Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

HÒN ĐÁ THỬ VÀNG CỦA MỘT KINH NGHIỆM TRI THỨC

Hòn đá thử vàng của một kinh nghiệm tri thức không chỉ nằm ở lượng thông tin được tiếp nhận hay chất lượng sản phẩm được tạo ra, mà ở việc nó làm thay đổi năng lực hiểu, định vị, phán đoán và hành động của chủ thể trước thế giới như thế nào.

1. Từ tiếp nhận thông tin đến sự biến đổi của chủ thể

François Jullien, khi dẫn Mạnh Tử, đã xem “lòng không nỡ” như một “hòn đá thử vàng” của đạo đức: tìm một điểm tựa đã hình thành bên trong chủ thể thay vì chỉ dựa vào những chuẩn mực đặt từ bên ngoài. Có thể mượn liên tưởng ấy để đặt một câu hỏi cho tri thức: sau một kinh nghiệm tri thức, điều gì thực sự thay đổi ở chủ thể đã trải qua nó?

Não học cung cấp một nền tảng vật chất thú vị cho câu hỏi này. Học và ghi nhớ gắn với tính dẻo thần kinh: các kết nối có thể được tăng cường, suy yếu và tái tổ chức. Nhưng biến đổi thần kinh chưa đồng nghĩa với tri thức. Một định kiến, quảng cáo hay nỗi sợ cũng có thể để lại dấu vết bền vững. Vì vậy, không thể lấy sự thay đổi của bộ não tự nó làm tiêu chuẩn cho giá trị của một kinh nghiệm tri thức.

Cũng không nên hình dung quá trình hình thành tri thức như một chuỗi tuyến tính tất yếu. Có thể dùng thông tin ghi nhớ liên kết tái cấu trúc sinh thành như một sơ đồ gợi ý, nhưng thực tế nhận thức có thể quanh co, đứt gãy, quên rồi nhớ lại, được tái diễn giải nhiều lần. Tri thức cũng tồn tại dưới nhiều dạng: tri thức có thể diễn đạt, tri thức thao tác, tri thức ngầm, những hiểu biết được bảo tồn và truyền lại mà không nhất thiết phải dẫn ngay tới một nhận thức mới.

Vì vậy, khả năng sinh thành không phải điều kiện bắt buộc để một cái biết được gọi là tri thức. Nhưng nó vẫn là một dấu hiệu mạnh cho thấy tri thức đã tham gia sâu vào cấu trúc nhận thức: từ cái đã biết, chủ thể có thể nhìn thấy quan hệ mới, nhận ra trường hợp mới, đặt câu hỏi mới hoặc hình thành một cách hiểu trước đó chưa có.

Một biểu hiện đặc biệt đáng chú ý của khả năng ấy là phát hiện vấn đề. Tri thức có thể làm thay đổi không chỉ những câu trả lời một người có thể đưa ra, mà cả những gì người ấy có khả năng nhận ra là đáng chú ý, bất thường hay cần được giải thích. Đứng trước cùng một thực tại nhưng bắt đầu nhìn thấy những vấn đề trước đây chưa nhìn thấy là một bằng chứng thực hành khá mạnh cho sự thay đổi của cấu trúc nhận thức.

Khả năng này không hình thành từ khoảng trống. Nền tảng giáo dục tạo ra các khả năng phân biệt; vốn văn hóa mở rộng trường liên tưởng; tri thức nền giúp nhận ra tương hợp và bất thường; kinh nghiệm thực hành tạo ra những trực giác khó quy hết thành mệnh đề. Mỗi cá nhân lại có một lịch sử riêng của thân thể, ký ức, nghề nghiệp, những cuộc gặp, thành công, thất bại, ham muốn và môi trường văn hóa. Các lớp ấy chồng lấn và va chạm với nhau, khiến cùng một sự vật có thể trở thành vấn đề đối với người này nhưng hoàn toàn bình thường đối với người khác.

2. Không cần tìm một “phòng tuyến cuối cùng” của con người

Tuy nhiên, lịch sử sống của con người không phải là bảo chứng cho giá trị nhận thức của tri thức. Một câu hỏi toán học do AI sinh ra không kém giá trị chỉ vì AI không có tuổi thơ, ham muốn hay mất mát. Cần phân biệt hai chuyện: giá trị nhận thức của một ý tưởng và ý nghĩa của ý tưởng ấy đối với một chủ thể. Một ý tưởng có thể có giá trị độc lập với nguồn gốc của nó; lịch sử sống chỉ giúp giải thích vì sao nó trở nên hệ trọng, gợi mở hoặc có khả năng biến đổi một con người cụ thể.

Bởi vậy cũng không nên dựng một phòng tuyến rằng con người hơn AI vì “biết sáng tạo”, “biết phát hiện vấn đề” hay “biết đặt câu hỏi”. AI hoàn toàn có thể ngày càng giỏi trong tất cả những việc ấy. Câu hỏi đáng quan tâm hơn không phải là tìm một năng lực cuối cùng mà con người mãi mãi độc quyền, mà là con người sẽ quan hệ như thế nào với một hệ thống nhận thức có thể thực hiện ngày càng nhiều thao tác trí tuệ từng được xem là đặc trưng của mình.

AI trước hết đang cường hóa rất mạnh khả năng tiếp cận và xử lý tri thức. Một câu hỏi từng cần nhiều ngày tìm kiếm có thể được khảo sát sơ bộ trong vài phút; một giả thuyết có thể nhanh chóng được đối chiếu với nhiều quan điểm và phản chứng. Con người có thể đi qua nhiều vòng hỏi → trả lời → kiểm chứng → hỏi tiếp hơn trước rất nhiều. Đây là một mở rộng thực sự của năng lực nhận thức, không nên chỉ nhìn như một nguy cơ.

Nhưng chính tốc độ ấy cũng làm xuất hiện một khoảng cách mới.

3. Khi sản phẩm đi nhanh hơn sự sở đắc

Khi tự mình viết một ý tưởng, quá trình tìm chữ, viết sai, sửa lại, phát hiện mâu thuẫn rồi tái diễn đạt thường đồng thời là quá trình làm rõ điều mình nghĩ. Câu văn cuối cùng mang theo ký ức của con đường đã sinh ra nó. Khi làm việc cùng AI, con đường ấy có thể được rút ngắn đáng kể. Một cách diễn đạt rất hoàn chỉnh xuất hiện và người sử dụng lập tức nhận ra: đúng, chính xác là điều mình muốn nói.

Nhưng nhận ra và phê chuẩn một ý tưởng chưa hoàn toàn đồng nghĩa với việc đã sở đắc nó. Một văn bản có thể phù hợp với toàn bộ hệ quy chiếu của người đứng tên, được hình thành qua nhiều vòng câu hỏi và lựa chọn của chính người ấy, nhưng vẫn để lại một cảm giác xa lạ nhất định khi đọc lại. Không nhất thiết vì ý tưởng không phải của mình, mà vì hình thức biểu đạt đã đạt tới độ hoàn chỉnh nhanh hơn quá trình nội tại hóa tương ứng.

Đây có lẽ là một trong những thay đổi tinh tế nhất của kinh nghiệm tri thức trong điều kiện AI: có thể xuất hiện độ chênh giữa mức độ hoàn chỉnh của sản phẩm trí tuệ và mức độ sở đắc của chủ thể.

Vì vậy, câu hỏi “ý này của người hay của AI?” nhiều khi không còn chạm đúng vấn đề. Một phép thử hữu ích hơn là: nếu bỏ văn bản sang một bên, người sử dụng có tự dựng lại được mạch lập luận không? Có thể diễn đạt nó bằng một cách khác không? Có nhận ra giới hạn của nó, phản bác nó, vận dụng nó vào một tình huống mới và từ đó sinh ra câu hỏi khác không?

4. Tái chiếm hữu tri thức và những ma sát cần giữ lại

Theo nghĩa ấy, việc đọc lại một văn bản đã được hình thành cùng AI như đọc một tài liệu độc lập có thể trở thành một thao tác nhận thức quan trọng. Rà soát, nhẩm lại, tự diễn đạt lại, kiểm tra nguồn và đôi khi tự viết lại không chỉ nhằm sửa văn bản. Đó còn là quá trình đưa cái đã được ngoại hóa qua AI trở lại cấu trúc nhận thức của mình.

Có thể gọi đó là một vòng tái chiếm hữu nhận thức. Điều này cũng cho thấy không phải mọi ma sát trong lao động trí thức đều cần được loại bỏ. AI giúp giảm rất nhiều ma sát vô ích: tìm kiếm, tổng hợp, thử nhiều khả năng, chỉnh sửa hình thức. Nhưng một số ma sát — vật lộn với một khái niệm, tự dựng lại lập luận, chịu đựng một câu hỏi chưa có lời giải — có thể chính là một phần của quá trình hình thành năng lực nhận thức.

Vấn đề không phải quay lại sự chậm chạp trước AI, mà là biết ma sát nào có thể giao đi và ma sát nào cần chủ động giữ lại hoặc tái tạo.

5. Khi tri thức lớn hơn khả năng sở đắc của một cá nhân

Tuy nhiên, sự sở đắc cá nhân cũng không thể trở thành tiêu chuẩn duy nhất của tri thức. AI có thể tạo ra những cấu trúc tri thức mà một cá nhân không thể nội hóa hoàn toàn; xa hơn nữa, có thể xuất hiện những hệ thống suy luận mà giới hạn sinh học khiến con người không thể hiểu toàn bộ theo cách AI vận hành chúng. Khi đó, tiêu chuẩn “sau cùng trong đầu con người còn lại cái gì?” lại trở nên quá hẹp.

Thực ra tri thức của loài người từ lâu đã vượt khỏi khả năng của từng cá nhân. Không ai nội hóa toàn bộ tri thức cần thiết để chế tạo một máy bay, vận hành hệ thống điện hay duy trì nền y học hiện đại. Tri thức được phân bố giữa con người, sách vở, thiết bị, tổ chức và thiết chế. Điểm mới đáng kể của AI là những thành phần bên ngoài con người không còn chỉ lưu giữ tri thức mà ngày càng có khả năng thao tác, suy luận và sinh thành tri thức.

Vì vậy, mô hình chủ thể → sở hữu tri thức có lẽ cần được mở rộng thành chủ thể ↔ hệ thống nhận thức mở rộng ↔ tri thức. Một phần cái biết nằm trong đầu người; một phần nằm trong cộng đồng và thiết chế; một phần nằm trong máy móc; và ngày càng nhiều năng lực nhận thức có thể nằm trong chính quan hệ giữa những thành phần ấy.

Tranh luận gần đây trong cộng đồng toán học làm hiện rõ vấn đề này. Khi AI ngày càng có khả năng giải những bài toán rất khó, nhiều nhà toán học hàng đầu nhắc lại rằng việc giải được một bài toán không bao quát toàn bộ mục đích của toán học. Toán học còn là việc hình thành khái niệm, nhìn thấy cấu trúc, xây dựng lý thuyết, kết nối những miền hiểu biết và mở ra những câu hỏi mới. Nhưng cũng phải để ngỏ một khả năng khó hơn: AI có thể tạo ra tri thức toán học có giá trị mà không một cá nhân nào hiểu được trọn vẹn.

Khi đó, vấn đề không phải buộc mọi tri thức phải được con người nội hóa. Một tri thức vẫn có thể đúng, hữu ích và có sức sinh thành dù vượt quá khả năng hiểu đầy đủ của từng cá nhân. Sở đắc vì thế không đồng nghĩa với sở hữu toàn bộ tri thức. Nó nằm trong chất lượng quan hệ mà chủ thể có thể thiết lập với cái mình đang dựa vào.

6. Ủy quyền nhận thức không đồng nghĩa từ bỏ phán đoán

Một người có thể không hiểu toàn bộ một hệ thống nhưng vẫn cần biết bằng chứng của nó mạnh đến đâu, giới hạn ở đâu, có thể thất bại theo cách nào, khi nào cần nghi ngờ, kết quả ấy liên quan thế nào tới vấn đề đang giải quyết và trách nhiệm đối với quyết định cuối cùng thuộc về ai. Biết sử dụng, biết giới hạn của cái mình sử dụng và biết mình không biết gì cũng là những năng lực nhận thức quan trọng.

Theo cách nhìn này, việc ủy quyền nhận thức cho AI không tự nó là một sự suy thoái. Phân công lao động trí tuệ vốn là điều kiện của văn minh. Trong thực tế nghề nghiệp, khoa học và đời sống, con người luôn dựa vào tri thức và năng lực của người khác cũng như những công cụ mình không hoàn toàn hiểu. Áp lực thời gian và hiệu suất còn khiến việc giao cho AI phát hiện bất thường, tìm kiếm khả năng hay đề xuất câu hỏi trở thành một lựa chọn hợp lý.

Vấn đề vì thế không phải có ủy quyền hay không, mà là ủy quyền cái gì, trên căn cứ nào, giữ lại năng lực kiểm tra nào và ai chịu trách nhiệm về hậu quả. Ranh giới cần quan tâm không đơn giản nằm giữa “AI giúp con người nhìn” và “AI nhìn thay con người”, mà nằm ở mức độ con người còn có khả năng định vị chính mình trong một hệ thống nhận thức ngày càng vượt quá năng lực của từng cá nhân.

Ngay cả khả năng phát hiện vấn đề cũng cần được hiểu lại theo cách này. AI có thể phát hiện một bất thường mà không con người nào từng nhận thấy, thậm chí đề xuất câu hỏi tốt hơn câu hỏi của con người. Nhưng từ hàng triệu quan hệ và khả năng có thể được phát hiện, xã hội vẫn phải đối diện với những vấn đề khác: điều gì đáng theo đuổi, nguồn lực nên dành cho đâu, rủi ro nào có thể chấp nhận, tri thức ấy sẽ được dùng vào việc gì và hậu quả của nó đối với đời sống là gì.

AI cũng có thể tham dự vào những câu hỏi này; không cần tuyên bố chúng là độc quyền vĩnh viễn của con người. Nhưng tri thức tự nó không tự quyết định được toàn bộ mục đích và trật tự giá trị của việc sử dụng chính nó.

7. Giới hạn của kinh nghiệm tích cực ở cấp cá nhân

Ở đây cũng cần đặt một giới hạn cho chính kinh nghiệm tích cực về AI như một hệ nhận thức mở rộng.

Trong phần lớn hoạt động đọc, nghiên cứu và viết hiện nay, mục tiêu được chia thành những nhiệm vụ tương đối nhỏ và rời rạc. AI đề xuất, con người đọc; AI mở một khả năng, con người lựa chọn; AI tạo một sản phẩm, con người có thể dừng lại kiểm tra trước khi quyết định bước tiếp theo. Quyền tác động của AI còn giới hạn và giữa các bước vẫn tồn tại những điểm ngắt của con người.

Không thể từ cấu trúc ấy suy rộng trực tiếp sang những hệ AI có mức độ tự chủ rất cao.

Nếu một hệ thống có thể nhận mục tiêu dài hạn, tự phân rã nó thành nhiều nhiệm vụ, sử dụng công cụ, giao tiếp với các tác tử khác, thay đổi chiến thuật và tác động liên tục lên một môi trường kết nối rộng, con người không còn kiểm tra từng mắt xích như trong một cuộc đối thoại cá nhân. Khi đó, một sai lệch nhỏ giữa mục tiêu được giao và điều con người thực sự muốn có thể được khuếch đại qua quy mô, thời gian và mức độ kết nối của hệ thống.

Đó là một bài toán khác: không còn chủ yếu là sở đắc tri thức, mà là khả năng kiểm soát một hệ thống hành động. Kinh nghiệm một cá nhân sử dụng AI hiệu quả không đủ để bác bỏ những lo ngại về rủi ro hệ thống, cũng như những rủi ro hệ thống ấy không tự chúng phủ nhận giá trị của AI trong một quan hệ nhận thức được kiểm soát tốt.

8. Hòn đá thử vàng cần được đặt ở hai tầng

Vì vậy, “hòn đá thử vàng” có thể được giữ ở hai tầng. Ở tầng gần nhất với kinh nghiệm cá nhân, một dấu hiệu mạnh của kinh nghiệm tri thức là nó làm thay đổi những gì con người có khả năng nhìn thấy, suy nghĩ, phán đoán và sinh thành. Một văn bản tốt hơn chưa đủ; điều đáng hỏi là sau quá trình ấy, chủ thể có thực sự trở nên có năng lực hơn không. Ở tầng rộng hơn, không phải mọi tri thức đều cần được nội hóa hoàn toàn. Điều quan trọng là con người còn giữ được một quan hệ có hiểu biết, có khả năng kiểm tra, có ý thức về giới hạn và có trách nhiệm với một hệ sinh thái trí tuệ ngày càng lớn hơn chính mình.

Điều cần bảo vệ trước AI, vì vậy, không nhất thiết là từng thao tác trí tuệ mà con người từng độc quyền thực hiện. Những phòng tuyến như “AI không thể giải toán”, “AI không thể sáng tạo” hay “AI không thể đặt câu hỏi” đều có thể lần lượt mất đi. Điều đáng quan tâm hơn là quá trình qua đó con người tiếp tục trở thành một chủ thể có khả năng hiểu, phán đoán và hành động trong quan hệ với những cái biết ngày càng vượt khỏi chính mình.

9. Sau nhiều năm sống cùng AI, điều gì còn lại ở con người?

Câu hỏi cuối cùng vì thế không còn là AI sẽ lấy đi năng lực nào của con người, cũng không chỉ là sau nhiều năm sống cùng AI con người có biết nhiều hơn hay không. Có lẽ câu hỏi khó hơn là: Sau nhiều năm sống, học và suy nghĩ cùng AI, con người có thực sự nhìn thấy nhiều hơn, hỏi được sâu hơn, phán đoán tốt hơn và biết rõ hơn mình đang dựa vào điều gì — hay chỉ ngày càng có trong tay những sản phẩm trí tuệ hoàn chỉnh mà chính mình ngày càng ít sở đắc?

Tri thức có thể ngày càng vượt khỏi khả năng nội hóa của từng con người. Điều đó không nhất thiết làm giảm giá trị của tri thức, cũng không nhất thiết làm giảm giá trị của con người. Nhưng nó buộc phải nhìn lại một giả định đã tồn tại rất lâu: rằng hiểu biết của con người và biên giới của tri thức cuối cùng phải trùng nhau. Có lẽ trong thời đại AI, học cách sở đắc những gì cần phải sở đắc, biết ủy quyền những gì có thể ủy quyền, và vẫn giữ khả năng phán đoán có trách nhiệm trước những cái biết vượt khỏi chính mình sẽ trở thành một phần ngày càng quan trọng của chính năng lực hiểu biết.

 


Không có nhận xét nào: