Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

Chủ nhiệm quy hoạch: từ năng lực thiết kế đến năng lực tổ chức tình thế - 12 PHẨM CHẤT VÀ KĨ NĂNG CẦN THIẾT

 

Trong thực hành nghề nghiệp, chủ nhiệm quy hoạch đôi khi được hình dung như một kiến trúc sư làm việc ở quy mô lớn hơn: thay vì tổ chức một công trình hay khuôn viên, họ tổ chức một khu đô thị, một khu chức năng hay một vùng lãnh thổ. Cách hình dung này chỉ đúng một phần. Quy mô lớn hơn làm tăng số lượng đối tượng phải xử lý, nhưng sự khác biệt căn bản của quy hoạch nằm ở chỗ đối tượng thiết kế không còn chỉ là không gian mà là một tình thế phát triển phức hợp.

Trong một đồ án quy hoạch, địa hình, cảnh quan, dân cư, giao thông và công trình chỉ là phần hữu hình. Cùng tác động lên phương án còn có pháp luật, chính sách, quyền sở hữu, thị trường, nguồn vốn, lịch sử, văn hóa, lợi ích cộng đồng, năng lực quản trị, các dự án đã và đang triển khai cùng những kỳ vọng khác nhau về tương lai. Mỗi lĩnh vực lại có chuyên gia, hệ tri thức và tiêu chuẩn đánh giá riêng. Nhiều yêu cầu trong số đó không những không đồng nhất mà còn trực tiếp xung đột.

Bởi vậy, năng lực cốt lõi của một chủ nhiệm quy hoạch không thể quy giản thành khả năng tạo ra một phương án không gian tốt. Đó là năng lực nhận diện đúng tình thế, tổ chức tri thức liên ngành, xác lập trật tự ưu tiên, điều phối các xung lực khác nhau và cuối cùng chuyển toàn bộ quá trình ấy thành những quyết định không gian có thể lập luận, phê duyệt và thực hiện.

1.

Định nghĩa bài toán trước khi giải bài toán

Một trong những khác biệt quan trọng giữa người thực hiện kỹ thuật và người chủ nhiệm nằm ở khả năng đặt lại vấn đề. Nhiệm vụ quy hoạch thường đã xác định phạm vi, mục tiêu, tính chất và các yêu cầu nghiên cứu. Tuy nhiên, đó mới là đầu bài về pháp lý và quản lý. Khi nghiên cứu bắt đầu, có thể phát hiện ranh giới hành chính không trùng với phạm vi tác động thực tế; một vấn đề giao thông thực chất bắt nguồn từ cấu trúc sử dụng đất; một khu vực được định hướng phát triển du lịch nhưng thiếu động lực tạo dòng khách; hay đối tượng cần bảo tồn không phải một công trình riêng lẻ mà là toàn bộ cấu trúc cảnh quan và văn hóa đã sản sinh ra công trình ấy.

Do đó, công việc đầu tiên chưa hẳn là tìm giải pháp mà là kiểm tra: bài toán được giao có thực sự là bài toán cần giải hay không? Điều này đòi hỏi người chủ nhiệm phải chịu được một giai đoạn bất định tương đối dài. Cần có khả năng giữ đồng thời nhiều giả thuyết, không yêu quá sớm một phương án và đặc biệt không biến quá trình nghiên cứu thành việc thu thập bằng chứng cho một ý tưởng đã được lựa chọn trước. Đây trước hết là một kỷ luật nhận thức.

2.

Nhìn lãnh thổ như một trường quan hệ

Quy hoạch không chỉ làm việc với các đối tượng mà chủ yếu làm việc với quan hệ giữa các đối tượng. Một tuyến giao thông mới không đơn thuần là một đường trên bản đồ. Nó có thể làm thay đổi khả năng tiếp cận, giá đất, cấu trúc thương mại, hướng phát triển dân cư và áp lực lên môi trường. Một nhà ga có thể hình thành cực phát triển mới. Một dòng sông vừa là cấu trúc sinh thái, hành lang thoát lũ, cảnh quan, nguồn lực du lịch, ranh giới tự nhiên và ký ức văn hóa. Một di tích vừa đặt ra giới hạn bảo tồn vừa có thể trở thành nguồn lực nhận diện và phát triển của đô thị.

Khả năng nhìn thấy các quan hệ này có thể gọi là năng lực đọc thế của một lãnh thổ. Nhưng “thế” trong quy hoạch không chỉ là thế đất hay hình thế không gian. Những lực quan trọng nhất đôi khi hoàn toàn vô hình: một quy định pháp luật, một chủ trương đầu tư, quyền sử dụng đất, năng lực ngân sách, tâm lý thị trường, ký ức cộng đồng, dư luận xã hội hay quyền quyết định của một cơ quan quản lý đều có thể làm thay đổi số phận của một phương án.

Người chủ nhiệm vì vậy phải nhận biết không chỉ có những lực nào mà còn tương quan giữa chúng ra sao: lực nào là điều kiện cứng, lực nào có thể thương lượng, lực nào đang mạnh nhưng chỉ có tính ngắn hạn, lực nào hiện còn yếu nhưng có thể quyết định cấu trúc phát triển trong vài thập niên tới. Khi đó tư duy không gian chuyển thành tư duy chiến lược.

3.

Biết rộng để có thể sử dụng tri thức chuyên sâu

Quy hoạch ngày càng trở thành một hoạt động liên ngành. Một đồ án có thể đồng thời cần kiến thức về giao thông, kinh tế, xã hội học, môi trường, thủy văn, địa chất, hạ tầng, văn hóa, lịch sử, pháp luật, bất động sản và tài chính dự án.

Không một chủ nhiệm nào có thể trở thành chuyên gia đầu ngành trong tất cả các lĩnh vực ấy. Yêu cầu thực tế hơn nhưng cũng khó hơn là phải biết đủ để sử dụng chuyên gia. Người chủ nhiệm cần hiểu một kết quả nghiên cứu chuyên ngành đang dựa trên những giả định nào, mức độ chắc chắn đến đâu, kết luận nào có ý nghĩa trực tiếp đối với quy hoạch và câu hỏi nào cần đặt tiếp. Không nhất thiết tự xây dựng mô hình thủy lực nhưng phải biết một kết luận về ngập lụt đang dựa trên chu kỳ nào, kịch bản nào và dẫn đến giới hạn sử dụng đất nào. Không nhất thiết tự xây dựng mô hình tài chính nhưng phải nhận biết một dự án có nguồn thu, chi phí đầu tư và điều kiện thị trường cơ bản ra sao.

Năng lực liên ngành vì vậy không đồng nghĩa với biết nhiều kiến thức rời rạc. Quan trọng hơn là khả năng nhận biết giá trị và giới hạn của từng loại tri thức đối với quyết định quy hoạch.

Phiên dịch giữa những ngôn ngữ chuyên môn

Mỗi chuyên ngành nhìn cùng một lãnh thổ bằng một hệ quy chiếu khác nhau. Kỹ sư giao thông quan tâm đến lưu lượng và năng lực mạng lưới. Nhà sinh thái nhìn hệ sinh cảnh và khả năng chịu tải. Nhà kinh tế quan tâm đến hiệu quả phân bổ nguồn lực. Nhà bảo tồn đặt câu hỏi về tính xác thực và toàn vẹn. Nhà đầu tư tính toán khả năng sinh lời. Chính quyền phải cân nhắc mục tiêu phát triển, nguồn ngân sách và khả năng quản trị. Người dân lại nhìn vấn đề từ sinh kế, tài sản và chất lượng sống hàng ngày.

Chủ nhiệm quy hoạch đứng ở nơi những ngôn ngữ ấy gặp nhau. Công việc của họ không dừng ở việc tập hợp báo cáo chuyên ngành. Một kết quả nghiên cứu phải được chuyển qua ít nhất ba bước:

Thông tin chuyên ngành → ý nghĩa đối với quy hoạch → quyết định không gian.

Một đồ án có thể có rất nhiều nghiên cứu nhưng vẫn yếu nếu những tri thức ấy chỉ nằm cạnh nhau trong thuyết minh. Giá trị của chủ nhiệm nằm ở khả năng làm chúng tác động lẫn nhau và cuối cùng hội tụ vào một cấu trúc chung. Nói cách khác, phân tích có thể phân công, tổng hợp thì khó phân công.

4.

Phán đoán và thiết lập trật tự giá trị

Các yêu cầu trong quy hoạch hiếm khi có thể đồng thời được tối đa hóa. Tăng diện tích kinh doanh có thể làm giảm không gian công cộng. Một tuyến đường cải thiện kết nối nhưng có thể chia cắt cộng đồng hoặc phá vỡ cảnh quan. Mật độ cao giúp tăng hiệu quả sử dụng hạ tầng nhưng làm tăng áp lực môi trường. Bảo tồn nghiêm ngặt có thể xung đột với sinh kế và nhu cầu phát triển.

Trong những tình huống ấy, khẩu hiệu “hài hòa các lợi ích” không đủ để tạo ra quyết định. Chủ nhiệm phải xác định: điều gì là điều kiện tiên quyết, điều gì có thể thương lượng, điều gì có thể bù đắp, giá trị nào phải được ưu tiên và cái gì cần được để dành cho những khả năng tương lai chưa xuất hiện. Trật tự ấy không thể chỉ dựa vào sở thích cá nhân. Nó phải được xây dựng từ bằng chứng khoa học, pháp luật, mục tiêu chính sách, đặc điểm nơi chốn, nhu cầu xã hội và khả năng thực hiện. Đây chính là địa hạt của phán đoán nghề nghiệp: phần công việc khó được thay thế hoàn toàn bằng tiêu chuẩn, quy trình hay phép tính tối ưu.

5.

Thiết kế không gian vẫn là năng lực không thể thiếu

Việc nhấn mạnh tính liên ngành không làm giảm vai trò của năng lực thiết kế. Cuối cùng, rất nhiều quan hệ trừu tượng vẫn phải được chuyển thành một cấu trúc vật chất cụ thể: mạng lưới giao thông, phân bố chức năng, mật độ, tầng cao, khoảng trống, cảnh quan, tuyến, điểm, ranh giới và danh mục dự án.

Nhưng thiết kế quy hoạch không nên được hiểu đơn thuần là tạo hình đẹp trên bản đồ. Một nét vẽ có thể kéo theo hàng loạt hệ quả về đất đai, giao thông, giải phóng mặt bằng, giá trị bất động sản, đầu tư hạ tầng và cấu trúc phát triển nhiều thập niên. Một màu sử dụng đất không chỉ là ký hiệu đồ họa mà là một quyết định phân bổ quyền phát triển. Theo nghĩa đó: Vẽ quy hoạch là vẽ hệ quả. Năng lực thiết kế của chủ nhiệm nằm ở khả năng nhìn một cấu trúc không gian đồng thời với những chuỗi hệ quả mà cấu trúc ấy có thể kích hoạt.

6.

Từ phương án tối ưu đến cấu trúc có khả năng thích nghi

Khác với một công trình chuẩn bị được xây dựng, quy hoạch chủ yếu làm việc với tương lai chưa xảy ra. Dự báo dân số có thể sai. Tuyến hạ tầng dự kiến có thể chậm. Nhà đầu tư chiến lược có thể không xuất hiện. Một ngành kinh tế được kỳ vọng có thể suy giảm. Công nghệ có thể làm thay đổi nhu cầu sử dụng đất. Bởi vậy, tư duy quy hoạch cần chuyển từ việc tìm một tương lai duy nhất sang xây dựng và kiểm tra các kịch bản.

Nếu một dự án động lực không được thực hiện thì cấu trúc còn vận hành không? Nếu dân số chỉ đạt 70% dự báo thì đầu tư hạ tầng có trở nên lãng phí? Nếu nguồn vốn công hạn chế thì phần nào phải làm trước? Nếu điều kiện thị trường thay đổi thì những khu vực nào có khả năng chuyển đổi? Một phương án mạnh không nhất thiết là phương án tối ưu trong một kịch bản duy nhất. Nó cần chứa những quyết định nền tảng vẫn hợp lý trong nhiều khả năng tương lai khác nhau – qua đó mang được độ bền chiến lược của quy hoạch.

7.

Thương lượng là một phần của chuyên môn

Quy hoạch phân bổ không gian, nguồn lực và cơ hội phát triển nên tất yếu liên quan đến lợi ích. Vì vậy, kỹ năng thương lượng không phải phần việc hành chính bên ngoài thiết kế mà là một năng lực nghề nghiệp. Người chủ nhiệm phải biết lắng nghe để phân biệt giữa ý kiến được phát biểu và lợi ích nằm phía sau ý kiến ấy; biết những yêu cầu nào có thể dung hòa và những giới hạn nào không nên vượt qua; biết khi nào cần thuyết phục bằng dữ liệu, khi nào bằng cấu trúc phương án và khi nào cần tìm một giải pháp thứ ba để các bên đều có thể tham gia.

Thương lượng không có nghĩa là chiều lòng tất cả. Mục tiêu là cho các xung lực hợp lý một vị trí thích đáng mà không để một xung lực đơn lẻ phá vỡ cấu trúc chung. Bởi vậy, khả năng viết, nói, trình bày, đặt câu hỏi, điều hành hội thảo và phản biện phải được xem như những kỹ năng chuyên môn của chủ nhiệm quy hoạch.

8.

Lập luận bằng đồ án

Một quyết định quy hoạch quan trọng không chỉ cần hợp lý mà phải có khả năng giải trình. Chuỗi lập luận cơ bản có thể hình dung như sau: Dữ liệu → nhận định → vấn đề hoặc giá trị → nguyên tắc xử lý → giải pháp → hệ quả. Nếu một mắt xích bị mất, giải pháp rất dễ trở thành ý chí chủ quan. Điều này giải thích tại sao năng lực viết có vai trò lớn đối với chủ nhiệm. Bản vẽ và thuyết minh không phải hai sản phẩm tách biệt: chúng là hai phương thức biểu đạt của cùng một lập luận.

Trong các đồ án có nhiều cấp thẩm định, năng lực này càng quan trọng. Mỗi chuyên gia có thể kiểm tra phương án từ một hệ tri thức khác nhau. Hồ sơ phải đủ chặt chẽ để những chuỗi lập luận chuyên ngành khác nhau cuối cùng cùng dẫn đến một cấu trúc quy hoạch có thể bảo vệ được.

9.

Hiểu cấu trúc quyền lực của quyết định

Quy hoạch liên quan trực tiếp đến đất đai, đầu tư và phân bổ nguồn lực. Vì vậy nó không tồn tại bên ngoài quyền lực. Người chủ nhiệm cần biết ai có quyền quyết định, ai có quyền phủ quyết, ai cung cấp nguồn lực, ai được hưởng lợi, ai phải chịu chi phí và đặc biệt ai chịu tác động nhưng không có tiếng nói tương xứng trong quá trình lập quy hoạch.

Hiểu quyền lực không đồng nghĩa với chính trị hóa hoạt động chuyên môn. Ngược lại, nhận thức được cấu trúc quyền lực là điều kiện để bảo vệ tính chuyên môn khỏi sự ngây thơ. Một phương án có thể rất tốt trên bản vẽ nhưng hoàn toàn không khả thi về thể chế. Ngược lại, một yêu cầu có quyền lực hậu thuẫn cũng không mặc nhiên trở thành một quyết định quy hoạch đúng. Chủ nhiệm phải làm việc trong khoảng căng giữa hai phía ấy.

10.

Trách nhiệm nghề nghiệp và giới hạn của sự thỏa hiệp

Quy hoạch hiếm khi đặt người làm nghề trước lựa chọn đơn giản giữa đúng và sai. Thường gặp hơn là những phương án đều chứa cả lợi ích và tổn thất. Do đó, đạo đức nghề nghiệp cần được hiểu theo nghĩa thực tế hơn: luôn nhận biết ai đang trả giá cho một quyết định và giá trị nào đang không có người đại diện. Một cộng đồng yếu thế có thể không hiện diện trong cuộc họp. Một hệ sinh thái không thể tự phát biểu. Một cảnh quan lịch sử không có quyền sở hữu nhưng có thể bị mất vĩnh viễn. Lợi ích của những thế hệ tương lai càng không có đại diện trực tiếp.

Tuy nhiên, trách nhiệm nghề nghiệp cũng không đồng nghĩa với việc lựa chọn những lý tưởng không thể thực hiện. Một phương án không có nguồn lực, không có cơ chế triển khai và không thích nghi được với điều kiện kinh tế – xã hội thực tế rất khó tạo ra giá trị lâu dài. Khả năng thực hiện cũng là một phần của trách nhiệm.

11.

Chủ nhiệm như người tổ chức trí tuệ tập thể

Một đồ án quy hoạch lớn có thể huy động hàng chục chuyên gia và một lượng dữ liệu vượt xa khả năng xử lý sâu của bất kỳ cá nhân nào. Bởi vậy, chủ nhiệm không nhất thiết phải là người biết nhiều nhất trong từng lĩnh vực. Năng lực quan trọng hơn là làm cho trí tuệ của tập thể lớn hơn tổng số những báo cáo chuyên ngành. Quá trình ấy gồm một chuỗi công việc: đặt đúng câu hỏi, lựa chọn đúng chuyên gia, giao đúng bài toán, nhận biết kết quả nào thực sự quan trọng, phát hiện mâu thuẫn giữa các chuyên ngành, tổ chức đối thoại, tổng hợp và cuối cùng chịu trách nhiệm quyết định.

Có thể hình dung cấu trúc năng lực của một chủ nhiệm quy hoạch theo chuỗi:

Quan sát → đặt vấn đề → tư duy hệ thống → huy động tri thức liên ngành → tổng hợp → phán đoán → thiết kế không gian → lập luận → thương lượng → quyết định → tổ chức thực hiện → phản tỉnh.

Phía dưới chuỗi kỹ năng ấy là ba phẩm chất khó hình thành bằng những khóa đào tạo ngắn hạn: sự tò mò đủ lớn để bước sang những lĩnh vực chưa biết; sự khiêm tốn để nhận ra lúc nào phải nghe người hiểu sâu hơn mình; và bản lĩnh để sau khi đã nghe nhiều phía vẫn có thể đưa ra một quyết định và chịu trách nhiệm về nó.

12.

Một nghề tổ chức tương lai

Nếu kiến trúc thường bắt đầu bằng câu hỏi không gian nào nên được tạo ra, quy hoạch phải đi ngược thêm vài bước: tình thế thực sự là gì; những lực nào đang tạo nên nó; điều gì đáng được ưu tiên; những tương lai nào có thể xảy ra; tương lai nào đáng được thúc đẩy; và cấu trúc không gian nào có khả năng khiến tương lai ấy trở nên khả thi? Theo cách hiểu này, chủ nhiệm quy hoạch không chỉ là nhà thiết kế, cũng không phải nhà quản lý tập hợp các chuyên ngành. Họ đứng ở vị trí trung gian giữa tri thức và quyết định, giữa không gian và chính sách, giữa những lợi ích hiện tại và những hệ quả dài hạn. Sản phẩm quan trọng nhất vì thế chưa chắc là một bản vẽ đẹp. Đó là khả năng biến một tình thế vốn chứa nhiều dữ liệu rời rạc, lợi ích xung đột và tương lai bất định thành một trật tự có thể hiểu, có thể tranh luận, có thể quyết định và cuối cùng có khả năng trở thành hiện thực. Ở cấp độ ấy, quy hoạch không còn đơn thuần là nghề bố trí không gian. Nó là một nghề tổ chức những điều kiện để tương lai có thể xảy ra.

 

Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2026

THỜI GIAN CÓ VẺ KHÔNG QUAN TÂM LẮM ĐẾN LÝ LỊCH

“Ký ức bám rễ vào cái cụ thể, vào không gian, cử chỉ, hình ảnh và đồ vật.” 

(Những di chỉ của ký ức Pierre Nora, Nxb Tri Thức, 2009)

 

Quanh Hồ Gươm đang có nhiều ý tưởng muốn làm cho lịch sử trở nên rõ ràng hơn: nối những biểu tượng thành trục, mở thêm những tầm nhìn, gọi lại một ngôi chùa đã mất, và cuối cùng đặt thêm một Khải Hoàn Môn để câu chuyện có đầu có cuối. Ý tưởng nghe khá mạch lạc. Chỉ có lịch sử Hồ Gươm hình như từ trước đến nay lại không có thói quen sống mạch lạc như vậy.

Chuyện nổi tiếng nhất đương nhiên là vua Lê trả gươm cho Rùa thần. Nhưng câu chuyện chúng ta thuộc lòng hôm nay bản thân cũng là kết quả của một quá trình kể lại và bồi đắp lâu dài. Còn Tháp Rùa, thứ ngày nay gần như không thể tách khỏi trường nghĩa Lê Lợi – gươm thần – Rùa Vàng, lại là công trình cuối thế kỷ XIX. Sinh sau sự kiện được kể vài trăm năm, chẳng họ hàng trực tiếp gì, nhưng ở với nhau lâu ngày rồi cũng thành người một nhà. Thời gian có vẻ không quan tâm lắm đến lý lịch.

Bờ tây hồ cũng vậy. Khu vực Nhà thờ Lớn gắn với dấu tích của chùa và tháp Báo Thiên nổi tiếng thời Lý, nhưng qua nhiều thế kỷ nơi này đã trải qua những biến đổi phức tạp trước khi Nhà thờ xuất hiện cuối thế kỷ XIX. Nếu chỉ xét nguồn gốc thì đây là một công trình Công giáo được dựng trong thời kỳ Hà Nội đang bị tái cấu trúc mạnh mẽ dưới quyền lực thuộc địa. Nhưng gần một thế kỷ rưỡi trôi qua, người Hà Nội đi lễ, đi chơi, hẹn hò, uống trà, chụp ảnh cưới, nghe chuông nhà thờ và quen với bóng dáng nó trong thành phố. Một công trình từng thuộc về một cuộc thay đổi trật tự không gian nay lại trở thành một phần của “Hà Nội xưa”. Thời gian không hỏi giấy khai sinh.

Gần đó là tượng vua Lê. Vua thuộc thế kỷ XV, tượng thuộc cuối thế kỷ XIX và việc dựng tượng lại gắn với Hoàng Cao Khải, một nhân vật mà lý lịch chính trị đặt cạnh Lê Lợi tạo ra một tổ hợp khá khó giải thích nếu ta cứ nhất quyết đòi các biểu tượng phải thống nhất về tư tưởng. Một nhân vật quan trọng của bộ máy bản xứ trong trật tự thuộc địa góp phần dựng tượng vị vua đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống ách đô hộ phương Bắc, ngay cạnh cái hồ đang ngày càng được gắn chặt với huyền thoại trả gươm. Tượng thì không phải làm bản tự khai.

Sang phía đông hồ lại gặp chùa Báo Ân. Ngôi chùa lớn được Nguyễn Đăng Giai đứng ra xây dựng giữa thế kỷ XIX, nhưng ngay người đương thời cũng đã có những lời châm biếm khá cay nghiệt về việc huy động nguồn lực để xây chùa. Người Pháp đến, phần lớn chùa bị phá; thành phố hiện đại tiếp tục viết lên khu vực ấy bằng Điện lực, Bưu điện, công sở, ngân hàng, phố thương mại và những thiết chế mới. Hơn một thế kỷ sau, chùa đã mất bỗng được nhớ đến như một lớp lịch sử cần “gợi nhắc”, trong khi một số thứ đã thực sự đứng đó hơn trăm năm lại có nguy cơ bị xem đơn giản là công trình hiện trạng. Cái còn có thể phá vì đã cũ; cái mất có thể xây mới vì là lịch sử. "Ngạ tử Đài thành Phật cứu ai?".

Mà những thứ trông kém phần lịch sử ấy đôi khi lại làm nên lịch sử nhiều hơn ta tưởng. Người Pháp không chỉ dựng mấy tòa nhà Tây quanh hồ. Thành phố mới còn có điện, bưu điện, nhà in, trường học, ngân hàng, bản đồ, thống kê, báo chí và một bộ máy công chức mới. Benedict Anderson từng chỉ ra vai trò của in ấn, giáo dục và hành chính trong việc tạo nên những cộng đồng quốc gia hiện đại: những người xa lạ bắt đầu đọc cùng một thứ tiếng, học những tri thức tương tự, nhìn cùng những bản đồ và tưởng tượng mình đang sống trong một thế giới chung. Trớ trêu thay, chính những công cụ của chế độ thuộc địa sau đó lại được người bản xứ chiếm dụng để nghĩ về quốc dân, lịch sử và tương lai của mình.

Quanh Hồ Gươm có gần đủ bộ. Đầu Hàng Đào có Đông Kinh Nghĩa Thục. Hàng Gai, Hàng Bông có nhà in, hiệu sách. Tràng Tiền có cơ sở in lớn. Bên hồ có Bưu điện, Điện lực; xa thêm chút nữa là các công sở, trường học, ngân hàng, nhà hát. Thành thử quanh nơi ngày nay chứa đặc quánh các biểu tượng về quốc gia từng tồn tại cả một phần hạ tầng sản xuất và lưu thông ý thức về quốc gia hiện đại. Những thứ ấy không chỉ được xây trong thành phố. Chúng tham gia làm ra một kiểu thành phố mới, một lớp người mới và một công chúng mới.

Câu chuyện đến thời chúng ta vẫn giữ được vẻ nhập nhằng ấy. Hội Kiến trúc sư Việt Nam từng đặt trụ sở ở 23 Đinh Tiên Hoàng, ngay khu vực phía bắc hồ hiện được đề xuất cải tạo mạnh. Hội vừa tổ chức đại hội tại Nhà hát Hồ Gươm, một công trình mới thuộc hệ thống thiết chế văn hóa – an ninh của thành phố. Cũng chính giới kiến trúc những ngày này đang tranh luận khá sôi nổi về đồ án đề xuất đặt một Khải Hoàn Môn trên phố Đinh Tiên Hoàng, không xa nơi Hội từng đặt trụ sở. Chẳng nên suy diễn gì từ những vòng nối ấy; chỉ có thể nói Hồ Gươm dường như rất có duyên khiến những con người, công trình và thiết chế của nhiều thời đại cứ gặp lại nhau theo những cách chẳng ai thiết kế trước.

Nhìn từ nhân học đô thị, chuyện ấy thực ra chẳng có gì bất thường. Biểu tượng không sinh ra một lần rồi đứng nguyên với một ý nghĩa. Người ta dựng nó, phá nó, kể lại về nó, quên nó, nhớ lại nó, chiếm dụng nó cho một mục đích khác; đôi khi còn đem nó ra đùa. Một công trình của quyền lực này có thể trở thành ký ức thân thuộc của cộng đồng khác. Một biểu tượng được dựng vì một lý do có thể vài thế hệ sau được yêu quý vì lý do hoàn toàn khác. Thành phố sống được chính bởi khả năng tiêu hóa những thứ không cùng lý lịch như thế.

Bởi vậy, có lẽ điều đáng ngại nhất không phải Hồ Gươm đang có quá nhiều lớp lịch sử. Cũng không phải các lớp ấy lộn xộn, thậm chí đôi khi trái khoáy với nhau. Đó chính là độ lùi của thời gian lịch sử.

Điều đáng ngại hơn là sau vài trăm năm con người xây, phá, kể, quên, nhớ và sống cùng nhau để tạo ra một mớ quan hệ rắc rối nhưng khá bền, một ngày chúng ta bỗng thấy chúng chưa đủ rõ. Thế là lấy thước nối Tháp Rùa với đền Ngọc Sơn, nối tiếp lên một Khải Hoàn Môn; mở Nhà thờ Lớn cho nhìn thẳng ra hồ; rồi tìm cách gọi lại một ngôi chùa đã biến mất.

Thời gian vốn không quan tâm lắm đến lý lịch. Có khi chỉ người làm quy hoạch mới sốt ruột muốn làm hộ nó một bản lý lịch cho ngay ngắn.

 


NHÀ THỜ LỚN CÓ CẦN NHÌN THẤY HỒ GƯƠM?


Một vài cơ sở lý thuyết để phân tích và phê bình quy hoạch khu vực Hồ Gươm

Trong thiết kế đô thị, “trục” là một trong những công cụ cổ điển, mạnh và dễ hiểu nhất. Một đường thẳng có thể tổ chức chuyển động, thiết lập hướng nhìn, tạo thứ bậc giữa các công trình và làm cho một quần thể phức tạp trở nên mạch lạc. Chính vì mạnh và dễ hiểu nên trục cũng rất dễ bị sử dụng như một phản xạ: thấy hai đối tượng quan trọng thì nối chúng lại; thấy một công trình có giá trị thì mở tầm nhìn về phía nó; thấy một khoảng không gian chưa rõ hình thì đặt vào đó một điểm kết thúc.

Những tranh luận quanh các đề xuất tạo thêm trục tại Hồ Gươm vì vậy có thể được đặt trong một câu chuyện lý thuyết rộng hơn. Vấn đề không phải thiết kế đô thị hiện đại đã từ bỏ trục, mà là sau hơn một thế kỷ phê bình và phát triển, chúng ta không còn có thể coi trục hình học, trục thị giác, trục vận động và quan hệ đô thị là một.

Trục trong truyền thống Beaux-Arts: một công cụ tạo trật tự

Trong truyền thống thiết kế Beaux-Arts cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, bố cục thường được tổ chức bằng hệ thống trục chính – phụ, đối xứng, quảng trường, đại lộ và các công trình giữ vị trí kết thúc hoặc tiêu điểm của phối cảnh. Trục không chỉ tạo một đường nhìn mà còn thiết lập thứ bậc: công trình quan trọng nhất chiếm vị trí quan trọng nhất, các không gian và công trình phụ được tổ chức theo quan hệ với nó. Những nguyên tắc này ảnh hưởng mạnh đến thiết kế các trung tâm hành chính, công trình công cộng và quy hoạch đô thị ở nhiều quốc gia.

Ở cấp độ tốt nhất của nó, đây hoàn toàn không phải một thủ pháp nông cạn. Một bố cục Beaux-Arts thành công đòi hỏi sự thống nhất giữa trục, công trình, công năng, chuyển động, khoảng trống và thứ bậc. Trục chính không tồn tại chỉ vì trên bản đồ có hai điểm đáng nối. Các trục phụ, sân, vườn, khoảng lùi và công trình tạo thành một hệ thống, trong đó từng thành phần được xác định vị trí tương đối so với toàn thể.

Ngay tại Hà Nội, ảnh hưởng của phương thức tổ chức này có thể nhận thấy trong quá trình hình thành khu phố thuộc địa: đường rộng, phối cảnh, vị trí các công trình công cộng và những hệ thống trục được sử dụng để xác lập trật tự cho các khu hành chính mới. Các nghiên cứu về hình thái Hà Nội thời thuộc địa cũng ghi nhận việc các công trình quan trọng được bố trí tại những vị trí có chủ ý, nhiều trường hợp ở cuối các trục để tạo phối cảnh.

Điều đáng chú ý vì thế là: ngay trong tư duy trục cổ điển, không phải mọi công trình đều bình đẳng và không phải mọi trục đều quan trọng như nhau. Trục trước hết là công cụ tạo thứ bậc.

Camillo Sitte: thành phố nhìn từ người đang đi trong nó

Ngay khi những phương pháp quy hoạch hình học cuối thế kỷ XIX đang phát triển mạnh, Camillo Sitte đã đưa ra một phê bình quan trọng trong City Planning According to Artistic Principles năm 1889. Ông nghiên cứu các quảng trường và đường phố lịch sử châu Âu và nhận thấy nhiều không gian được con người cảm nhận là đẹp lại không hề tuân thủ sự ngay ngắn mà bản vẽ hình học hiện đại ưa thích. Quảng trường có thể bất đối xứng, đường vào có thể lệch, monument không nhất thiết đứng giữa, đường phố có thể đổi hướng; điều quan trọng là quan hệ giữa công trình và khoảng trống được cảm nhận như thế nào từ vị trí của con người trong không gian.

Đây là một chuyển dịch quan trọng. Một mặt bằng có thể rất đẹp khi nhìn từ trên xuống nhưng con người không sống trong mặt bằng. Người ta đi qua phố, nhìn thấy một phần công trình, bị che khuất, chuyển hướng rồi nhìn thấy một khoảng khác. Sitte đặc biệt phản đối xu hướng cô lập các monument khỏi mô đô thị xung quanh chỉ để chúng được phô bày rõ hơn.

Đặt câu hỏi ấy vào trường hợp Nhà thờ Lớn – Hồ Gươm sẽ thấy vấn đề lập tức thay đổi. Câu hỏi không còn đơn giản là “có thể mở một trục nhìn từ hồ tới Nhà thờ hay không?”, mà phải hỏi chuỗi không gian hiện tại đang được trải nghiệm thế nào; việc công trình chỉ xuất hiện sau khi đi qua mô phố có phải một phẩm chất hay không; mở tầm nhìn sẽ tạo thêm giá trị gì và đồng thời lấy đi điều gì.

Từ “trục nhìn” đến “chuỗi trải nghiệm”

Đến giữa thế kỷ XX, cách tiếp cận dựa trên trải nghiệm của người sử dụng được phát triển rõ hơn. Gordon Cullen gọi sự thay đổi liên tục của hình ảnh thành phố khi con người di chuyển là serial vision – thị giác nối tiếp. Kevin Lynch, từ nghiên cứu thực nghiệm về cách cư dân hình dung thành phố, lại chỉ ra rằng hình ảnh đô thị được cấu tạo không chỉ bởi landmark mà còn bởi đường đi, ranh giới, khu vực và các nút.

Như vậy một công trình biểu tượng không tồn tại độc lập. Giá trị nhận biết của nó phụ thuộc vào cả mạng quan hệ xung quanh.

Điều này đặc biệt quan trọng khi đọc Hồ Gươm. Nhà thờ Lớn không chỉ là một điểm nhấn đô thị cần “kết nối” với một landmark khác là Hồ Gươm. Giữa chúng tồn tại đường phố, ngã rẽ, mô phố, hoạt động tầng trệt, những thay đổi về chiều rộng không gian và cuối cùng là quảng trường Nhà thờ. Toàn bộ chuỗi ấy mới tạo thành trải nghiệm đô thị.

Nếu chỉ lấy hai đầu mút rồi nối bằng một đường thẳng, ta có thể làm tăng khả năng nhìn thấy nhưng đồng thời làm giảm tính dẫn dắt. Hai giá trị ấy không giống nhau.

Thành phố không phải một bố cục duy nhất

Một bước phát triển khác của tư duy đô thị thế kỷ XX là sự hoài nghi ngày càng lớn đối với tham vọng tổ chức toàn bộ thành phố bằng một trật tự duy nhất. Colin Rowe và Fred Koetter trong Collage City phê bình những quan niệm về “total planning” và “total design”, đề nghị nhìn thành phố như nơi nhiều cấu trúc và nhiều thời đại có thể cùng tồn tại thay vì phải quy phục một ý niệm tổng thể duy nhất.

Điều này rất gần với vấn đề Hồ Gươm: Phố cổ không được sản xuất theo cùng một logic với khu hành chính thuộc địa. Nhà thờ Lớn không cùng một hệ tổ chức với Vườn hoa Lý Thái Tổ. Đền Ngọc Sơn không được tạo ra để cùng tham gia một bố cục với tượng vua Lê cuối thế kỷ XIX. Bưu điện, Điện lực, Ngân hàng lại thuộc một quá trình hiện đại hóa khác. Chúng có quan hệ với nhau vì lịch sử đã đặt chúng cạnh nhau.

Nhưng có quan hệ không đồng nghĩa với cần phải hợp thành một bố cục. Đây có lẽ là một trong những phân biệt quan trọng nhất khi phê bình các đề xuất hiện nay.

Trục hình học, trục thị giác, trục vận động và trục ý nghĩa không phải một

Từ các phát triển lý thuyết trên có thể tạm phân biệt ít nhất bốn loại quan hệ thường bị gọi chung là “trục”.

Trục hình học là quan hệ có thể xác định trên mặt bằng: các điểm hoặc không gian được tổ chức theo một đường.

Trục thị giác là quan hệ về tầm nhìn: một công trình, cảnh quan hoặc vật thể đóng vai trò tiêu điểm của phối cảnh.

Trục vận động là cấu trúc thực tế dẫn dòng người qua thành phố.

Trục biểu tượng là quan hệ ý nghĩa được con người hoặc người thiết kế thiết lập giữa các đối tượng.

Bốn thứ có thể trùng nhau, khi đó trục thường rất mạnh. Nhưng chúng cũng hoàn toàn có thể không trùng. Nhà thờ có thể có quan hệ biểu tượng với hồ nhưng không cần một trục thị giác trực tiếp. Vườn hoa có thể dẫn đến một công trình bằng trình tự không gian mà không cần tạo hướng nhìn phối cảnh dài. Một công trình biểu tượng điểm nhấn có thể nhìn thấy từ xa nhưng không nằm trên tuyến vận động chính. Hai di tích có thể cùng thuộc ký ức của một thành phố nhưng chẳng có lý do hình thái nào để nối chúng bằng một đường. Sai lầm bắt đầu khi quan hệ ý nghĩa được tự động chuyển thành quan hệ hình học.

Thứ bậc quan trọng hơn số lượng trục

Điều này cho phép đọc lại khu vực phía Đông Hồ Gươm theo một cách khác. Khu thị chính cũ có Hồ Gươm, Vườn hoa Lý Thái Tổ, các công sở, Ngân hàng và những khoảng vườn, quảng trường phía sau. Giá trị không nằm ở việc tất cả cùng hướng trực tiếp ra hồ mà ở việc chúng tạo thành một chuỗi có thứ bậc.

Khoảng trống dẫn tới công trình. Công trình xác lập tính chất của khoảng trống. Vườn hoa tạo khoảng lùi. Một công trình quan trọng có thể đứng sau một lớp không gian khác mà vị thế không hề giảm đi.

Trong tư duy bố cục cổ điển đúng nghĩa, đây cũng chính là nguyên tắc chính – phụ.

Vì thế có một nghịch lý: việc vẽ ngày càng nhiều “trục” chưa chắc là tiếp nối tư duy Beaux-Arts. Nếu mọi công trình quan trọng đều được cấp một trục hướng về Hồ Gươm thì chính thứ bậc mà bố cục Beaux-Arts từng coi trọng lại biến mất. Mọi thứ cùng quan trọng thì cuối cùng không còn thứ gì thực sự giữ vai trò tổ chức.

Từ Báo Ân đến vấn đề “làm rõ” lịch sử

Đề xuất một công trình gợi nhắc chùa Báo Ân tưởng như thuộc một vấn đề khác, nhưng về phương pháp lại khá gần: Một quan hệ không gian chưa trực tiếp thì được làm rõ bằng trục. Một lớp lịch sử đã mất thì được làm rõ bằng một vật thể mới. Cả hai cùng chứa một giả định: cái có ý nghĩa cần được làm cho hiện ra.

Trong khi lịch sử đô thị thường để lại những quan hệ phức tạp hơn. Báo Ân xuất hiện vào giữa thế kỷ XIX rồi biến mất. Sau nó là quá trình hình thành Bưu điện, Điện lực và những thiết chế góp phần sản xuất Hà Nội hiện đại. Tháp Hòa Phong còn lại. Sự mất đi của chùa và sự xuất hiện của lớp đô thị tiếp theo đều là lịch sử.

Bởi vậy nhiệm vụ của quy hoạch di sản không nhất thiết là làm cho từng lớp lịch sử trở lại thành một vật thể dễ nhận biết. Quan trọng hơn là giữ cho quá trình lịch sử ấy còn có thể đọc được.

Một bộ câu hỏi để đọc và phê bình Hồ Gươm

Từ câu chuyện hơn một thế kỷ phát triển của lý luận thiết kế đô thị, có thể rút ra một số câu hỏi khá thực dụng khi đánh giá những “trục” mới quanh Hồ Gươm:

  1. Trục được đề xuất là trục hình học, thị giác, vận động hay biểu tượng? Có căn cứ gì để các loại quan hệ ấy phải trùng nhau?
  2. Trục đó có xuất phát từ cấu trúc hình thái đang tồn tại hay chủ yếu xuất hiện sau khi nối các điểm quan trọng trên mặt bằng?
  3. Nó có tổ chức dòng người và hoạt động thực tế, hay chủ yếu tạo một phối cảnh?
  4. Trục mới nằm ở đâu trong hệ thứ bậc chính – phụ của khu vực? Nếu tất cả đều là trục chính thì cấu trúc chung còn gì là chính?
  5. Công trình ở cuối trục có thực sự cần được nhìn thấy từ xa, hay giá trị của nó nằm trong trình tự tiếp cận và sự xuất hiện có độ trễ?
  6. Việc mở trục sẽ làm mất những gì: mô phố, khoảng chuyển tiếp, hoạt động, cây xanh, công trình, ký ức hay một trình tự không gian đã hình thành?
  7. Quan trọng nhất: nếu không tạo trục này thì Hồ Gươm có thực sự nghèo đi không?

Những câu hỏi ấy không dẫn tới kết luận rằng trục là một công cụ đã lỗi thời. Paris, Washington, New Delhi hay nhiều đô thị khác cho thấy trục có thể tạo nên những không gian đô thị rất mạnh. Ngay những lý thuyết phê bình từ Sitte trở đi cũng không đơn giản phủ nhận đường thẳng hay trục; Sitte thừa nhận đường thẳng vẫn cần thiết khi hoàn cảnh phù hợp. Điều bị phê bình là việc biến một phương tiện bố cục thành công thức phổ quát.

Với Hồ Gươm, vấn đề vì thế không phải có được dùng trục hay không. Vấn đề là trước khi vẽ một trục mới, phải chứng minh được rằng nó xuất phát từ cấu trúc đô thị, làm rõ một thứ bậc cần thiết, tổ chức được chuyển động và trải nghiệm, đồng thời tạo ra giá trị lớn hơn những quan hệ mà nó làm mất.

Sau hơn một thế kỷ phát triển của lý luận thiết kế đô thị, có lẽ điều thay đổi căn bản chính là ở đó: từ câu hỏi “ta sẽ tổ chức thành phố bằng hình học nào?”, người thiết kế phải học thêm cách hỏi “thành phố đang được con người trải nghiệm và đã tự tổ chức thành những quan hệ nào?”

Đối với một đô thị mới, hai câu hỏi có thể cùng bắt đầu trên một tờ giấy trắng.

Đối với Hồ Gươm, câu hỏi thứ hai phải đi trước.

 

Thứ Năm, 10 tháng 9, 2026

NHỮNG LÝ THUYẾT NỀN TẢNG CHO MỘT BÀI PHÂN TÍCH THIẾT KẾ ĐÔ THỊ

 

Đọc lại bài “Khi một trục biểu tượng được đặt vào Hồ Gươm”

Bài viết Khi một trục biểu tượng được đặt vào Hồ Gươm không chỉ nhận xét về một phương án quy hoạch, mà còn cho thấy các lý thuyết có thể được đưa vào thực tế thiết kế như thế nào. Dù không dùng quá nhiều thuật ngữ chuyên môn, bài viết vẫn dựa trên nhiều hướng tiếp cận về hình thái đô thị, hiện tượng học, xã hội học, ký ức, thông diễn học và bảo tồn di sản.

Điều đáng chú ý hơn là không có một lý thuyết nào trong số đó đủ sức giải thích toàn bộ vấn đề. Một trục đô thị đồng thời là hình học, không gian được tri giác, cấu trúc chuyển động, quan hệ giữa các biểu tượng, sự can thiệp vào mô đô thị, một cách diễn giải lịch sử và cuối cùng là một lựa chọn về giá trị. Mỗi lý thuyết chỉ giúp nhìn rõ một số phương diện.

Vì vậy, trường hợp Hồ Gươm cũng có thể dùng như một ví dụ để tìm hiểu một vấn đề rộng hơn của thực hành quy hoạch: khi một tình huống phức tạp cần đến nhiều lý thuyết và nhiều ngành khác nhau, phải sử dụng chúng như thế nào để kết quả không trở thành một tập hợp nhận xét rời rạc, thậm chí mâu thuẫn, mà vẫn tạo thành một lập luận có thể kiểm chứng và biện minh cho lựa chọn thiết kế?

1. Từ hình học đến hình thái và tri giác

Nối các công trình bằng một đường thẳng chưa đủ để tạo thành một trục đô thị. Còn phải xem hướng nhìn, chuyển động, tỷ lệ, khoảng trống, điểm kết thúc và chuỗi trải nghiệm của người sử dụng.

Cách tiếp cận này gắn với các công trình của Sitte, Cullen và Lynch: không nên đánh đồng trật tự hình học với trật tự mà con người có thể nhận ra và trải nghiệm. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là trục có tồn tại trên bản vẽ hay không, mà còn là liệu người ta có nhìn thấy, trải nghiệm và cảm nhận được ý nghĩa của nó hay không.

Ở bước này, lý thuyết được dùng để sửa một thiên kiến rất thường gặp trong thiết kế: nhìn thành phố từ trên xuống như nhìn một bản vẽ. Quan hệ hình học có thể rất rõ trên tổng mặt bằng nhưng lại yếu hoặc hoàn toàn không tồn tại ở tầm mắt người sử dụng.

2. Hiện tượng học kiến trúc

Tháp Rùa thường được nhìn từ xa, qua mặt nước, cây cối và một khoảng cách nhất định. Trong khi đó, Đền Ngọc Sơn được trải nghiệm qua một hành trình: từ phố, qua cổng, cầu và mặt nước, rồi mới bước vào không gian thờ tự.

Câu “Một bên cho ta nhìn. Một bên cho ta đi vào” thể hiện cách tiếp cận hiện tượng học: công trình được cảm nhận qua trải nghiệm của cơ thể, chứ không chỉ qua hình thức. Nhờ vậy, bài viết nhận ra rằng hai địa điểm này vốn đã có mối quan hệ với nhau mà không cần một trục kết nối trực tiếp.

Lý thuyết ở đây làm thay đổi chính đối tượng quan sát. Ta không chỉ hỏi công trình nằm ở đâu, mà hỏi nó xuất hiện với con người như thế nào; không chỉ đo khoảng cách bằng mét, mà xem khoảng cách ấy được chuyển thành kinh nghiệm ra sao.

3. Từ trục đến trường đa tâm

Không nhất thiết phải hiểu Hồ Gươm như một cấu trúc trục. Các công trình và khu vực quanh hồ thuộc nhiều thời kỳ khác nhau, đồng thời mang nhiều lớp ý nghĩa. Mặt nước, tuyến đi bộ, mạng lưới đường phố, hệ thống cây xanh và chuyển động của con người mới là những yếu tố tạo nên sự liên kết tổng thể.

Có thể xem đây là một “trường đa tâm”, khá gần với khái niệm field conditions của Stan Allen. Một trục thường tạo ra quan hệ đầu–cuối và phân biệt chính–phụ. Còn một trường cho phép nhiều thành tố cùng tồn tại mà không nhất thiết phải xoay quanh một trung tâm duy nhất.

Sự phân biệt này rất quan trọng đối với việc đánh giá phương án. Nếu cấu trúc hiện hữu vốn là một trường đa tâm, đặt vào đó một trục mạnh không đơn thuần là thêm một thành phần. Nó có thể thay đổi nguyên lý tổ chức của toàn bộ không gian.

4. Ký ức tập thể và quá trình hình thành ý nghĩa

Tháp Rùa trở thành biểu tượng không chỉ vì hình thức kiến trúc, mà còn vì nó đã được nhìn ngắm, chụp ảnh, kể lại và ghi nhớ qua nhiều thế hệ. Ý nghĩa của công trình được bồi đắp từ hành vi, ký ức và thời gian.

Lập luận này gần với tư tưởng của Halbwachs, Nora và Lefebvre, đồng thời cũng liên quan đến mỹ học tiếp nhận. Kiến trúc sư có thể tạo ra một vật thể với ý định biểu tượng, nhưng không thể chắc chắn xã hội sẽ tiếp nhận nó đúng như ý định ban đầu.

Từ đây xuất hiện một giới hạn quan trọng của quyền lực thiết kế. Người thiết kế có thể tạo vật thể, không gian và những điều kiện thuận lợi cho một quá trình hình thành ý nghĩa. Nhưng ý nghĩa xã hội của công trình còn phụ thuộc vào việc nó được sử dụng, tiếp nhận, kể lại và ghi nhớ như thế nào trong thời gian.

5. Thông diễn học

Nếu một thiết kế làm hiện rõ một mối quan hệ lịch sử từng bị che khuất, đó có thể được xem là một cách phục hồi. Nhưng nếu mối quan hệ ấy chưa từng tồn tại, trục mới sẽ là một cách diễn giải được tạo ra ở hiện tại.

Theo tinh thần của Gadamer, mỗi thời đại đều đọc quá khứ từ góc nhìn và hiểu biết của chính mình. Vì vậy, cần phân biệt giữa việc phát hiện một sự kiện lịch sử với việc tạo ra một câu chuyện mới rồi trình bày nó như thể đó là một tất yếu lịch sử. Thiết kế không chỉ sắp xếp không gian, mà còn có thể góp phần tạo ra và diễn giải lịch sử.

Điều này không có nghĩa mọi diễn giải mới đều không chính đáng. Một thành phố sống luôn phải tạo thêm giá trị và những cách hiểu mới. Nhưng một diễn giải mới phải được nhận diện đúng là diễn giải mới và chịu trách nhiệm về những quan hệ lịch sử mà nó làm thay đổi.

6. Xã hội học đô thị

Phá bỏ một dãy phố không chỉ là loại bỏ các công trình kiến trúc. Việc đó còn có thể làm mất đi hệ thống cửa hàng, cộng đồng cư dân, hoạt động ở tầng trệt, địa chỉ, lối đi và những mối quan hệ kinh tế đã hình thành theo thời gian.

Cách nhìn này khá gần với tư tưởng của Jane Jacobs: giá trị đô thị nằm ở cả cấu trúc mô đô thị và đời sống đường phố, chứ không chỉ ở từng công trình riêng lẻ. Vì vậy, cần hỏi liệu giá trị của khoảng trống mới có thật sự lớn hơn tổng giá trị của mô đô thị bị thay thế hay không.

Xã hội học ở đây giúp bản vẽ nhìn thấy những thứ bản vẽ thường không thể hiện. Một khối nhà có thể không có giá trị đặc biệt nếu đánh giá từng công trình riêng lẻ nhưng vẫn là bộ phận của một cấu trúc đời sống có giá trị.

7. Nơi chốn được sống và không gian được trình diễn

Những hoạt động thường ngày quanh Hồ Gươm — tập thể dục, đi làm, nghỉ ngơi và vui chơi — là những tiêu chí quan trọng để đánh giá một thiết kế đô thị.

Theo Lefebvre, thành phố không chỉ là không gian được thể hiện trên bản vẽ, mà còn là nơi được sử dụng, trải nghiệm và tạo lại mỗi ngày. Quảng trường và các công trình lớn có thể tạo ra hình ảnh ấn tượng, nhưng đôi khi cũng làm giảm cơ hội xuất hiện của những hoạt động tự phát.

Vì vậy, khả năng tổ chức những sự kiện lớn hay tạo một hình ảnh mạnh không thể tự động được coi là giá trị cao hơn đời sống thường nhật. Hai loại giá trị phải cùng được nhận diện trước khi lựa chọn.

8. Quyền tổ chức cái nhìn

Hiện nay, Tháp Rùa được nhìn từ nhiều vị trí, trong những điều kiện ánh sáng, mùa và bối cảnh cảnh quan khác nhau. Một công trình lớn có thể làm Tháp Rùa nổi bật hơn trong một khung hình, nhưng đồng thời cũng có thể áp đặt một cách nhìn duy nhất.

Đây là sự chuyển đổi từ một biểu tượng được “tình cờ bắt gặp” sang một biểu tượng được “dàn dựng”. Vấn đề không chỉ là cảnh quan có đẹp hay không, mà còn là người sử dụng còn được tự do trải nghiệm đô thị đến mức nào.

Một thiết kế cảnh quan vì thế không chỉ tạo ra cái để nhìn mà còn tổ chức vị trí của người nhìn, hướng nhìn và thứ bậc giữa những đối tượng được nhìn thấy.

9. Bảo tồn các mối quan hệ

Bảo tồn không chỉ là giữ lại Tháp Rùa, Đền Ngọc Sơn, cầu Thê Húc hay Tháp Bút. Khi khoảng cách, tuyến tiếp cận, trường nhìn, mô phố và các hoạt động xung quanh thay đổi, ý nghĩa của toàn bộ cấu trúc cũng có thể thay đổi theo.

Vì vậy, thứ cần được bảo tồn không chỉ là các vật thể, mà còn là những mối quan hệ giữa chúng. Những mối quan hệ này khó giữ hơn vật thể vì không có ranh giới rõ ràng trên bản đồ.

Đến đây có thể thấy các hướng phân tích khác nhau bắt đầu gặp nhau. Hình thái đô thị nói về quan hệ giữa các thành phần không gian. Hiện tượng học nói về quan hệ giữa con người và nơi chốn. Xã hội học nói về quan hệ giữa hình thái và đời sống. Nghiên cứu ký ức nói về quan hệ giữa nơi chốn, cộng đồng và thời gian. Thông diễn học nói về quan hệ giữa quá khứ và sự diễn giải của hiện tại. Bảo tồn cuối cùng phải xử lý chính những quan hệ tạo nên giá trị ấy.

10. Nhiều lý thuyết không tự động tạo thành một phương pháp liên ngành

Đến đây xuất hiện một vấn đề cần đặc biệt lưu ý. Nếu một lý thuyết không đủ để giải thích tình huống phức tạp, việc đưa thêm nhiều lý thuyết vào chưa chắc làm cho phân tích tốt hơn.

Lynch, Jacobs, Lefebvre, Gadamer hay hiện tượng học không thuộc cùng một hệ thống tư tưởng. Chúng có đối tượng, phương pháp và những tiền giả định khác nhau. Nếu lựa chọn tùy tiện, người phân tích rất dễ rơi vào tình trạng mỗi lý thuyết được gọi đến để chứng minh một nhận xét mà mình đã muốn chứng minh từ trước.

Phân tích liên ngành vì thế không phải là chồng nhiều lý thuyết lên một đối tượng.

Điều đầu tiên phải làm là phân biệt câu hỏi. Hình thái đô thị được dùng để xem trục vận hành về không gian như thế nào. Hiện tượng học xem con người kinh nghiệm nơi chốn ra sao. Xã hội học giúp nhận diện cấu trúc đời sống. Nghiên cứu ký ức giải thích sự hình thành biểu tượng. Thông diễn học kiểm tra cách hiện tại đang diễn giải quá khứ. Lý thuyết bảo tồn xem những giá trị và quan hệ nào cần được duy trì.

Các lý thuyết không nhất thiết phải thống nhất hoàn toàn về thế giới quan, bởi chúng không nhất thiết được dùng để trả lời cùng một câu hỏi.

Nhưng chúng phải cùng hướng về một đối tượng nghiên cứu đã được xác định rõ.

11. Từ nhiều phép phân tích đến một mô hình chung của đối tượng

Nếu sau khi sử dụng nhiều lý thuyết ta chỉ thu được một tập hợp nhận xét rời rạc thì công việc liên ngành vẫn chưa hoàn thành.

Trong trường hợp Hồ Gươm, các hướng phân tích khác nhau cuối cùng hội tụ vào một nhận định chung: Hồ Gươm không chỉ là tập hợp các vật thể nằm cạnh nhau. Nó là một cấu trúc quan hệ được hình thành giữa vật thể, không gian, con người, hoạt động, ký ức và thời gian.

Có thể biểu diễn trình tự nhận thức như sau:

Vật thể → quan hệ không gian → kinh nghiệm → thực hành → ký ức → ý nghĩa → cấu trúc giá trị.

Mô hình chung này giữ các phép phân tích lại với nhau.

Một lý thuyết chỉ nên được đưa vào khi nó giúp nhận diện một phương diện có ý nghĩa đối với mô hình chung. Nếu một khái niệm rất hấp dẫn về học thuật nhưng không giúp hiểu thêm đối tượng hoặc không ảnh hưởng đến việc đánh giá phương án, không có lý do phải đưa nó vào.

Đây cũng là cách tránh một căn bệnh khá phổ biến của nghiên cứu thiết kế: tích lũy thuật ngữ thay vì tích lũy hiểu biết.

12. Cần một khung phương pháp luận đứng trên các công cụ phân tích

Có thể hình dung quá trình nghiên cứu gồm ba tầng.

Tầng thứ nhất là đối tượng thực tế: Hồ Gươm, cấu trúc hiện hữu và phương án can thiệp.

Tầng thứ hai là các công cụ phân tích: hình thái học, hiện tượng học, xã hội học, nghiên cứu ký ức, thông diễn học, bảo tồn và những lĩnh vực cần thiết khác.

Tầng thứ ba là khung phương pháp luận: xác định vì sao cần những phép phân tích ấy, chúng liên hệ với nhau thế nào và cuối cùng dùng tiêu chuẩn gì để đánh giá sự thay đổi.

Trong trường hợp này, khung chung có thể được phát biểu bằng một câu hỏi:

Phương án tạo ra giá trị gì, làm mất giá trị gì và tổ chức lại quan hệ giữa các giá trị hiện hữu như thế nào?

Khi đặt câu hỏi như vậy, các lý thuyết bộ phận trở thành những công cụ giúp nhận diện các loại giá trị khác nhau. Chúng không cạnh tranh để đưa ra phương án cuối cùng.

13. Đối chứng chéo giữa các phương pháp

Một ưu điểm quan trọng của phân tích liên ngành là cùng một hiện tượng có thể được kiểm tra từ những hướng độc lập.

Trong trường hợp Hồ Gươm, hiện tượng học cảnh báo về sự thay đổi cách con người kinh nghiệm biểu tượng. Xã hội học cảnh báo về sự mất đi của những thực hành thường nhật. Hình thái học cho thấy khả năng chuyển từ trường đa tâm sang cấu trúc hướng trục. Nghiên cứu ký ức đặt vấn đề về khả năng chủ động sản xuất một biểu tượng. Thông diễn học cảnh báo việc biến một diễn giải mới thành quan hệ lịch sử tưởng như vốn có. Bảo tồn lại cho thấy có thể giữ nguyên vật thể nhưng làm mất những quan hệ khiến vật thể có ý nghĩa.

Các phương pháp khác nhau cùng chỉ về một khả năng: can thiệp đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ hiện hữu của Hồ Gươm sâu hơn nhiều so với vẻ ngoài của một thao tác tạo quảng trường và trục nhìn.

Sự hội tụ từ những phương pháp tương đối độc lập làm tăng độ tin cậy của nhận định. Có thể gọi đây là một hình thức đối chứng chéo.

Tuy nhiên, không được ép các kết quả phải hội tụ. Nếu một phương án rất tốt về giao thông nhưng gây tổn thất lớn về di sản, đó không phải lỗi của phương pháp. Chính sự bất đồng ấy đã phát hiện ra một cuộc đánh đổi thực sự mà quyết định quy hoạch phải đối mặt.

14. Phân biệt phân tích với phán đoán giá trị

Đây là bước rất dễ bị bỏ qua.

Các lý thuyết có thể giúp chứng minh rằng một phương án tạo ra quảng trường lớn hơn, cải thiện một trường nhìn, phá vỡ một mô phố, thay đổi một tuyến tiếp cận, làm suy giảm một số hoạt động hoặc tạo ra một cách diễn giải lịch sử mới.

Nhưng những kết quả ấy không tự cộng lại thành đáp án “nên làm” hay “không nên làm”.

Bởi các giá trị đô thị thường không có cùng đơn vị đo.

Một hecta quảng trường không thể trực tiếp quy đổi thành một số lượng ký ức cộng đồng. Hiệu quả tổ chức sự kiện không thể chia cho giá trị của một trường nhìn lịch sử. Một lợi ích giao thông cũng không tự động cho biết có đáng đánh đổi một cấu trúc đời sống hay không.

Từ phân tích sang quyết định luôn tồn tại một bước phán đoán giá trị.

Thừa nhận điều đó không làm quy hoạch kém khoa học. Ngược lại, nó giúp phân biệt rõ phần nào của lập luận dựa trên bằng chứng và phần nào là lựa chọn cần được giải trình.

15. Điều gì ngăn phân tích liên ngành trở thành tùy tiện?

Không có một “siêu lý thuyết” có thể tự động bảo đảm mọi lựa chọn đúng. Điều có thể bảo đảm tính chặt chẽ là kỷ luật của quá trình lập luận.

Trước hết, phải nói rõ câu hỏi nào đang được đặt ra và vì sao một lý thuyết cụ thể thích hợp để trả lời câu hỏi đó. Tiếp theo, nhận định phải dựa trên dữ liệu và quan sát có thể kiểm tra. Những kết quả trái nhau không được che giấu. Bước chuyển từ kết quả phân tích sang nhận định giá trị phải được trình bày rõ. Và khi so sánh các phương án, cùng một hệ tiêu chuẩn phải được áp dụng nhất quán.

Nếu dùng Jane Jacobs để phê bình phương án mình không thích vì nó phá đời sống đường phố nhưng lại bỏ qua chính tiêu chuẩn ấy khi đánh giá phương án mình ủng hộ, đó không còn là phân tích liên ngành. Đó là lựa chọn lý thuyết để biện hộ cho một kết luận có trước.

Tính thống nhất học thuật vì vậy không nhất thiết nằm ở việc tất cả các lý thuyết phải cùng một nguồn gốc. Nó nằm ở sự thống nhất của đối tượng nghiên cứu, sự minh bạch của khung phương pháp luận, tính nhất quán trong việc áp dụng công cụ và khả năng kiểm tra lại toàn bộ chuỗi lập luận.

16. Từ phân tích đến quyết định thiết kế

Một quy trình thực hành có thể đi theo trình tự sau.

Bước 1. Xác định chính xác can thiệp.
Không hỏi chung chung phương án “đẹp hay xấu”, mà xác định nó đang thay đổi những gì: mô phố, khoảng trống, trục nhìn, dòng người, công trình, hoạt động hay quan hệ biểu tượng.

Bước 2. Xác định những câu hỏi mà một ngành riêng lẻ không giải thích đủ.
Ví dụ: trục có tồn tại về không gian không; người sử dụng kinh nghiệm nó thế nào; mô phố chứa đời sống gì; các biểu tượng đã hình thành ý nghĩa ra sao; quan hệ lịch sử được đề xuất có thực sự tồn tại hay không.

Bước 3. Chọn công cụ lý thuyết thích hợp cho từng câu hỏi.
Không bắt đầu bằng danh sách học giả. Bắt đầu bằng vấn đề rồi mới tìm công cụ.

Bước 4. Thu thập bằng chứng tương ứng.
Bản đồ, mặt cắt, khảo sát trường nhìn, quan sát hành vi, lịch sử hình thành, tư liệu hình ảnh, ký ức, hoạt động kinh tế, dòng người và các dữ liệu khác phải được lựa chọn theo câu hỏi nghiên cứu.

Bước 5. Đối chứng các kết quả.
Xem các phương pháp khác nhau đang củng cố, bổ sung hay mâu thuẫn với nhau ở đâu.

Bước 6. Xây dựng mô hình chung của đối tượng.
Từ những kết quả riêng lẻ, xác định cấu trúc nào thực sự đang tạo nên giá trị của nơi chốn.

Bước 7. Xác định cái được và cái mất của từng phương án.
Không chỉ tính giá trị mới tạo ra mà phải nhận diện những quan hệ và khả thể bị lấy đi.

Bước 8. Công khai tiêu chuẩn phán đoán.
Giá trị nào được ưu tiên và vì sao? Những đánh đổi nào được chấp nhận? Những giá trị nào được coi là không thể thay thế?

Bước 9. Quay trở lại bản vẽ.
Nếu toàn bộ quá trình nghiên cứu không làm thay đổi phương án, rất có thể lý thuyết mới chỉ được dùng để thuyết minh. Phân tích chỉ hoàn thành khi những gì nhận biết được quay trở lại tác động vào quyết định không gian.

17. Vai trò của người thiết kế và chủ nhiệm quy hoạch

Nhà sử học có thể xác định một quan hệ lịch sử có thật hay không. Nhà xã hội học có thể phân tích đời sống cộng đồng. Chuyên gia giao thông có thể mô hình hóa dòng người. Chuyên gia bảo tồn có thể đánh giá nguy cơ đối với di sản. Nhà thiết kế đô thị có thể phân tích hình thái, cảnh quan và trải nghiệm không gian.

Nhưng không chuyên ngành nào trong số đó một mình có đủ thẩm quyền tri thức để quyết định toàn bộ một tình huống quy hoạch phức tạp.

Vai trò của người thiết kế hoặc chủ nhiệm quy hoạch không phải là biết nhiều hơn tất cả các chuyên gia trong lĩnh vực của họ. Công việc khó hơn nằm ở chỗ xây dựng một cấu trúc vấn đề đủ đúng để các tri thức khác nhau được đặt đúng chỗ, có thể kiểm tra lẫn nhau, bộc lộ những xung đột thực sự và cuối cùng được tổng hợp thành lựa chọn không gian.

Có thể phân biệt:

Lý thuyết giúp nhận biết.
Bằng chứng giúp kiểm tra.
Phương pháp luận tổ chức các tri thức.
Phán đoán nghề nghiệp thực hiện lựa chọn.
Quy trình phản biện và thẩm định kiểm soát lựa chọn ấy.

Không tầng nào có thể thay thế tầng nào.

18. Một bài viết đã vận dụng lý thuyết như thế nào?

Nhìn lại bài Khi một trục biểu tượng được đặt vào Hồ Gươm, chuỗi lập luận có thể tóm lại:

  • Trục có thực sự tồn tại hay không? → hình thái đô thị và tri giác.
  • Con người trải nghiệm công trình như thế nào? → hiện tượng học.
  • Hồ Gươm là một trục hay một trường? → cấu trúc đa tâm.
  • Biểu tượng được hình thành ra sao? → ký ức tập thể và lý thuyết tiếp nhận.
  • Việc kết nối các biểu tượng có phải là một phát hiện lịch sử hay không? → thông diễn học.
  • Phá bỏ một dãy phố làm mất đi những giá trị nào? → xã hội học đô thị.
  • Không gian được sống khác với không gian được trình diễn như thế nào? → Lefebvre.
  • Cách nhìn biểu tượng được tổ chức ra sao? → lý thuyết cảnh quan.
  • Cần bảo tồn điều gì? → cảnh quan lịch sử và các mối quan hệ tạo nên giá trị.

Nhưng nếu chỉ dừng ở danh sách này, bài học về liên ngành vẫn chưa đầy đủ.

Điều quan trọng hơn là tất cả những phép phân tích ấy cuối cùng phải quay trở lại cùng một đối tượng và cùng một câu hỏi: phương án đang làm thay đổi trật tự giá trị của nơi chốn như thế nào?

Đó là điểm nối giữa phân tích và thiết kế.

Lý thuyết liên ngành không bảo đảm người thiết kế sẽ đưa ra một lựa chọn duy nhất và tất yếu đúng. Nó làm một việc khiêm tốn nhưng quan trọng hơn: giúp chúng ta biết rõ hơn mình đang lựa chọn giữa những gì, đang dựa vào bằng chứng nào, đang chấp nhận mất điều gì và vì sao cho rằng sự đánh đổi ấy là chính đáng.

Với sinh viên thiết kế đô thị, có lẽ đây là cách thực tế nhất để hiểu việc học lý thuyết. Không phải học Lynch, Jacobs, Lefebvre, Gadamer hay hiện tượng học để có thêm những cái tên đưa vào thuyết minh. Cũng không phải gặp một bài toán khó thì viện dẫn càng nhiều lý thuyết càng tốt.

Hãy bắt đầu từ đối tượng. Đặt câu hỏi. Nhận ra giới hạn của cách nhìn mình đang có. Tìm đúng công cụ để nhìn thêm một lớp khác. Kiểm tra nó bằng thực tế. Đặt các kết quả cạnh nhau. Nhận diện những xung đột. Công khai tiêu chuẩn lựa chọn. Và cuối cùng quay trở lại bản vẽ.

Lý thuyết chỉ thực sự đi vào thực hành khi sau khi nhìn bằng nó, ta không còn có thể vẽ hoàn toàn giống như trước nữa.

 

HAI ƯU TIÊN CẦN ĐẶT LẠI CHO KHU VỰC PHÍA ĐÔNG HỒ GƯƠM


  • Phía Đông Hồ Gươm là khu vực có cơ hội can thiệp và tái cấu trúc lớn nhất của đồ án. Tại đây tập trung ga ngầm C9, khu UBND Thành phố, vườn hoa và tượng Lý Thái Tổ, Bưu điện, Tháp Hòa Phong và dấu tích chùa Báo Ân, cùng khả năng kết nối tiếp về phía Tràng Tiền – Nhà hát Lớn. Phương án hiện nay đã nhận diện nhiều cơ hội và đưa ra khá nhiều đề xuất, nhưng các đề xuất vẫn có xu hướng tồn tại như một chuỗi ý tưởng riêng lẻ. Vấn đề quan trọng không phải bổ sung thêm ý tưởng mà là xác định một trật tự đủ mạnh để tổ chức chúng.
  • Ưu tiên thứ nhất phải là ga C9 và cấu trúc dòng người mới do metro tạo ra. Ga không nên được xem như một hạng mục giao thông ngầm được đặt vào tổng mặt bằng đã thiết kế, mà là một trong những động lực có khả năng làm thay đổi căn bản cách tiếp cận và sử dụng Hồ Gươm. Công suất ga, vị trí các cửa lên xuống, hướng phân phối hành khách và quan hệ với hồ, Phố cổ, khu hành chính, Tràng Tiền và Nhà hát Lớn phải trở thành dữ liệu đầu vào của quy hoạch.
  • Không chỉ giải quyết dòng người mà cần biến hành trình từ ga tới thành phố thành một trải nghiệm đô thị có chất lượng. Một lượng người lớn từ nhiều khu vực của Hà Nội sẽ được đưa trực tiếp tới trung tâm lịch sử. Họ xuất hiện trên mặt đất ở đâu, nhìn thấy gì đầu tiên, đi tiếp theo hướng nào và gặp những không gian nào trên đường đi đều có ý nghĩa. Thay vì để C9 trở thành một điểm phát tán hành khách, có thể tổ chức từ ga một mạng đi bộ phân phối dòng người về nhiều hướng, vừa giảm áp lực cục bộ vừa kéo dài trải nghiệm và lan tỏa giá trị tiếp cận của metro sang các không gian xung quanh.
  • Từ C9 cần tính lại toàn bộ quan hệ giữa giao thông và không gian công cộng phía Đông hồ. Nếu metro cho phép giảm đáng kể nhu cầu tiếp cận bằng phương tiện cá nhân, đây chính là cơ hội để trả thêm mặt đất cho người đi bộ và tổ chức lại những tuyến hiện đang chịu áp lực giao thông. Khi đó quảng trường, vườn hoa và các tuyến phố không thể được thiết kế trước rồi mới tìm cách đưa dòng người từ ga vào. Trình tự hợp lý phải đi từ khả năng tiếp cận mới, dự báo dòng người và mạng đi bộ đến tổ chức hoạt động, sau đó mới xác định hình thái của các không gian công cộng.
  • Ưu tiên thứ hai là củng cố thứ bậc của không gian tượng Lý Thái Tổ. Vườn hoa Lý Thái Tổ ngày nay nằm trong khu vực từng tham gia vào cấu trúc trung tâm hành chính phía Đông Hồ Gươm hình thành từ thời Pháp thuộc, với Tòa Đốc lý, vườn hoa Paul Bert và các công trình hành chính – công cộng xung quanh. Hình thái, hướng trục và quan hệ chính – phụ chính xác giữa các công trình qua từng thời kỳ vẫn cần tiếp tục khảo cứu, nhưng điều quan trọng đối với quy hoạch là nhận ra đây vốn là một không gian có thứ bậc trong cấu trúc trung tâm thành phố, không phải một khoảng xanh độc lập nằm giữa những công trình riêng rẽ.
  • Tượng Lý Thái Tổ đã bổ sung cho cấu trúc ấy một lớp ý nghĩa mới và đủ mạnh để trở thành điểm tựa của quy hoạch hiện nay. Tượng gắn trực tiếp với lịch sử lập đô Thăng Long và đã được xác lập trong nhận thức về trung tâm Hà Nội. Vì vậy, trước khi tạo thêm những đại trục hay biểu tượng mới, cần xem xét khả năng nâng cao vị thế của chính không gian tượng Lý Thái Tổ thông qua tổ chức khoảng trống, hướng nhìn, cây xanh, các tuyến tiếp cận và quan hệ với Hồ Gươm – khu hành chính – Tràng Tiền.
  • Đọc lại cấu trúc lịch sử không đồng nghĩa với phục dựng một bố cục thời thuộc địa. Quy hoạch không cần phụ thuộc vào việc cuối cùng có chứng minh được một trục kiến trúc cụ thể của Tòa Đốc lý hay một quan hệ đối xứng chính xác quanh vườn hoa hay không. Những khảo cứu ấy cần tiếp tục và có thể cung cấp thêm căn cứ thiết kế. Nhưng luận điểm quy hoạch căn bản vẫn đứng vững: khu vực này đã tích lũy nhiều lớp trật tự đô thị qua thời gian và hiện có một biểu tượng mạnh được xã hội tiếp nhận. Cần đọc và củng cố những quan hệ đang có trước khi áp đặt thêm một cấu trúc biểu tượng mới.
  • Hai ưu tiên này có thể gặp nhau chính tại khu vực vườn hoa Lý Thái Tổ. Một phía là dòng người mới từ C9, đại diện cho thay đổi lớn trong cách Hà Nội tương lai tiếp cận Hồ Gươm; phía kia là tượng Lý Thái Tổ và khu hành chính, mang những lớp lịch sử và biểu tượng đã tích lũy. Bài toán thiết kế là tổ chức để dòng người mới đi qua và tiếp cận khu vực thuận lợi nhưng không biến vườn hoa thành hành lang trung chuyển, đồng thời làm cho người đi bộ có thể nhận biết rõ hơn thứ bậc và ý nghĩa của nơi mình đang đi qua.
  • Từ đó có thể hình thành hai cấu trúc nền chồng lên nhau để tổ chức toàn bộ phía Đông hồ. Cấu trúc thứ nhất là cấu trúc chuyển động, bắt đầu từ C9 và phân phối qua mạng đi bộ tới Hồ Gươm, Phố cổ, khu hành chính, Tràng Tiền và Nhà hát Lớn. Cấu trúc thứ hai là cấu trúc giá trị, lấy không gian Hồ Gươm – tượng Lý Thái Tổ – khu hành chính làm một trong những quan hệ chủ đạo, trong đó Bưu điện, Tháp Hòa Phong, dấu tích chùa Báo Ân và các lớp lịch sử khác được đặt vào những vị trí và thứ bậc phù hợp.
  • Khi hai cấu trúc nền này được xác lập, các ý tưởng hiện đang rời rạc mới có cơ sở để tìm vị trí của mình. Quảng trường mới cần phục vụ loại đời sống nào, dấu tích chùa Báo Ân nên được gợi nhắc ở mức độ nào, các hoạt động văn hóa và thương mại nên phân bố ra sao, khoảng trống nào cần giữ, công trình nào thực sự cần bổ sung đều nên được trả lời sau khi đã xác định cấu trúc chuyển động và cấu trúc giá trị của toàn khu vực.
  • Theo cách nhìn này, vấn đề phía Đông Hồ Gươm không phải thiếu ý tưởng mà đang thiếu thứ bậc giữa các ý tưởng. Đồ án hiện dành nhiều sự chú ý cho những công trình, quảng trường và biểu tượng có thể bổ sung, trong khi hai yếu tố có khả năng tổ chức toàn khu vực lại đã hiện hữu: một lực mới rất mạnh là dòng người từ C9 và một điểm tựa lịch sử – biểu tượng đã được xác lập là không gian tượng Lý Thái Tổ. Đặt hai yếu tố ấy lên trước có thể làm thay đổi cách tiếp cận toàn bộ phương án.
  • Từ đó, yêu cầu quan trọng nhất đối với khu vực phía Đông không phải tìm thêm một hình ảnh mới cho Hồ Gươm mà là hình thành một trật tự đô thị mới từ những lực và giá trị đã có. Hình thức quảng trường, kiến trúc và cảnh quan nên là kết quả của trật tự ấy. Đây cũng là cách để một khu vực có khả năng thay đổi rất lớn vẫn tiếp nhận được hạ tầng của thành phố tương lai mà không làm mất thứ bậc của những lớp lịch sử đã tích lũy.