Một bài viết giới thiệu về mỹ học Nhật Bản có thể giúp người đọc biết Wabi-sabi là gì, Mono no aware nghĩa là gì, Zeami, Rikyū hay Bashō là ai. Nhưng biết như vậy chưa có nghĩa là người học đã có kinh nghiệm thẩm mỹ về nghệ thuật Nhật Bản.
Đây là điểm mấu chốt của giáo dục mỹ học.
Mỹ học, nếu chỉ được dạy như một hệ thống khái niệm, rất dễ trở thành lịch sử tư tưởng hoặc lịch sử nghệ thuật. Người học có thể nhớ tên khái niệm, nhận diện được phong cách, kể lại được bối cảnh hình thành, nhưng vẫn chưa từng thực sự rung động trước một bài Haiku, chưa cảm được khoảng lặng trong một buổi trà, chưa nhận ra vì sao một chiếc bát cũ, một vệt sáng mờ, một cành hoa lệch lại có thể mang chiều sâu tinh thần.
Nói cách khác, họ có tri thức về cái đẹp, nhưng chưa có kinh nghiệm về cái đẹp.
Sự khác biệt này rất quan trọng. Tri thức có thể truyền đạt bằng bài giảng, sách vở, sơ đồ, niên biểu. Nhưng kinh nghiệm thẩm mỹ thì không thể truyền trực tiếp. Nó chỉ có thể được khơi mở. Người dạy không thể “trao” cho người học cảm thức Wabi-sabi hay Mono no aware như trao một định nghĩa. Người dạy chỉ có thể kiến tạo một tình huống để người học tự bước vào kinh nghiệm ấy.
Đó cũng chính là điều đặc biệt trong nhiều truyền thống nghệ thuật Nhật Bản. Trà đạo, Hoa đạo, Thư đạo, Kiếm đạo, kịch Noh hay Hương đạo đều không đơn thuần là những kỹ năng. Chúng được gọi là “Đạo” vì đó là những con đường tu dưỡng. Người học không chỉ học làm đúng thao tác, mà học cách hiện diện đúng trong thế giới. Kỹ thuật là điểm khởi đầu, nhưng mục tiêu sâu hơn là sự chuyển hóa của thân thể, cảm giác, khí chất và nhân cách.
Vì vậy, nếu thiết kế một môn nhập môn về mỹ học Nhật Bản, không nên đặt mục tiêu là “dạy cho sinh viên hiểu mỹ học Nhật Bản”. Mục tiêu khiêm tốn hơn, nhưng sâu sắc hơn, là dẫn nhập người học vào một phương thức cảm nhận thế giới.
Một môn học như vậy nên có ba tầng.
Tầng thứ nhất là “biết”. Người học cần có nền tảng lịch sử và khái niệm: Thần đạo, Phật giáo, Heian, Mono no aware, Yūgen, Wabi-sabi, Zeami, Rikyū, Bashō, Tanizaki, Okakura, Suzuki. Đây là tầng khai môn. Nó giúp người học không nhìn mỹ học Nhật như một tập hợp phong cách trang trí, mà như một quá trình lịch sử lâu dài của tiếp nhận, nội địa hóa và tái diễn giải.
Nhưng tầng này chỉ nên là điểm bắt đầu.
Tầng thứ hai là “thấy”. Đây là phần thường bị giáo dục hiện đại bỏ qua. Thay vì chỉ giảng Wabi-sabi là gì, cần giúp người học nhìn ra dấu vết của thời gian trên một đồ vật. Thay vì chỉ giảng Mono no aware là sự rung động trước cái phù du, cần đặt người học trước một hình ảnh hoa rụng, một bài thơ ngắn, một âm thanh thoáng qua, rồi để họ tự hỏi: điều gì vừa biến mất, và vì sao sự biến mất ấy lại làm khoảnh khắc trở nên đáng quý?
Tầng thứ ba là “thực hành”. Không phải thực hành để trở thành trà sư, thư pháp gia hay thi sĩ Haiku, mà để hiểu vì sao người Nhật gọi những nghệ thuật ấy là Đạo. Người học có thể thử pha một chén trà, viết một nét bút, cắm một cành hoa, quan sát một khoảng sáng trong phòng, đi chậm qua một khu vườn, hoặc viết một bài thơ cực ngắn về một khoảnh khắc đời thường. Điều được đánh giá không phải là sản phẩm đẹp hay xấu, mà là mức độ chú ý, sự thành thật của cảm nhận và khả năng phản tư về trải nghiệm.
Ở đây, vai trò của người dạy cũng thay đổi. Người dạy mỹ học không chỉ là người biết nhiều hơn. Họ phải là người đã tự mình đi qua một quá trình đào luyện cảm thụ. Họ cần có tri thức để giải thích, có kinh nghiệm để cảm nhận, có thực hành để hiểu thân thể, và có năng lực sư phạm để biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng.
Người dạy mỹ học không truyền kinh nghiệm trực tiếp. Họ thiết kế điều kiện để kinh nghiệm xảy ra.
Điều này rất gần với tinh thần truyền thừa trong các nghệ thuật Nhật Bản. Trong mô hình truyền thống, thẩm quyền không chỉ đến từ bằng cấp, mà từ sự chín muồi được thầy công nhận. Người học phải tu luyện, lặp lại, bị sửa, quan sát, bắt chước, rồi dần dần hình thành một năng lực cảm thụ nhập thân. Kinh nghiệm mỹ học không nằm ngoài con người; nó trở thành cách con người đi, nhìn, chạm, nghe, thở và hiện diện.
Dĩ nhiên, một môn học nhập môn trong nhà trường hiện đại không thể thay thế một truyền thống tu luyện kéo dài nhiều năm. Nó không thể cấp “ấn chứng” cho người học. Nhưng nó có thể làm một việc quan trọng: mở ra ý thức rằng mỹ học không chỉ là cái để học thuộc, mà là cái để sống thử, cảm thử và tự đào luyện.
Vì vậy, môn học nhập môn về mỹ học Nhật Bản có lẽ nên được hiểu như một phòng thí nghiệm tri giác. Trong phòng thí nghiệm ấy, Heian dạy người học nhìn thời gian; Thần đạo dạy nhìn sự hiện diện; Zeami dạy nhìn chính mình đang được nhìn; Rikyū dạy nhìn phẩm giá của sự tiết chế; Bashō dạy nhìn chiều sâu của khoảnh khắc; Tanizaki dạy nhìn ánh sáng và bóng tối.
Nếu sau môn học, người học không chỉ nhớ được vài khái niệm Nhật Bản, mà bắt đầu nhìn chậm hơn, nghe kỹ hơn, chú ý hơn đến vật liệu, ánh sáng, khoảng trống và thời gian, thì môn học đã đạt được mục tiêu sâu nhất của nó.
Bởi giáo dục mỹ học, xét đến cùng, không phải là làm cho con người biết nhiều hơn về cái đẹp.
Mà là giúp con người học được một cách hiện diện tinh tế hơn trong thế giới.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét