành phố có thể bị tàn phá, thậm chí một vùng có thể trải qua chiến tranh nghiêm trọng mà những bản sao của kinh điển, những truyền thống học thuật và những mạng lưới tinh hoa vẫn tồn tại ở nơi khác. Tính liên tục của văn minh trong trường hợp này có thể được hiểu một phần như kết quả của mức độ dư thừa và phân tán của các thiết chế lưu giữ văn hóa.
5.
Họ tộc trong cấu trúc làng Việt
Đặt bên cạnh cấu trúc ấy, xã hội Việt Nam truyền thống cho thấy một số khác biệt đáng khảo sát nhưng không nên khái quát thành đối lập giữa một “xã hội tông tộc Trung Hoa” và một “xã hội làng xã Việt Nam”. Việt Nam cũng có những dòng họ lớn, những họ khoa bảng lâu đời, nhà thờ họ, gia phả, hương hỏa và các hình thức khuyến học. Trung Quốc đồng thời cũng có những cộng đồng làng mà quan hệ địa vực, sở hữu, tín ngưỡng và láng giềng không thể quy giản vào huyết thống.
Trong cấu trúc làng truyền thống của đồng bằng Bắc Bộ, một đặc điểm thường gặp là sự cùng tồn tại của nhiều dòng họ trong một cộng đồng địa vực. Các thành viên dù không cùng huyết thống vẫn chia sẻ không gian cư trú, thủy lợi, đình làng, lệ làng, nghĩa vụ thuế khóa và những quan hệ kinh tế – xã hội thường nhật. Cá nhân đồng thời thuộc về gia đình, chi họ, dòng họ và cộng đồng làng. Trong nhiều trường hợp, dòng họ không tích hợp toàn bộ các chức năng kinh tế, chính trị và xã hội của cộng đồng mà cùng tồn tại với một thiết chế làng tương đối mạnh.
Điều kiện tự nhiên của đồng bằng sông Hồng cũng đặt vấn đề sở hữu và tổ chức cộng đồng trong một cấu hình khác với nhiều tiểu lưu vực miền núi Hoa Nam. Một đồng bằng phù sa rộng, mật độ cư trú cao, hệ thống đê điều và thủy lợi liên kết nhiều cộng đồng khiến việc quản lý nước và đất canh tác khó hoàn toàn khép kín trong phạm vi một dòng họ. Đất công, đất tư, hương hỏa và nhiều hình thức sở hữu cùng tồn tại; làng và nhà nước đều tham gia ở những mức độ khác nhau vào việc tổ chức không gian sản xuất. Điều này không ngăn cản sự xuất hiện của những dòng họ giàu có hoặc những gia đình sở hữu nhiều ruộng đất, nhưng có thể làm cho quan hệ giữa huyết thống, sở hữu và địa vực ít có khả năng trùng khít thành một cấu trúc tông tộc duy nhất như ở một số vùng Hoa Nam.
Sự khác biệt này chỉ có ý nghĩa như một xu hướng cần tiếp tục kiểm chứng. Việt Nam cũng có sự khác biệt đáng kể giữa đồng bằng Bắc Bộ, Nghệ – Tĩnh, miền Trung, Nam Bộ, giữa vùng định cư lâu đời và vùng khai phá mới, giữa họ khoa bảng và các dòng họ bình dân. Tương tự, Phúc Kiến, Quảng Đông, Giang Nam hay Hoa Bắc không thể được xem như những biến thể nhỏ của một cấu trúc tông tộc Trung Hoa duy nhất.
6.
Hiệu ứng quy mô trong phép so sánh Việt Nam – Trung Hoa
Phép so sánh còn gặp một vấn đề khác về tỷ lệ. Trong nhiều thời kỳ, toàn bộ Đại Việt chỉ có dân số tương đương một khu vực của Trung Hoa. Việc so sánh trực tiếp một quốc gia vài triệu dân với một đế chế hàng chục triệu dân tất yếu phóng đại khác biệt về số lượng đại tộc, người học, trung tâm xuất bản, mạng lưới quan trường và mức độ chuyên môn hóa của tầng lớp tinh hoa.
Quy mô dân số không chỉ tạo ra khác biệt về số lượng. Một hệ thống đủ lớn còn tạo điều kiện hình thành mạng lưới xã hội dày hơn, nhiều trung tâm học thuật hơn và mức độ dự phòng cao hơn khi xảy ra biến động. Bởi vậy, nếu tiến hành nghiên cứu định lượng, đơn vị so sánh thích hợp hơn có thể là đồng bằng sông Hồng với những tiểu vùng của Phúc Kiến, Quảng Đông, Giang Tây hoặc Hoa Bắc có quy mô dân số và trình độ phát triển tương đối tương đồng trong cùng một thời kỳ. Khi đó mới có khả năng phân biệt ảnh hưởng của quy mô, sinh thái, cấu trúc sở hữu và thể chế tông tộc.
7.
Từ so sánh dân tộc đến so sánh các hình thái tông tộc
Từ cách tiếp cận này, sự khác biệt giữa Việt Nam và Trung Hoa không nhất thiết phải được mô tả bằng hai mô hình văn hóa đối lập. Có thể hình dung nhiều cấp độ thể chế hóa của quan hệ huyết thống, từ gia đình, chi họ, dòng họ trong một làng đến tông tộc có từ đường và gia phả, tông tộc sở hữu tài sản chung, tổ chức tương trợ và giáo dục, rồi những đại tông tộc có mạng lưới kinh tế – chính trị vượt khỏi phạm vi một cộng đồng cư trú.
Các trường hợp của Việt Nam và Trung Quốc đều có thể phân bố ở những vị trí khác nhau trên phổ hình thái ấy. Vấn đề cần giải thích là những điều kiện nào khiến một dòng họ có khả năng tiến tới mức độ tổ chức và tích lũy cao hơn. Theo cách đặt vấn đề này, đối tượng so sánh không còn là những “căn tính dân tộc” được giả định từ trước, mà là các hình thái tổ chức xã hội hình thành trong những điều kiện lịch sử cụ thể.
8.
Chiều dài của gia phả và chiều sâu của truyền thừa
Từ đây xuất hiện một câu hỏi có ý nghĩa trực tiếp hơn đối với việc khảo sát văn hóa họ tộc Việt Nam hiện nay. Sự tồn tại lâu dài của một dòng họ chưa đồng nghĩa với khả năng tích lũy lâu dài. Một gia phả có thể nối tiếp năm trăm năm, nhưng nếu tài sản liên tục phân tán, sách vở và kinh nghiệm thất lạc, những mạng lưới xã hội không được truyền lại và mỗi thế hệ gần như phải thiết lập lại từ đầu những điều kiện phát triển của mình, thì chiều dài của ký ức huyết thống chưa tạo thành chiều sâu của truyền thừa.
Ở đây cần phân biệt việc duy trì họ tộc như một hình thức ký ức với việc duy trì họ tộc như một thiết chế truyền thừa. Văn hóa họ tộc Việt Nam hiện nay vẫn duy trì khá mạnh việc thờ tổ tiên, lập gia phả, xây sửa từ đường, tổ chức ngày giỗ và kết nối những người cùng họ. Trong khi đó, những điều kiện vật chất từng bảo đảm cho tông tộc truyền thống như cộng cư, ruộng họ, quyền uy của trưởng tộc hay sự ổn định nghề nghiệp qua nhiều thế hệ đang suy giảm nhanh chóng trong quá trình đô thị hóa và cá nhân hóa.
9.
Từ bảo tồn hình thức đến điều giải sự truyền thừa
Bởi vậy, vấn đề của văn hóa họ tộc trong tương lai có lẽ không nằm ở việc phục dựng nguyên vẹn những hình thức tổ chức của quá khứ. Điều đáng quan tâm hơn là khả năng chuyển hóa chức năng truyền thừa của nó: từ truyền thừa tư liệu sản xuất sang truyền thừa tri thức và năng lực; từ việc duy trì tài sản chung sang tạo lập những nguồn lực giáo dục; từ ghi chép danh tính và thứ bậc trong gia phả sang lưu giữ kinh nghiệm sống và lịch sử văn hóa của các thế hệ; từ nghĩa vụ phục tùng trật tự huyết thống sang trách nhiệm tạo thêm điều kiện phát triển cho những người đến sau.
Trong ý nghĩa đó, giá trị tham khảo của những hình thái tông tộc phát triển cao trong lịch sử Trung Hoa không nằm ở quy mô từ đường, sự nghiêm ngặt của tôn ti hay mức độ cố kết của cộng đồng huyết thống. Điều đáng chú ý hơn là khả năng biến những thành quả của một thế hệ thành một phần điểm xuất phát của thế hệ tiếp theo.
Khảo sát văn hóa họ tộc vì thế cuối cùng dẫn đến một vấn đề rộng hơn chính bản thân họ tộc: khả năng tích lũy và truyền thừa của một xã hội. Trong một xã hội đang ngày càng cá nhân hóa, vấn đề không còn đơn giản là truyền thống nào cần được giữ nguyên, mà là những giá trị và nguồn lực nào của quá khứ còn có khả năng tham dự vào đời sống hiện tại, những gì đã hoàn thành vai trò lịch sử của nó, và những gì cần được chuyển hóa để sự tiếp nối giữa các thế hệ không trở thành sự áp đặt của người trước đối với người sau.
IV.
TÔNG TỘC ĐƯỢC TÁI TƯỞNG TƯỢNG TRONG XÃ HỘI ĐƯƠNG ĐẠI
Ở Việt Nam hiện nay, việc phục dựng gia phả, xây sửa nhà thờ họ, tổ chức giỗ tổ, thành lập hội đồng gia tộc, quỹ khuyến học và những nhóm liên lạc của người cùng họ vẫn diễn ra khá phổ biến. Có thể xem đó đơn giản là quán tính của một truyền thống lâu đời. Tuy nhiên, nếu đặt hiện tượng này trong những biến đổi rộng hơn của xã hội Việt Nam, một khả năng giải thích khác xuất hiện: sự trở lại của tông tộc không chỉ bắt nguồn từ sức sống của truyền thống, mà còn có thể liên quan đến sự thiếu hụt những thiết chế cộng đồng đủ ổn định trong quá trình đô thị hóa và cá nhân hóa.
Đây là một nghịch lý đáng chú ý. Những nền tảng kinh tế – xã hội từng làm nên tông tộc truyền thống đang suy giảm: cộng cư bị phá vỡ, tài sản chung không còn đáng kể, các chi họ phân tán, gia phả và nghi lễ nhiều nơi đứt đoạn, những chức năng tương trợ, giáo dục và tổ chức đời sống của dòng họ phần lớn đã được chuyển sang gia đình, nhà nước và thị trường. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, hình ảnh về một tông tộc lớn, có lịch sử lâu dài, từ đường trang nghiêm, gia phả đầy đủ và cộng đồng gắn bó lại tiếp tục được phóng chiếu như một hình mẫu văn hóa.
Có thể vì thế cần nhìn những biểu hiện đương đại của tông tộc không đơn thuần như sự bảo tồn một thiết chế cũ, mà như quá trình tái tưởng tượng một hình thức cộng đồng trong điều kiện những nền tảng lịch sử của nó đã thay đổi. Họ tộc vẫn còn là một thứ vốn xã hội sơ cấp, mỏng manh nhưng dễ nhận biết đối với phần đông người Việt. Trong khi những cộng đồng truyền thống đang tan rã và những cộng đồng công dân hiện đại chưa đủ trưởng thành, quan hệ huyết thống trở thành một trong những nguồn lực có sẵn để con người tìm lại cảm giác thuộc về. Chính sự chênh lệch giữa nhu cầu ấy và hình thức tông tộc được thừa hưởng từ quá khứ tạo nên những mâu thuẫn đặc trưng của văn hóa họ tộc hiện nay.
1.
Một hình dung lớn hơn thực tại của tông tộc
Phần lớn các dòng họ Việt Nam ngày nay không còn là những cộng đồng cùng cư trú, cùng sở hữu những nguồn lực sản xuất đáng kể hay cùng đảm nhiệm những chức năng kinh tế – xã hội thiết yếu đối với đời sống của thành viên. Nhiều dòng họ có quy mô thực tế không lớn, các chi phái phân tán, gia phả đứt quãng và ký ức về những thế hệ xa dần trở nên mơ hồ. Nghi thức tế tự cũng không phải lúc nào được truyền thừa trong một chuỗi thực hành liên tục. Khi cần phục dựng, người ta có thể phải dựa vào trí nhớ của người cao tuổi, phong tục địa phương, sách lễ, kinh nghiệm của những dòng họ khác hoặc những mẫu nghi thức đang lưu truyền rộng rãi.
Trong hoàn cảnh ấy, một phần cái được gọi là truyền thống thực chất đang được tái kiến tạo trong hiện tại. Điều đáng chú ý là sự đứt đoạn này không nhất thiết làm suy giảm mong muốn duy trì tông tộc. Khi những nền tảng thực tế của tông tộc trở nên mỏng hơn, nhu cầu tái xác lập nó trên bình diện biểu tượng lại có thể mạnh lên.
Một dòng họ được hình dung là phải có lịch sử lâu đời, thủy tổ rõ ràng, gia phả nối dài, từ đường trang nghiêm, nghi lễ đầy đủ và những nhân vật thành đạt làm nên danh giá chung. Việc tìm lại nguồn gốc, nối phả, xây từ đường và tổ chức đại lễ vì thế không chỉ nhằm khôi phục ký ức đã mất mà còn từng bước tạo ra một hình dung về chính cộng đồng mà những người hiện tại muốn thuộc về.
Trong khi đó, những đại tông tộc từng tồn tại như những thiết chế xã hội mạnh trong lịch sử không được tạo nên chỉ bởi gia phả và tế tự. Đằng sau chúng còn là ruộng đất, tài sản chung, cộng cư, mạng lưới hôn nhân, tương trợ, giáo dục, quan trường, thương mại và những quan hệ cụ thể với chính quyền địa phương. Tông tộc có thể tồn tại bền vững vì nó đảm nhiệm những chức năng thiết yếu trong đời sống của thành viên.
Khi những nền tảng ấy đã thay đổi, việc phục dựng những biểu hiện dễ nhận thấy nhất của tông tộc có thể tạo ra một sự lệch pha: hình thức hướng về một thiết chế trong quá khứ nhưng đời sống thực tế không còn những điều kiện từng làm cho thiết chế ấy vận hành.
Hiện tượng nghi lễ được phục dựng theo nhiều cách khác nhau cũng có thể được nhìn từ đây. Trong một truyền thống thực hành liên tục, người tham gia thường không cần đặt ra quá nhiều câu hỏi về việc nghi lễ phải được tiến hành thế nào. Khi chuỗi truyền thừa bị đứt đoạn, nghi lễ mới trở thành đối tượng phải tìm hiểu, lựa chọn và thiết kế lại. Điều đáng chú ý không nằm ở việc cách thức nào là xác thực hơn, mà ở chính quá trình một cộng đồng hiện tại đang cố gắng tái tạo cảm giác liên tục với một quá khứ mà nó không còn hoàn toàn nắm giữ.
2.
Khoảng trống cộng đồng trong quá trình đô thị hóa
Sự tái tưởng tượng tông tộc trở nên dễ hiểu hơn khi đặt trong quá trình đô thị hóa nhanh chóng của xã hội Việt Nam.
Một người rời làng đến đô thị không chỉ thay đổi nơi cư trú. Những quan hệ từng gắn cá nhân với một cộng đồng địa vực cũng dần trở nên xa hơn: xóm ngõ, đình làng, họ hàng gần, những hội nhóm truyền thống và ký ức chung về nơi chốn. Nhưng tại nơi cư trú mới, chưa chắc đã hình thành được những thiết chế cộng đồng có chiều sâu tương ứng.
Chung cư, khu đô thị hay khu dân cư có thể có tổ dân phố, ban quản trị và những nhóm liên lạc giữa cư dân. Những tổ chức ấy cần thiết cho việc quản lý đời sống thường nhật nhưng phần lớn còn mang tính hành chính hoặc dịch vụ. Những người sống cạnh nhau nhiều năm chưa chắc đã có một lịch sử chung, một hệ thống biểu tượng chung hay cảm giác cùng sở hữu và cùng chịu trách nhiệm đối với nơi mình đang sống.
Bởi vậy cần phân biệt việc cư trú trong đô thị với việc trở thành thành viên của một cộng đồng đô thị. Đô thị hóa về không gian và dân số có thể diễn ra nhanh hơn rất nhiều so với quá trình hình thành văn hóa công dân và những cộng đồng có khả năng tự tổ chức.
Nếu các hình thức tự quản và dân chủ cơ sở chưa đủ mạnh, khoảng trống ấy càng khó được lấp đầy. Cá nhân ít có kinh nghiệm cùng những người không có quan hệ huyết thống thảo luận, quyết định và chịu trách nhiệm về những vấn đề chung của nơi mình sống. Đô thị khi đó có nguy cơ trở thành nơi tập hợp của những hộ gia đình riêng biệt hơn là một mạng lưới những cộng đồng công dân.
3.
Cá nhân hóa và nhu cầu được thuộc về
Sự trưởng thành của cá nhân hiện đại thường được hình dung như quá trình thoát khỏi những ràng buộc của cộng đồng truyền thống. Nhưng cá nhân hóa không nhất thiết đồng nghĩa với việc con người ngày càng ít cần đến cộng đồng. Một cá nhân có khả năng tự quyết vẫn cần những quan hệ để xác định vị trí của mình trong thế giới: gia đình, nghề nghiệp, khu phố, thành phố, hội đoàn, cộng đồng sở thích, tôn giáo hay những hình thức liên kết tự nguyện khác.
Một xã hội hiện đại vì thế không chỉ phá bỏ những cộng đồng truyền thống. Nó còn phải tạo ra nhiều hình thức thuộc về khác nhau để cá nhân có thể lựa chọn và tham dự.
Khi những tầng trung gian ấy yếu, con người có thể rơi vào một tình trạng nghịch lý. Họ tự do hơn khỏi sự kiểm soát của làng và họ hàng nhưng đồng thời cũng dễ trở nên đơn độc hơn. Nhà nước quá lớn và xa đối với những nhu cầu thuộc về hàng ngày; gia đình hạt nhân quá nhỏ; thị trường chủ yếu tạo ra quan hệ trao đổi; những mạng lưới trực tuyến dù dày đặc lại không phải lúc nào cũng đủ chiều sâu để tạo ra sự liên đới lâu dài.
Trong khoảng trống đó, họ tộc vẫn còn một lợi thế đặc biệt.
4.
Một thứ vốn xã hội có sẵn
Họ tộc có thể được xem như một dạng vốn xã hội sơ cấp còn sót lại từ xã hội truyền thống. Nó không nhất thiết tốt đẹp và cũng không tự nhiên tạo ra những quan hệ nhân văn. Quan hệ họ hàng có thể đi cùng thiên vị người nhà, tôn ti, kiểm soát đời tư, nghĩa vụ cưỡng bức, trọng nam, tranh chấp tài sản và nhiều hình thức áp lực đối với cá nhân.
Nhưng họ tộc có một đặc điểm mà nhiều thiết chế cộng đồng hiện đại không có: quan hệ giữa các thành viên đã có sẵn một lý do để được thừa nhận. Một người không cần học lý thuyết về xã hội dân sự để hiểu rằng đó là mộ tổ tiên của mình, đây là người cùng họ, kia là quê cha đất tổ. Huyết thống, dù thực tế có thể xa xôi, cung cấp một ngôn ngữ liên đới đơn giản và dễ hiểu.
Chi phí để tái kích hoạt mạng lưới ấy vì thế tương đối thấp. Một cộng đồng cư dân mới phải xây dựng lòng tin từ đầu, trong khi một dòng họ chỉ cần một ngày giỗ đã có lý do chính đáng để những người vốn ít gặp nhau trở về và ngồi cùng một mâm. Gia phả cung cấp một câu chuyện chung; từ đường cung cấp một địa điểm chung; tổ tiên cung cấp một biểu tượng chung.
Nhưng ưu thế ấy cũng cho thấy giới hạn của họ tộc đương đại. Huyết thống có thể cung cấp lý do để gặp nhau nhưng không tự động cung cấp nội dung để cùng sống. Khi không còn ruộng đất chung, nghề nghiệp chung, cộng cư, trách nhiệm tương trợ thường xuyên hay những chức năng xã hội khác, nghi lễ rất dễ trở thành nội dung chủ yếu còn lại của cộng đồng.
Tông tộc vì thế vừa là một thứ vốn xã hội có sẵn, vừa là một thứ vốn xã hội tương đối mỏng.
5.
Phục hưng tông tộc và phản kháng họ hàng
Một hiện tượng tưởng như đi theo chiều ngược lại cũng đang xuất hiện trong đời sống đương đại. Trên mạng xã hội ngày càng dễ gặp những câu chuyện và nội dung chế giễu hoặc phê phán văn hóa họ hàng kiểu cũ: hỏi thu nhập, hôn nhân, sinh con, nhà cửa, học hành của con cái; so sánh thành đạt; can thiệp vào lựa chọn cá nhân; những nghĩa vụ giỗ Tết và đóng góp mà người trẻ không còn mặc nhiên chấp nhận. Một phần hình thức diễn đạt của những nội dung này có thể chịu ảnh hưởng từ các trào lưu văn hóa mạng bên ngoài, trong đó có Trung Quốc, nhưng mức độ và con đường ảnh hưởng cần được khảo sát riêng.
Điều đáng chú ý hơn là sự tồn tại của chính phản ứng ấy. Một thiết chế hoàn toàn mất ý nghĩa thường không còn đủ sức gây ra những phản ứng xã hội mạnh. Người trẻ phải phản kháng họ hàng chính bởi quan hệ họ hàng vẫn còn khả năng bước vào vùng tự quyết của họ.
Bởi vậy, xu hướng phục dựng tông tộc và xu hướng bài bác những mặt tiêu cực của văn hóa họ hàng không nhất thiết phủ định nhau. Chúng có thể là hai biểu hiện của cùng một tình thế lịch sử. Một phía muốn khôi phục sự liên tục và cảm giác thuộc về mà tông tộc từng tượng trưng. Phía kia muốn bảo vệ quyền tự quyết của cá nhân trước những nghĩa vụ và quyền lực mà cộng đồng huyết thống vẫn mặc nhiên đòi hỏi. Cả hai đều cho thấy họ tộc vẫn là một trong những không gian quan trọng mà cá nhân Việt Nam đương đại phải thương lượng ranh giới giữa mình và cộng đồng.
6.
Tông tộc trong khoảng chuyển tiếp của xã hội Việt Nam
Từ những hiện tượng trên, sự phục hưng của văn hóa tông tộc có thể được đọc theo một cách khác. Việc tìm gia phả, xây từ đường, lập hội đồng gia tộc, tổ chức quỹ khuyến học hay kết nối người cùng họ không nhất thiết chỉ phản ánh sức sống còn lại của xã hội truyền thống. Một phần của hiện tượng ấy có thể xuất hiện chính từ những thiếu hụt của quá trình hiện đại hóa.
Khi làng truyền thống suy yếu mà cộng đồng đô thị chưa trưởng thành; khi gia đình ngày càng nhỏ mà các thiết chế xã hội dân sự còn mỏng; khi cá nhân có nhiều quyền lựa chọn hơn nhưng ít những cộng đồng ổn định để thuộc về, tông tộc trở thành một nguồn vốn xã hội cũ có thể được gọi trở lại tương đối dễ dàng.
Nhưng cái được gọi trở lại không thể là nguyên vẹn tông tộc của quá khứ. Những nền tảng kinh tế, chính trị và xã hội của nó đã thay đổi. Điều đang diễn ra vì thế có thể được hiểu như một quá trình tái tưởng tượng tông tộc trong điều kiện hiện đại.
Chính ở đây xuất hiện một khả năng phân kỳ. Nếu sự tái tưởng tượng ấy chủ yếu hướng vào quy mô từ đường, sự xa xưa của thủy tổ, tính trang trọng của nghi lễ và việc phục hồi quyền uy truyền thống, nó có thể ngày càng xung đột với quá trình cá nhân hóa. Nỗ lực chống lại sự đứt gãy giữa các thế hệ khi ấy lại có thể làm khoảng cách thế hệ sâu thêm.
Nhưng nếu phần vốn xã hội còn lại trong quan hệ họ tộc có khả năng chuyển hóa thành những hình thức liên đới tự nguyện, tương trợ, lưu giữ ký ức, truyền thừa kinh nghiệm và mở rộng khả năng phát triển cho thế hệ sau, thì một hình thái khác có thể xuất hiện. Nó không còn là tông tộc theo đầy đủ nghĩa kinh tế – chính trị của xã hội truyền thống, nhưng cũng không chỉ còn là một nghi thức tưởng niệm tổ tiên.
Vấn đề vì thế không nằm ở việc lựa chọn giữa phục hồi tông tộc và giải phóng cá nhân khỏi tông tộc. Câu hỏi khó hơn nằm ở khả năng điều giải giữa nhu cầu thuộc về một lịch sử chung với sự trưởng thành của cá nhân hiện đại: làm thế nào để một cộng đồng được thừa hưởng từ huyết thống có thể trở thành quan hệ liên đới mà người ta tự nguyện tiếp tục, thay vì một trật tự mà người trước có quyền áp đặt lên người sau.
Nhìn từ đó, những nghi lễ còn đang được tự tổ chức theo nhiều cách khác nhau, những gia phả đang được nối lại, những từ đường mới xây và cả những lời phàn nàn về họ hàng trên mạng xã hội đều có thể được xem như những biểu hiện khác nhau của cùng một chuyển động. Một thiết chế cũ đã mất phần lớn nền tảng từng làm nên nó, trong khi xã hội mới chưa hoàn toàn tạo ra những hình thức cộng đồng đủ sức thay thế. Tông tộc nằm chính giữa khoảng chuyển tiếp ấy: vừa mang ký ức của một thế giới đang rời xa, vừa chứa đựng một nhu cầu về liên đới mà đời sống hiện đại vẫn chưa giải quyết xong.
V.
Tín ngưỡng thờ tổ tiên như một lịch sử tiếp nhận và biến đổi
Khi tìm hiểu tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của Trung Hoa và Việt Nam, một cám dỗ khá tự nhiên là cố gắng phục dựng hệ thống tín điều nằm phía sau các nghi thức. Sau khi một người qua đời thì còn lại điều gì? Hồn và phách tồn tại ra sao? Vì sao phải tế tự? Người đã khuất có thực sự hưởng đồ cúng không? Tổ tiên bằng cách nào có thể phù hộ cho con cháu? Một tổ tiên sau nhiều thế hệ không còn được tế riêng nữa thì hương hồn ấy đi đâu?
Những câu hỏi ấy đều có thể tìm thấy câu trả lời trong kinh điển, trước tác lễ học, Phật giáo, Đạo giáo và vô số truyền thống dân gian. Nhưng nếu ghép chúng lại thành một hệ thống nhất quán rồi gọi đó là “tín ngưỡng thờ tổ tiên”, rất có thể chúng ta đã tạo ra một cấu trúc mà chính lịch sử chưa từng có.
Tín ngưỡng, khác với một tôn giáo đã phát triển thần học và giáo lý tương đối chặt chẽ, trước hết thường tồn tại như một trường thực hành. Người ta lo việc an táng, để tang, cúng thức ăn, lập nơi thờ, tế ngày giỗ, chăm sóc mồ mả, cầu mong tổ tiên che chở. Những thực hành ấy được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trong khi cách con người giải thích chúng có thể thay đổi rất nhiều. Các hệ thống tư tưởng lớn đi qua lịch sử không nhất thiết tạo ra chúng từ đầu, mà thường tiếp nhận, lựa chọn, chuẩn hóa và tái diễn giải những gì đã tồn tại.
Bởi vậy, có lẽ cách thích hợp hơn để khảo sát tín ngưỡng thờ tổ tiên không phải là đi tìm một “thần học tổ tiên”, mà là khảo sát lịch sử tiếp nhận và biến đổi của một trường thực hành rất lâu dài.
1.
Người đã khuất vẫn còn ở trong thế giới của người sống
Dưới vô số biến thể khác nhau, một trực giác rất cổ dường như nằm ở nền của tục thờ tổ tiên: sự qua đời không lập tức xóa bỏ mọi quan hệ giữa người đã khuất và người sống.
Các quan niệm cổ về hồn, phách, quỷ, thần cho phép hình dung rằng thân thể tuy tan rã nhưng một phần tinh anh nào đó của con người vẫn còn khả năng tồn tại và cảm ứng. Người đã khuất vì vậy vừa thuộc về một thế giới khác, vừa chưa hoàn toàn rời khỏi cộng đồng của người sống.
Cấu trúc nghi lễ cũng phản ánh tính hai mặt ấy. Thân xác được an táng và mộ phần trở thành nơi quy thuộc của người quá cố trong đất; đồng thời thần chủ, bài vị, từ đường hay về sau là di ảnh lại tạo nên một nơi khác để người ấy hiện diện giữa gia đình.
Từ đó nảy sinh một loạt thực hành mà nếu đứng riêng có vẻ khó giải thích: cúng cơm, rượu, thức ăn, quần áo, tiền mã; mời tổ tiên về hưởng giỗ; báo cáo với tổ tiên những việc quan trọng; cầu xin phù hộ; chăm sóc mồ mả để mong con cháu được yên ổn. Trong hình thức dân gian trực tiếp nhất, thế giới bên kia dường như là một sự tiếp nối có biến dạng của thế giới người sống.
Nhưng không nên vì vậy kết luận rằng phía sau tất cả những thực hành ấy từng tồn tại một tín điều thống nhất rằng “hương hồn cần được con cháu nuôi dưỡng”. Chính lịch sử tư tưởng cho thấy cùng một hành vi có thể lần lượt được giải thích theo nhiều cách khác nhau.
2.
“Sự tử như sự sinh”: một cuộc tái diễn giải lớn của lễ học
Một trong những công thức có sức sống đặc biệt lâu dài là “sự tử như sự sinh” – phụng sự người đã khuất như khi họ còn sinh thời.
Điều đáng chú ý ở công thức này không phải nó giải thích người quá cố tồn tại ở đâu, mà chính là nó không cần giải quyết triệt để câu hỏi ấy. Trọng tâm được chuyển từ trạng thái tồn tại của người đã khuất sang thái độ và hành vi của người sống.
Cha mẹ khi sinh thời được phụng dưỡng thì khi khuất bóng được tang tế. Quan hệ giữa cha mẹ và con cái không bị sự chia lìa ấy cắt đứt mà được chuyển sang một hình thức khác. Tế tổ vì vậy trở thành sự tiếp tục của hiếu.
Cùng một hướng ấy là ý niệm “tế như tại”: khi tế thì như thể người được tế đang hiện diện. Điều quan trọng không còn chỉ là chứng minh hương hồn có thực sự hiện diện trước mâm cỗ hay không, mà là người hành lễ phải kiến tạo được một trạng thái trong đó người đã khuất được đối xử như đang hiện diện.
Ở đây có thể thấy một thao tác rất đặc trưng của Nho gia. Những thực hành liên quan đến người quá cố vốn có thể chứa đầy yếu tố quỷ thần, cầu phúc, tránh họa và trao đổi với thế giới siêu nhiên được tiếp nhận vào một trật tự khác: hiếu, lễ, gia đình và tông pháp.
Tín ngưỡng không biến mất. Nó được tái diễn giải.
3.
Một trường thực hành có thể dung chứa những thế giới quan mâu thuẫn
Nhưng Nho gia cũng không bao giờ hoàn toàn độc quyền việc giải thích về thế giới của người đã khuất. Các tín ngưỡng dân gian và Đạo giáo tiếp tục cung cấp những hình dung rất phong phú về âm giới, vong hồn, thần linh, cảm ứng, phúc họa, mồ mả và phong thủy. Phật giáo lại đưa vào một cấu trúc khác hẳn với nghiệp báo, luân hồi, cầu siêu và các cảnh giới tái sinh.
Nếu đòi hỏi nhất quán về mặt giáo lý, nhiều quan niệm trong số đó khó có thể cùng đúng. Nếu một người đã bước sang một kiếp sống khác thì ai trở về hưởng giỗ? Nếu nghiệp của mỗi cá nhân quyết định quả báo của họ thì phúc ấm tổ tiên tác động đến con cháu bằng cách nào? Nếu hương hồn cư trú ở bài vị thì quan hệ của nó với phần di cốt trong mộ ra sao?
Nhưng đời sống tín ngưỡng dường như không cảm thấy có nghĩa vụ phải giải quyết những mâu thuẫn ấy. Một gia đình có thể vừa làm giỗ, vừa mời sư cầu siêu, vừa chăm sóc mộ phần theo phong thủy, vừa tin nhân quả, vừa cầu tổ tiên phù hộ. Thậm chí một cá nhân hiện đại có thể nói rằng mình không tin người đã khuất thực sự thụ hưởng đồ cúng nhưng vẫn nhất quyết phải đặt lên bàn thờ những món cha mẹ lúc sinh thời yêu thích.
Sự nhập nhằng ấy không nên được coi đơn giản là trạng thái tư tưởng chưa phát triển đầy đủ. Nó có thể chính là một đặc tính căn bản của tín ngưỡng.
Tín ngưỡng không nhất thiết tồn tại dưới dạng một hệ thống các mệnh đề phải nhất quán với nhau. Nó tồn tại trong hành vi, tình cảm, ký ức, thiết chế và những hoàn cảnh cụ thể của đời sống. Bởi vậy nó có khả năng dung chứa những cách giải thích khác nhau, thậm chí trái ngược nhau, miễn là chúng còn giúp con người thực hành một quan hệ mà họ thấy cần thiết.
4.
Tế tự như quan hệ tương hỗ xuyên thế hệ
Qua những lớp diễn giải khác nhau ấy vẫn có thể nhận ra một cấu trúc tương đối bền: người đang sống và những người đã khuất thuộc về một cộng đồng huyết thống vượt qua giới hạn của một đời người.
Con cháu nhận sự sống từ tổ tiên; đến lượt mình, họ duy trì sự hiện diện của tổ tiên bằng ký ức và tế tự. Tổ tiên lại được tin rằng có thể đem đến phúc ấm, bảo hộ hay ít nhất tạo nên một nguồn đức cho hậu thế. Bởi vậy mới hình thành cả một trường từ vựng quen thuộc: hương hỏa, hưởng tự, tổ đức, âm đức, phúc ấm, phù hộ, hiển linh.
Nếu nhìn theo hướng này, tế tự không chỉ là việc dâng đồ ăn cho người đã khuất. Việc dâng thức ăn chỉ là một hình thức vật chất hóa của một quan hệ rộng hơn. Tế tự làm cho tổ tiên được tái hiện diện, đồng thời xác nhận người sống là hậu duệ của ai và thuộc vào chuỗi huyết thống nào.
Chính nghi lễ vì vậy không chỉ biểu đạt một quan hệ có sẵn. Nó còn tái tạo quan hệ ấy. Một người có thể mang cùng huyết thống với hàng trăm người khác nhưng chính giỗ chạp, mồ mả, từ đường, gia phả và những lần hội tụ mới liên tục biến quan hệ sinh học ấy thành một quan hệ xã hội có thể cảm nhận được.
5.
Thời gian làm phai ký ức cá nhân nhưng có thể làm hiện ra dòng họ
Tuy nhiên, không một cộng đồng nào có thể duy trì quan hệ nghi lễ với tất cả những người thuộc các thế hệ trước mãi mãi. Một người cha vừa khuất bóng vẫn còn đầy đủ khuôn mặt, giọng nói, tính tình và ký ức trong những người từng sống cùng. Đến đời cháu, ký ức đã bắt đầu được truyền kể. Đến đời chắt, con người cụ thể dần trở thành “cụ”. Xa hơn nữa, tên tuổi có thể chỉ còn trong gia phả. Sau nhiều thế hệ, phần lớn cá nhân biến mất khỏi ký ức sống.
Các chế độ tế tự truyền thống cũng phải giải quyết chính vấn đề ấy bằng những quy định về số đời được thờ, thiên thần chủ, hợp tế, viễn tổ, thủy tổ.
Ở đây diễn ra một biến đổi đáng chú ý: một người cụ thể → tổ tiên → tiên tổ → nguồn gốc của dòng họ. Thời gian làm suy yếu quan hệ với cá nhân thuộc các thế hệ trước nhưng không nhất thiết làm tiêu tan quan hệ tổ tiên. Ngược lại, chính sự phai nhạt của từng cá nhân có thể khiến một thực thể trừu tượng hơn hiện ra: dòng họ.
Bởi vậy câu hỏi “hương hồn một tổ tiên sau vài trăm năm đi đâu?” có lẽ không thể chỉ trả lời bằng tín ngưỡng về linh hồn. Nó đồng thời là câu hỏi về cơ chế ký ức và tổ chức xã hội. Cá nhân thuộc thế hệ trước dần mất khỏi quan hệ thực tiễn, trong khi vị trí của họ được hấp thu vào một lịch sử huyết thống dài hơn.
6.
Lịch sử tín ngưỡng vì thế cũng là lịch sử xã hội
Từ đây có thể thấy vì sao không thể viết lịch sử thờ tổ tiên chỉ bằng lịch sử tư tưởng. Cách con người thờ tổ tiên còn phụ thuộc vào cấu trúc gia đình, chế độ thừa kế, quyền sở hữu ruộng đất, tổ chức làng xã, nơi cư trú, quan hệ giữa các thế hệ và phương thức sinh kế.
Một xã hội nông nghiệp trong đó nhiều thế hệ sống gần nhau, đất đai được truyền trong gia đình, mộ tổ nằm ngay trên quê quán và họ hàng thường xuyên tương trợ sẽ tạo ra một nền tảng vật chất rất khác cho tế tự so với một xã hội đô thị, nơi anh em sống ở nhiều thành phố và quốc gia khác nhau, tài sản chủ yếu do cá nhân tạo lập, con cái ít phụ thuộc vào họ hàng và mỗi thế hệ có thể bước vào những thế giới văn hóa rất khác nhau.
Bởi vậy, mỗi lần điều kiện kinh tế và xã hội biến đổi, trường thực hành thờ tổ tiên cũng chịu áp lực phải thay đổi. Và khi thực hành thay đổi, con người lại tìm những ngôn ngữ mới để giải nghĩa cho nó.
Lịch sử ấy không vận động một chiều từ tín điều đến nghi lễ. Đúng hơn, nó là sự tác động qua lại liên tục: thực hành – sinh kế – thiết chế xã hội – tư tưởng – tái diễn giải – thực hành mới.
7.
Một lần tái diễn giải đang diễn ra
Đặt trong chiều dài ấy, những biến đổi hiện nay của văn hóa họ tộc Việt Nam trở nên đáng chú ý hơn nhiều. Một người hiện đại có thể không còn tin chắc rằng hương hồn tổ tiên đang cư trú trên bàn thờ. Họ có thể không tin vàng mã thực sự chuyển sang một thế giới khác. Khả năng tổ tiên giáng họa hay phù hộ cũng có thể không còn là động lực chính khiến họ trở về ngày giỗ.
Nhưng họ vẫn về.
Và khi được hỏi vì sao, câu trả lời có thể chuyển sang những phạm trù khác: nhớ cha mẹ, gặp anh em, để trẻ con biết quê, giữ nếp nhà, nhớ mình từ đâu mà có.
Nếu vậy, không nhất thiết phải mô tả hiện tượng ấy đơn giản như quá trình tín ngưỡng suy tàn để lại những tập tục rỗng nghĩa. Có thể ngay trước mắt chúng ta đang diễn ra một cuộc tái diễn giải khác trong lịch sử rất dài của thờ tổ tiên.
Chức năng siêu nhiên có thể suy giảm trong khi chức năng ký ức tăng lên. Quan hệ trao đổi với hương hồn có thể nhạt đi trong khi nhu cầu duy trì liên đới giữa người sống nổi lên. Nghĩa vụ tông pháp có thể yếu đi nhưng nhu cầu tìm kiếm căn tính giữa đời sống đô thị và cá nhân hóa lại khiến quê quán, gia đình và dòng họ nhận thêm những ý nghĩa mới.
Điều ấy cũng cho thấy câu hỏi về tương lai của văn hóa họ tộc không nhất thiết là: làm thế nào để người hiện đại tiếp tục tin những điều người xưa từng tin?
Có lẽ câu hỏi đáng quan tâm hơn là: khi những nền tảng tín điều, kinh tế và xã hội từng chống đỡ nghi lễ họ tộc biến đổi, con người hiện đại sẽ tiếp nhận những thực hành cũ ấy như thế nào, bỏ đi điều gì, giữ lại điều gì và trao cho chúng những ý nghĩa mới nào?
Nhìn như vậy, thờ cúng tổ tiên không phải một hệ thống tín điều bất biến đang từng bước tan rã trước hiện đại hóa. Nó là một trường thực hành đã nhiều lần đi qua những cuộc tiếp nhận, hỗn dung và tái diễn giải trong lịch sử. Hiện đại hóa chỉ đặt nó trước một lần biến đổi nữa.
Và có lẽ chính trong lần biến đổi này, ta mới có thể nhìn rõ hơn điều gì trong truyền thống chỉ thuộc về một hoàn cảnh lịch sử đã qua, và điều gì vẫn còn khả năng mang ý nghĩa cho đời sống của những con người hôm nay.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét