Trong thực hành nghề nghiệp, chủ
nhiệm quy hoạch đôi khi được hình dung như một kiến trúc sư làm việc ở quy mô lớn
hơn: thay vì tổ chức một công trình hay khuôn viên, họ tổ chức một khu đô thị,
một khu chức năng hay một vùng lãnh thổ. Cách hình dung này chỉ đúng một phần.
Quy mô lớn hơn làm tăng số lượng đối tượng phải xử lý, nhưng sự khác biệt căn bản
của quy hoạch nằm ở chỗ đối tượng thiết kế không còn chỉ là không gian mà là
một tình thế phát triển phức hợp.
Trong một đồ án quy hoạch, địa
hình, cảnh quan, dân cư, giao thông và công trình chỉ là phần hữu hình. Cùng
tác động lên phương án còn có pháp luật, chính sách, quyền sở hữu, thị trường,
nguồn vốn, lịch sử, văn hóa, lợi ích cộng đồng, năng lực quản trị, các dự án đã
và đang triển khai cùng những kỳ vọng khác nhau về tương lai. Mỗi lĩnh vực lại
có chuyên gia, hệ tri thức và tiêu chuẩn đánh giá riêng. Nhiều yêu cầu trong số
đó không những không đồng nhất mà còn trực tiếp xung đột.
Bởi vậy, năng lực cốt lõi của một
chủ nhiệm quy hoạch không thể quy giản thành khả năng tạo ra một phương án
không gian tốt. Đó là năng lực nhận diện đúng tình thế, tổ chức tri thức
liên ngành, xác lập trật tự ưu tiên, điều phối các xung lực khác nhau và cuối
cùng chuyển toàn bộ quá trình ấy thành những quyết định không gian có thể lập
luận, phê duyệt và thực hiện.
1.
Định nghĩa bài toán trước khi
giải bài toán
Một trong những khác biệt quan trọng
giữa người thực hiện kỹ thuật và người chủ nhiệm nằm ở khả năng đặt lại vấn đề.
Nhiệm vụ quy hoạch thường đã xác định phạm vi, mục tiêu, tính chất và các yêu cầu
nghiên cứu. Tuy nhiên, đó mới là đầu bài về pháp lý và quản lý. Khi nghiên cứu
bắt đầu, có thể phát hiện ranh giới hành chính không trùng với phạm vi tác động
thực tế; một vấn đề giao thông thực chất bắt nguồn từ cấu trúc sử dụng đất; một
khu vực được định hướng phát triển du lịch nhưng thiếu động lực tạo dòng khách;
hay đối tượng cần bảo tồn không phải một công trình riêng lẻ mà là toàn bộ cấu
trúc cảnh quan và văn hóa đã sản sinh ra công trình ấy.
Do đó, công việc đầu tiên chưa hẳn
là tìm giải pháp mà là kiểm tra: bài toán được giao có thực sự là bài toán cần
giải hay không? Điều này đòi hỏi người chủ nhiệm phải chịu được một giai đoạn
bất định tương đối dài. Cần có khả năng giữ đồng thời nhiều giả thuyết, không
yêu quá sớm một phương án và đặc biệt không biến quá trình nghiên cứu thành việc
thu thập bằng chứng cho một ý tưởng đã được lựa chọn trước. Đây trước hết là một
kỷ luật nhận thức.
2.
Nhìn lãnh thổ như một trường
quan hệ
Quy hoạch không chỉ làm việc với
các đối tượng mà chủ yếu làm việc với quan hệ giữa các đối tượng. Một
tuyến giao thông mới không đơn thuần là một đường trên bản đồ. Nó có thể làm
thay đổi khả năng tiếp cận, giá đất, cấu trúc thương mại, hướng phát triển dân
cư và áp lực lên môi trường. Một nhà ga có thể hình thành cực phát triển mới. Một
dòng sông vừa là cấu trúc sinh thái, hành lang thoát lũ, cảnh quan, nguồn lực
du lịch, ranh giới tự nhiên và ký ức văn hóa. Một di tích vừa đặt ra giới hạn bảo
tồn vừa có thể trở thành nguồn lực nhận diện và phát triển của đô thị.
Khả năng nhìn thấy các quan hệ
này có thể gọi là năng lực đọc thế của một lãnh thổ. Nhưng “thế” trong
quy hoạch không chỉ là thế đất hay hình thế không gian. Những lực quan trọng nhất
đôi khi hoàn toàn vô hình: một quy định pháp luật, một chủ trương đầu tư, quyền
sử dụng đất, năng lực ngân sách, tâm lý thị trường, ký ức cộng đồng, dư luận xã
hội hay quyền quyết định của một cơ quan quản lý đều có thể làm thay đổi số phận
của một phương án.
Người chủ nhiệm vì vậy phải nhận
biết không chỉ có những lực nào mà còn tương quan giữa chúng ra sao:
lực nào là điều kiện cứng, lực nào có thể thương lượng, lực nào đang mạnh nhưng
chỉ có tính ngắn hạn, lực nào hiện còn yếu nhưng có thể quyết định cấu trúc
phát triển trong vài thập niên tới. Khi đó tư duy không gian chuyển thành tư
duy chiến lược.
3.
Biết rộng để có thể sử dụng
tri thức chuyên sâu
Quy hoạch ngày càng trở thành một
hoạt động liên ngành. Một đồ án có thể đồng thời cần kiến thức về giao thông,
kinh tế, xã hội học, môi trường, thủy văn, địa chất, hạ tầng, văn hóa, lịch sử,
pháp luật, bất động sản và tài chính dự án.
Không một chủ nhiệm nào có thể trở
thành chuyên gia đầu ngành trong tất cả các lĩnh vực ấy. Yêu cầu thực tế hơn
nhưng cũng khó hơn là phải biết đủ để sử dụng chuyên gia. Người chủ nhiệm
cần hiểu một kết quả nghiên cứu chuyên ngành đang dựa trên những giả định nào,
mức độ chắc chắn đến đâu, kết luận nào có ý nghĩa trực tiếp đối với quy hoạch
và câu hỏi nào cần đặt tiếp. Không nhất thiết tự xây dựng mô hình thủy lực
nhưng phải biết một kết luận về ngập lụt đang dựa trên chu kỳ nào, kịch bản nào
và dẫn đến giới hạn sử dụng đất nào. Không nhất thiết tự xây dựng mô hình tài
chính nhưng phải nhận biết một dự án có nguồn thu, chi phí đầu tư và điều kiện
thị trường cơ bản ra sao.
Năng lực liên ngành vì vậy không
đồng nghĩa với biết nhiều kiến thức rời rạc. Quan trọng hơn là khả năng nhận
biết giá trị và giới hạn của từng loại tri thức đối với quyết định quy hoạch.
Phiên dịch giữa những ngôn ngữ
chuyên môn
Mỗi chuyên ngành nhìn cùng một
lãnh thổ bằng một hệ quy chiếu khác nhau. Kỹ sư giao thông quan tâm đến lưu lượng
và năng lực mạng lưới. Nhà sinh thái nhìn hệ sinh cảnh và khả năng chịu tải.
Nhà kinh tế quan tâm đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nhà bảo tồn đặt câu hỏi về
tính xác thực và toàn vẹn. Nhà đầu tư tính toán khả năng sinh lời. Chính quyền
phải cân nhắc mục tiêu phát triển, nguồn ngân sách và khả năng quản trị. Người
dân lại nhìn vấn đề từ sinh kế, tài sản và chất lượng sống hàng ngày.
Chủ nhiệm quy hoạch đứng ở nơi những
ngôn ngữ ấy gặp nhau. Công việc của họ không dừng ở việc tập hợp báo cáo chuyên
ngành. Một kết quả nghiên cứu phải được chuyển qua ít nhất ba bước:
Thông tin chuyên ngành → ý
nghĩa đối với quy hoạch → quyết định không gian.
Một đồ án có thể có rất nhiều
nghiên cứu nhưng vẫn yếu nếu những tri thức ấy chỉ nằm cạnh nhau trong thuyết
minh. Giá trị của chủ nhiệm nằm ở khả năng làm chúng tác động lẫn nhau và cuối
cùng hội tụ vào một cấu trúc chung. Nói cách khác, phân tích có thể phân
công, tổng hợp thì khó phân công.
4.
Phán đoán và thiết lập trật tự
giá trị
Các yêu cầu trong quy hoạch hiếm
khi có thể đồng thời được tối đa hóa. Tăng diện tích kinh doanh có thể làm giảm
không gian công cộng. Một tuyến đường cải thiện kết nối nhưng có thể chia cắt cộng
đồng hoặc phá vỡ cảnh quan. Mật độ cao giúp tăng hiệu quả sử dụng hạ tầng nhưng
làm tăng áp lực môi trường. Bảo tồn nghiêm ngặt có thể xung đột với sinh kế và
nhu cầu phát triển.
Trong những tình huống ấy, khẩu
hiệu “hài hòa các lợi ích” không đủ để tạo ra quyết định. Chủ nhiệm phải xác định:
điều gì là điều kiện tiên quyết, điều gì có thể thương lượng, điều gì có thể bù
đắp, giá trị nào phải được ưu tiên và cái gì cần được để dành cho những khả
năng tương lai chưa xuất hiện. Trật tự ấy không thể chỉ dựa vào sở thích cá
nhân. Nó phải được xây dựng từ bằng chứng khoa học, pháp luật, mục tiêu chính
sách, đặc điểm nơi chốn, nhu cầu xã hội và khả năng thực hiện. Đây chính là địa
hạt của phán đoán nghề nghiệp: phần công việc khó được thay thế hoàn
toàn bằng tiêu chuẩn, quy trình hay phép tính tối ưu.
5.
Thiết kế không gian vẫn là
năng lực không thể thiếu
Việc nhấn mạnh tính liên ngành
không làm giảm vai trò của năng lực thiết kế. Cuối cùng, rất nhiều quan hệ trừu
tượng vẫn phải được chuyển thành một cấu trúc vật chất cụ thể: mạng lưới giao
thông, phân bố chức năng, mật độ, tầng cao, khoảng trống, cảnh quan, tuyến, điểm,
ranh giới và danh mục dự án.
Nhưng thiết kế quy hoạch không
nên được hiểu đơn thuần là tạo hình đẹp trên bản đồ. Một nét vẽ có thể kéo theo
hàng loạt hệ quả về đất đai, giao thông, giải phóng mặt bằng, giá trị bất động
sản, đầu tư hạ tầng và cấu trúc phát triển nhiều thập niên. Một màu sử dụng đất
không chỉ là ký hiệu đồ họa mà là một quyết định phân bổ quyền phát triển. Theo
nghĩa đó: Vẽ quy hoạch là vẽ hệ quả. Năng lực thiết kế của chủ nhiệm nằm
ở khả năng nhìn một cấu trúc không gian đồng thời với những chuỗi hệ quả mà cấu
trúc ấy có thể kích hoạt.
6.
Từ phương án tối ưu đến cấu
trúc có khả năng thích nghi
Khác với một công trình chuẩn bị
được xây dựng, quy hoạch chủ yếu làm việc với tương lai chưa xảy ra. Dự báo dân
số có thể sai. Tuyến hạ tầng dự kiến có thể chậm. Nhà đầu tư chiến lược có thể
không xuất hiện. Một ngành kinh tế được kỳ vọng có thể suy giảm. Công nghệ có
thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng đất. Bởi vậy, tư duy quy hoạch cần chuyển từ
việc tìm một tương lai duy nhất sang xây dựng và kiểm tra các kịch bản.
Nếu một dự án động lực không được
thực hiện thì cấu trúc còn vận hành không? Nếu dân số chỉ đạt 70% dự báo thì đầu
tư hạ tầng có trở nên lãng phí? Nếu nguồn vốn công hạn chế thì phần nào phải
làm trước? Nếu điều kiện thị trường thay đổi thì những khu vực nào có khả năng
chuyển đổi? Một phương án mạnh không nhất thiết là phương án tối ưu trong một kịch
bản duy nhất. Nó cần chứa những quyết định nền tảng vẫn hợp lý trong nhiều khả
năng tương lai khác nhau – qua đó mang được độ bền chiến lược của quy hoạch.
7.
Thương lượng là một phần của
chuyên môn
Quy hoạch phân bổ không gian, nguồn
lực và cơ hội phát triển nên tất yếu liên quan đến lợi ích. Vì vậy, kỹ năng
thương lượng không phải phần việc hành chính bên ngoài thiết kế mà là một năng
lực nghề nghiệp. Người chủ nhiệm phải biết lắng nghe để phân biệt giữa ý kiến
được phát biểu và lợi ích nằm phía sau ý kiến ấy; biết những yêu cầu nào có thể
dung hòa và những giới hạn nào không nên vượt qua; biết khi nào cần thuyết phục
bằng dữ liệu, khi nào bằng cấu trúc phương án và khi nào cần tìm một giải pháp
thứ ba để các bên đều có thể tham gia.
Thương lượng không có nghĩa là
chiều lòng tất cả. Mục tiêu là cho các xung lực hợp lý một vị trí thích đáng
mà không để một xung lực đơn lẻ phá vỡ cấu trúc chung. Bởi vậy, khả năng viết,
nói, trình bày, đặt câu hỏi, điều hành hội thảo và phản biện phải được xem như
những kỹ năng chuyên môn của chủ nhiệm quy hoạch.
8.
Lập luận bằng đồ án
Một quyết định quy hoạch quan trọng
không chỉ cần hợp lý mà phải có khả năng giải trình. Chuỗi lập luận cơ bản có
thể hình dung như sau: Dữ liệu → nhận định → vấn đề hoặc giá trị → nguyên tắc
xử lý → giải pháp → hệ quả. Nếu một mắt xích bị mất, giải pháp rất dễ trở
thành ý chí chủ quan. Điều này giải thích tại sao năng lực viết có vai trò lớn
đối với chủ nhiệm. Bản vẽ và thuyết minh không phải hai sản phẩm tách biệt:
chúng là hai phương thức biểu đạt của cùng một lập luận.
Trong các đồ án có nhiều cấp thẩm
định, năng lực này càng quan trọng. Mỗi chuyên gia có thể kiểm tra phương án từ
một hệ tri thức khác nhau. Hồ sơ phải đủ chặt chẽ để những chuỗi lập luận
chuyên ngành khác nhau cuối cùng cùng dẫn đến một cấu trúc quy hoạch có thể bảo
vệ được.
9.
Hiểu cấu trúc quyền lực của
quyết định
Quy hoạch liên quan trực tiếp đến
đất đai, đầu tư và phân bổ nguồn lực. Vì vậy nó không tồn tại bên ngoài quyền lực.
Người chủ nhiệm cần biết ai có quyền quyết định, ai có quyền phủ quyết, ai cung
cấp nguồn lực, ai được hưởng lợi, ai phải chịu chi phí và đặc biệt ai chịu tác
động nhưng không có tiếng nói tương xứng trong quá trình lập quy hoạch.
Hiểu quyền lực không đồng nghĩa với
chính trị hóa hoạt động chuyên môn. Ngược lại, nhận thức được cấu trúc quyền lực
là điều kiện để bảo vệ tính chuyên môn khỏi sự ngây thơ. Một phương án có thể rất
tốt trên bản vẽ nhưng hoàn toàn không khả thi về thể chế. Ngược lại, một yêu cầu
có quyền lực hậu thuẫn cũng không mặc nhiên trở thành một quyết định quy hoạch
đúng. Chủ nhiệm phải làm việc trong khoảng căng giữa hai phía ấy.
10.
Trách nhiệm nghề nghiệp và giới
hạn của sự thỏa hiệp
Quy hoạch hiếm khi đặt người làm
nghề trước lựa chọn đơn giản giữa đúng và sai. Thường gặp hơn là những phương
án đều chứa cả lợi ích và tổn thất. Do đó, đạo đức nghề nghiệp cần được hiểu
theo nghĩa thực tế hơn: luôn nhận biết ai đang trả giá cho một quyết định và
giá trị nào đang không có người đại diện. Một cộng đồng yếu thế có thể
không hiện diện trong cuộc họp. Một hệ sinh thái không thể tự phát biểu. Một cảnh
quan lịch sử không có quyền sở hữu nhưng có thể bị mất vĩnh viễn. Lợi ích của
những thế hệ tương lai càng không có đại diện trực tiếp.
Tuy nhiên, trách nhiệm nghề nghiệp
cũng không đồng nghĩa với việc lựa chọn những lý tưởng không thể thực hiện. Một
phương án không có nguồn lực, không có cơ chế triển khai và không thích nghi được
với điều kiện kinh tế – xã hội thực tế rất khó tạo ra giá trị lâu dài. Khả
năng thực hiện cũng là một phần của trách nhiệm.
11.
Chủ nhiệm như người tổ chức
trí tuệ tập thể
Một đồ án quy hoạch lớn có thể
huy động hàng chục chuyên gia và một lượng dữ liệu vượt xa khả năng xử lý sâu của
bất kỳ cá nhân nào. Bởi vậy, chủ nhiệm không nhất thiết phải là người biết nhiều
nhất trong từng lĩnh vực. Năng lực quan trọng hơn là làm cho trí tuệ của tập
thể lớn hơn tổng số những báo cáo chuyên ngành. Quá trình ấy gồm một chuỗi
công việc: đặt đúng câu hỏi, lựa chọn đúng chuyên gia, giao đúng bài toán, nhận
biết kết quả nào thực sự quan trọng, phát hiện mâu thuẫn giữa các chuyên ngành,
tổ chức đối thoại, tổng hợp và cuối cùng chịu trách nhiệm quyết định.
Có thể hình dung cấu trúc năng lực
của một chủ nhiệm quy hoạch theo chuỗi:
Quan sát → đặt vấn đề → tư duy
hệ thống → huy động tri thức liên ngành → tổng hợp → phán đoán → thiết kế không
gian → lập luận → thương lượng → quyết định → tổ chức thực hiện → phản tỉnh.
Phía dưới chuỗi kỹ năng ấy là ba
phẩm chất khó hình thành bằng những khóa đào tạo ngắn hạn: sự tò mò đủ lớn để
bước sang những lĩnh vực chưa biết; sự khiêm tốn để nhận ra lúc nào phải nghe
người hiểu sâu hơn mình; và bản lĩnh để sau khi đã nghe nhiều phía vẫn có thể
đưa ra một quyết định và chịu trách nhiệm về nó.
12.
Một nghề tổ chức tương lai
Nếu kiến trúc thường bắt đầu bằng
câu hỏi không gian nào nên được tạo ra, quy hoạch phải đi ngược thêm vài
bước: tình thế thực sự là gì; những lực nào đang tạo nên nó; điều gì đáng được
ưu tiên; những tương lai nào có thể xảy ra; tương lai nào đáng được thúc đẩy;
và cấu trúc không gian nào có khả năng khiến tương lai ấy trở nên khả thi? Theo
cách hiểu này, chủ nhiệm quy hoạch không chỉ là nhà thiết kế, cũng không phải
nhà quản lý tập hợp các chuyên ngành. Họ đứng ở vị trí trung gian giữa tri
thức và quyết định, giữa không gian và chính sách, giữa những lợi ích hiện tại
và những hệ quả dài hạn. Sản phẩm quan trọng nhất vì thế chưa chắc là một bản
vẽ đẹp. Đó là khả năng biến một tình thế vốn chứa nhiều dữ liệu rời rạc, lợi
ích xung đột và tương lai bất định thành một trật tự có thể hiểu, có thể
tranh luận, có thể quyết định và cuối cùng có khả năng trở thành hiện thực.
Ở cấp độ ấy, quy hoạch không còn đơn thuần là nghề bố trí không gian. Nó là một
nghề tổ chức những điều kiện để tương lai có thể xảy ra.