Một vài cơ sở lý thuyết để phân tích và phê bình quy hoạch khu vực Hồ Gươm
Trong thiết kế đô thị, “trục” là một trong những công cụ cổ điển, mạnh và dễ hiểu nhất. Một đường thẳng có thể tổ chức chuyển động, thiết lập hướng nhìn, tạo thứ bậc giữa các công trình và làm cho một quần thể phức tạp trở nên mạch lạc. Chính vì mạnh và dễ hiểu nên trục cũng rất dễ bị sử dụng như một phản xạ: thấy hai đối tượng quan trọng thì nối chúng lại; thấy một công trình có giá trị thì mở tầm nhìn về phía nó; thấy một khoảng không gian chưa rõ hình thì đặt vào đó một điểm kết thúc.
Những tranh luận quanh các đề xuất tạo thêm trục tại Hồ Gươm vì vậy có thể được đặt trong một câu chuyện lý thuyết rộng hơn. Vấn đề không phải thiết kế đô thị hiện đại đã từ bỏ trục, mà là sau hơn một thế kỷ phê bình và phát triển, chúng ta không còn có thể coi trục hình học, trục thị giác, trục vận động và quan hệ đô thị là một.
Trục trong truyền thống Beaux-Arts: một công cụ tạo trật tự
Trong truyền thống thiết kế Beaux-Arts cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, bố cục thường được tổ chức bằng hệ thống trục chính – phụ, đối xứng, quảng trường, đại lộ và các công trình giữ vị trí kết thúc hoặc tiêu điểm của phối cảnh. Trục không chỉ tạo một đường nhìn mà còn thiết lập thứ bậc: công trình quan trọng nhất chiếm vị trí quan trọng nhất, các không gian và công trình phụ được tổ chức theo quan hệ với nó. Những nguyên tắc này ảnh hưởng mạnh đến thiết kế các trung tâm hành chính, công trình công cộng và quy hoạch đô thị ở nhiều quốc gia.
Ở cấp độ tốt nhất của nó, đây hoàn toàn không phải một thủ pháp nông cạn. Một bố cục Beaux-Arts thành công đòi hỏi sự thống nhất giữa trục, công trình, công năng, chuyển động, khoảng trống và thứ bậc. Trục chính không tồn tại chỉ vì trên bản đồ có hai điểm đáng nối. Các trục phụ, sân, vườn, khoảng lùi và công trình tạo thành một hệ thống, trong đó từng thành phần được xác định vị trí tương đối so với toàn thể.
Ngay tại Hà Nội, ảnh hưởng của phương thức tổ chức này có thể nhận thấy trong quá trình hình thành khu phố thuộc địa: đường rộng, phối cảnh, vị trí các công trình công cộng và những hệ thống trục được sử dụng để xác lập trật tự cho các khu hành chính mới. Các nghiên cứu về hình thái Hà Nội thời thuộc địa cũng ghi nhận việc các công trình quan trọng được bố trí tại những vị trí có chủ ý, nhiều trường hợp ở cuối các trục để tạo phối cảnh.
Điều đáng chú ý vì thế là: ngay trong tư duy trục cổ điển, không phải mọi công trình đều bình đẳng và không phải mọi trục đều quan trọng như nhau. Trục trước hết là công cụ tạo thứ bậc.
Camillo Sitte: thành phố nhìn từ người đang đi trong nó
Ngay khi những phương pháp quy hoạch hình học cuối thế kỷ XIX đang phát triển mạnh, Camillo Sitte đã đưa ra một phê bình quan trọng trong City Planning According to Artistic Principles năm 1889. Ông nghiên cứu các quảng trường và đường phố lịch sử châu Âu và nhận thấy nhiều không gian được con người cảm nhận là đẹp lại không hề tuân thủ sự ngay ngắn mà bản vẽ hình học hiện đại ưa thích. Quảng trường có thể bất đối xứng, đường vào có thể lệch, monument không nhất thiết đứng giữa, đường phố có thể đổi hướng; điều quan trọng là quan hệ giữa công trình và khoảng trống được cảm nhận như thế nào từ vị trí của con người trong không gian.
Đây là một chuyển dịch quan trọng. Một mặt bằng có thể rất đẹp khi nhìn từ trên xuống nhưng con người không sống trong mặt bằng. Người ta đi qua phố, nhìn thấy một phần công trình, bị che khuất, chuyển hướng rồi nhìn thấy một khoảng khác. Sitte đặc biệt phản đối xu hướng cô lập các monument khỏi mô đô thị xung quanh chỉ để chúng được phô bày rõ hơn.
Đặt câu hỏi ấy vào trường hợp Nhà thờ Lớn – Hồ Gươm sẽ thấy vấn đề lập tức thay đổi. Câu hỏi không còn đơn giản là “có thể mở một trục nhìn từ hồ tới Nhà thờ hay không?”, mà phải hỏi chuỗi không gian hiện tại đang được trải nghiệm thế nào; việc công trình chỉ xuất hiện sau khi đi qua mô phố có phải một phẩm chất hay không; mở tầm nhìn sẽ tạo thêm giá trị gì và đồng thời lấy đi điều gì.
Từ “trục nhìn” đến “chuỗi trải nghiệm”
Đến giữa thế kỷ XX, cách tiếp cận dựa trên trải nghiệm của người sử dụng được phát triển rõ hơn. Gordon Cullen gọi sự thay đổi liên tục của hình ảnh thành phố khi con người di chuyển là serial vision – thị giác nối tiếp. Kevin Lynch, từ nghiên cứu thực nghiệm về cách cư dân hình dung thành phố, lại chỉ ra rằng hình ảnh đô thị được cấu tạo không chỉ bởi landmark mà còn bởi đường đi, ranh giới, khu vực và các nút.
Như vậy một công trình biểu tượng không tồn tại độc lập. Giá trị nhận biết của nó phụ thuộc vào cả mạng quan hệ xung quanh.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đọc Hồ Gươm. Nhà thờ Lớn không chỉ là một điểm nhấn đô thị cần “kết nối” với một landmark khác là Hồ Gươm. Giữa chúng tồn tại đường phố, ngã rẽ, mô phố, hoạt động tầng trệt, những thay đổi về chiều rộng không gian và cuối cùng là quảng trường Nhà thờ. Toàn bộ chuỗi ấy mới tạo thành trải nghiệm đô thị.
Nếu chỉ lấy hai đầu mút rồi nối bằng một đường thẳng, ta có thể làm tăng khả năng nhìn thấy nhưng đồng thời làm giảm tính dẫn dắt. Hai giá trị ấy không giống nhau.
Thành phố không phải một bố cục duy nhất
Một bước phát triển khác của tư duy đô thị thế kỷ XX là sự hoài nghi ngày càng lớn đối với tham vọng tổ chức toàn bộ thành phố bằng một trật tự duy nhất. Colin Rowe và Fred Koetter trong Collage City phê bình những quan niệm về “total planning” và “total design”, đề nghị nhìn thành phố như nơi nhiều cấu trúc và nhiều thời đại có thể cùng tồn tại thay vì phải quy phục một ý niệm tổng thể duy nhất.
Điều này rất gần với vấn đề Hồ Gươm: Phố cổ không được sản xuất theo cùng một logic với khu hành chính thuộc địa. Nhà thờ Lớn không cùng một hệ tổ chức với Vườn hoa Lý Thái Tổ. Đền Ngọc Sơn không được tạo ra để cùng tham gia một bố cục với tượng vua Lê cuối thế kỷ XIX. Bưu điện, Điện lực, Ngân hàng lại thuộc một quá trình hiện đại hóa khác. Chúng có quan hệ với nhau vì lịch sử đã đặt chúng cạnh nhau.
Nhưng có quan hệ không đồng nghĩa với cần phải hợp thành một bố cục. Đây có lẽ là một trong những phân biệt quan trọng nhất khi phê bình các đề xuất hiện nay.
Trục hình học, trục thị giác, trục vận động và trục ý nghĩa không phải một
Từ các phát triển lý thuyết trên có thể tạm phân biệt ít nhất bốn loại quan hệ thường bị gọi chung là “trục”.
Trục hình học là quan hệ có thể xác định trên mặt bằng: các điểm hoặc không gian được tổ chức theo một đường.
Trục thị giác là quan hệ về tầm nhìn: một công trình, cảnh quan hoặc vật thể đóng vai trò tiêu điểm của phối cảnh.
Trục vận động là cấu trúc thực tế dẫn dòng người qua thành phố.
Trục biểu tượng là quan hệ ý nghĩa được con người hoặc người thiết kế thiết lập giữa các đối tượng.
Bốn thứ có thể trùng nhau, khi đó trục thường rất mạnh. Nhưng chúng cũng hoàn toàn có thể không trùng. Nhà thờ có thể có quan hệ biểu tượng với hồ nhưng không cần một trục thị giác trực tiếp. Vườn hoa có thể dẫn đến một công trình bằng trình tự không gian mà không cần tạo hướng nhìn phối cảnh dài. Một công trình biểu tượng điểm nhấn có thể nhìn thấy từ xa nhưng không nằm trên tuyến vận động chính. Hai di tích có thể cùng thuộc ký ức của một thành phố nhưng chẳng có lý do hình thái nào để nối chúng bằng một đường. Sai lầm bắt đầu khi quan hệ ý nghĩa được tự động chuyển thành quan hệ hình học.
Thứ bậc quan trọng hơn số lượng trục
Điều này cho phép đọc lại khu vực phía Đông Hồ Gươm theo một cách khác. Khu thị chính cũ có Hồ Gươm, Vườn hoa Lý Thái Tổ, các công sở, Ngân hàng và những khoảng vườn, quảng trường phía sau. Giá trị không nằm ở việc tất cả cùng hướng trực tiếp ra hồ mà ở việc chúng tạo thành một chuỗi có thứ bậc.
Khoảng trống dẫn tới công trình. Công trình xác lập tính chất của khoảng trống. Vườn hoa tạo khoảng lùi. Một công trình quan trọng có thể đứng sau một lớp không gian khác mà vị thế không hề giảm đi.
Trong tư duy bố cục cổ điển đúng nghĩa, đây cũng chính là nguyên tắc chính – phụ.
Vì thế có một nghịch lý: việc vẽ ngày càng nhiều “trục” chưa chắc là tiếp nối tư duy Beaux-Arts. Nếu mọi công trình quan trọng đều được cấp một trục hướng về Hồ Gươm thì chính thứ bậc mà bố cục Beaux-Arts từng coi trọng lại biến mất. Mọi thứ cùng quan trọng thì cuối cùng không còn thứ gì thực sự giữ vai trò tổ chức.
Từ Báo Ân đến vấn đề “làm rõ” lịch sử
Đề xuất một công trình gợi nhắc chùa Báo Ân tưởng như thuộc một vấn đề khác, nhưng về phương pháp lại khá gần: Một quan hệ không gian chưa trực tiếp thì được làm rõ bằng trục. Một lớp lịch sử đã mất thì được làm rõ bằng một vật thể mới. Cả hai cùng chứa một giả định: cái có ý nghĩa cần được làm cho hiện ra.
Trong khi lịch sử đô thị thường để lại những quan hệ phức tạp hơn. Báo Ân xuất hiện vào giữa thế kỷ XIX rồi biến mất. Sau nó là quá trình hình thành Bưu điện, Điện lực và những thiết chế góp phần sản xuất Hà Nội hiện đại. Tháp Hòa Phong còn lại. Sự mất đi của chùa và sự xuất hiện của lớp đô thị tiếp theo đều là lịch sử.
Bởi vậy nhiệm vụ của quy hoạch di sản không nhất thiết là làm cho từng lớp lịch sử trở lại thành một vật thể dễ nhận biết. Quan trọng hơn là giữ cho quá trình lịch sử ấy còn có thể đọc được.
Một bộ câu hỏi để đọc và phê bình Hồ Gươm
Từ câu chuyện hơn một thế kỷ phát triển của lý luận thiết kế đô thị, có thể rút ra một số câu hỏi khá thực dụng khi đánh giá những “trục” mới quanh Hồ Gươm:
- Trục được đề xuất là trục hình học, thị giác, vận động hay biểu tượng? Có căn cứ gì để các loại quan hệ ấy phải trùng nhau?
- Trục đó có xuất phát từ cấu trúc hình thái đang tồn tại hay chủ yếu xuất hiện sau khi nối các điểm quan trọng trên mặt bằng?
- Nó có tổ chức dòng người và hoạt động thực tế, hay chủ yếu tạo một phối cảnh?
- Trục mới nằm ở đâu trong hệ thứ bậc chính – phụ của khu vực? Nếu tất cả đều là trục chính thì cấu trúc chung còn gì là chính?
- Công trình ở cuối trục có thực sự cần được nhìn thấy từ xa, hay giá trị của nó nằm trong trình tự tiếp cận và sự xuất hiện có độ trễ?
- Việc mở trục sẽ làm mất những gì: mô phố, khoảng chuyển tiếp, hoạt động, cây xanh, công trình, ký ức hay một trình tự không gian đã hình thành?
- Quan trọng nhất: nếu không tạo trục này thì Hồ Gươm có thực sự nghèo đi không?
Những câu hỏi ấy không dẫn tới kết luận rằng trục là một công cụ đã lỗi thời. Paris, Washington, New Delhi hay nhiều đô thị khác cho thấy trục có thể tạo nên những không gian đô thị rất mạnh. Ngay những lý thuyết phê bình từ Sitte trở đi cũng không đơn giản phủ nhận đường thẳng hay trục; Sitte thừa nhận đường thẳng vẫn cần thiết khi hoàn cảnh phù hợp. Điều bị phê bình là việc biến một phương tiện bố cục thành công thức phổ quát.
Với Hồ Gươm, vấn đề vì thế không phải có được dùng trục hay không. Vấn đề là trước khi vẽ một trục mới, phải chứng minh được rằng nó xuất phát từ cấu trúc đô thị, làm rõ một thứ bậc cần thiết, tổ chức được chuyển động và trải nghiệm, đồng thời tạo ra giá trị lớn hơn những quan hệ mà nó làm mất.
Sau hơn một thế kỷ phát triển của lý luận thiết kế đô thị, có lẽ điều thay đổi căn bản chính là ở đó: từ câu hỏi “ta sẽ tổ chức thành phố bằng hình học nào?”, người thiết kế phải học thêm cách hỏi “thành phố đang được con người trải nghiệm và đã tự tổ chức thành những quan hệ nào?”
Đối với một đô thị mới, hai câu hỏi có thể cùng bắt đầu trên một tờ giấy trắng.
Đối với Hồ Gươm, câu hỏi thứ hai phải đi trước.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét